Trẻ mầm non không sinh ra đã biết kết bạn; trẻ học điều đó qua nhiều năm chơi cạnh nhau. Bé khoảng hai tuổi thường ngồi chơi bên một bạn mà không trò chuyện, không chia vai: đó là chơi song song, một bước bình thường chứ không phải dấu hiệu con "không hoà đồng". Từ khoảng ba đến bốn tuổi, trẻ bắt đầu chơi chung một trò; quanh năm, sáu tuổi mới có những trò chơi có vai, có luật, có mục tiêu chung. Ở lớp, việc của cô là tạo đủ dịp cho từng bước này, nhận ra con đang ở bước nào và không bắt con nhảy cóc.
Nhiều ba mẹ đón con chiều, hỏi "hôm nay con chơi với ai" rồi thấy lo khi con lắc đầu. Câu trả lời đó ở tuổi nhà trẻ gần như không nói lên điều gì đáng ngại. Phần dưới đây kể lại các kiểu chơi mà người làm mầm non vẫn dùng để quan sát trẻ, những gì một lớp học có thể làm để nuôi mầm tình bạn, và lúc nào thì nên ngồi lại hỏi kỹ cô về con.
Sáu kiểu chơi mà người làm mầm non vẫn dùng để quan sát trẻ
Cách chia quen thuộc nhất đến từ nhà nghiên cứu Mildred Parten, người quan sát trẻ ở một trường mẫu giáo tại Minnesota và công bố năm 1932. Bà ghi lại trẻ làm gì trong giờ chơi tự do và xếp thành sáu kiểu. Đến nay các lớp mầm non ở nhiều nước vẫn dùng sáu kiểu này như một cái khung để nhìn trẻ, dù giới nghiên cứu sau này không còn coi đó là các bậc thang cứng.
- Không tham gia: trẻ đứng, nhìn quanh, đi qua đi lại, chưa chọn trò nào. Hay gặp ở bé rất nhỏ hoặc bé mới vào lớp.
- Chơi một mình: trẻ say mê với món đồ của mình, không để ý bạn bên cạnh. Kiểu chơi này còn kéo dài tới tuổi mẫu giáo lớn và có giá trị riêng.
- Đứng xem: trẻ đứng gần nhóm bạn, nhìn kỹ, có khi hỏi một câu, nhưng chưa nhảy vào. Đây là cách nhiều trẻ học luật trước khi tham gia.
- Chơi song song: hai trẻ chơi cùng loại đồ, ngồi cạnh nhau, thỉnh thoảng bắt chước nhau, nhưng mỗi bé một trò.
- Chơi liên kết: trẻ chơi chung một hoạt động, trao đổi đồ chơi, nói với nhau, nhưng chưa phân vai hay đặt mục tiêu chung.
- Chơi hợp tác: nhóm có vai (người bán, người mua, bác sĩ, bệnh nhân), có luật, cùng làm một thứ như xây một cái trại hay dựng một vở kịch nhỏ.
Các nghiên cứu về sau cho thấy trẻ không bỏ hẳn kiểu chơi cũ khi lên kiểu mới. Một bé năm tuổi chơi hợp tác giỏi vẫn có lúc ngồi một mình xếp hình rất lâu. Vì vậy sáu kiểu chơi nên được hiểu là sáu cách trẻ có thể chơi, với tỉ lệ thay đổi dần theo tuổi, chứ không phải bảng điểm để so con với bạn.
Mỗi độ tuổi thường thấy gì ở lớp
Bảng dưới gom những điều cô hay quan sát ở từng độ tuổi. Mỗi trẻ có nhịp riêng, chênh vài tháng là chuyện thường; bảng chỉ để ba mẹ hình dung, không dùng để chấm con.
| Độ tuổi | Kiểu chơi thường gặp | Bạn bè lúc này nghĩa là | Cô thường làm gì |
|---|---|---|---|
| 18 tháng – 2 tuổi | Một mình, đứng xem, bắt đầu song song | Một gương mặt quen ở gần | Bày nhiều món giống nhau để trẻ chơi cạnh nhau mà không phải giành |
| 2 – 3 tuổi | Song song là chính, chớm liên kết | Bạn hay ngồi cạnh, bạn có món đồ mình thích | Kể lời cho trẻ: "Con và bạn cùng xây tháp kìa" |
| 3 – 4 tuổi | Liên kết nhiều hơn, chớm hợp tác | Bạn chơi cùng hôm nay, có thể đổi ngày mai | Gợi ý vai, dạy câu xin vào chơi |
| 4 – 5 tuổi | Hợp tác ngắn, trò đóng vai | Bạn thân đầu tiên, nhóm nhỏ hay chơi chung | Giúp nhóm đặt luật, dạy chờ lượt và thương lượng |
| 5 – 6 tuổi | Hợp tác dài, trò có luật | Bạn là người mình tin, mình giữ lời | Cho nhóm tự giải quyết trước, cô đứng sau hỗ trợ |
Điểm đáng chú ý là cột thứ ba: ý nghĩa của chữ "bạn" đổi theo tuổi. Với bé hai tuổi, "bạn" là đứa trẻ hay ngồi cạnh. Với bé sáu tuổi, "bạn" đã gắn với lời hứa và sự tin cậy. Ba mẹ hỏi con "bạn thân của con là ai" ở tuổi nhà trẻ thì con thường kể tên đứa trẻ vừa chơi gần nhất, và điều đó hoàn toàn bình thường.
Chơi song song không phải là "chưa biết chơi với bạn"
Hình dung một buổi sáng ở lớp nhà trẻ. Hai bé ngồi ở góc xây dựng, mỗi bé một rổ khối gỗ. Bé này đặt khối vuông lên khối dài, bé kia nhìn sang, rồi cũng đặt một khối vuông lên khối dài của mình. Không ai nói câu nào. Người lớn đứng ngoài dễ nghĩ hai đứa "chẳng chơi với nhau". Thật ra hai bé đang làm việc quan trọng nhất của tuổi này: nhìn bạn, bắt chước bạn, chịu được việc có một đứa trẻ khác ở gần mà không thấy bị đe doạ.
Chơi song song là chiếc cầu. Trẻ học được rằng bạn cũng có ý định, cũng thích món đồ giống mình, cũng làm được điều mình làm. Trẻ học đọc nét mặt và cử chỉ của bạn trước khi có đủ chữ để nói chuyện. Khi vốn từ tăng lên, quanh ba tuổi, những cái nhìn sang ấy dần thành câu "cho tớ một cái", "của tớ cao hơn", rồi thành trò chơi chung.
Vì vậy một lớp nhà trẻ tốt thường không cố ép trẻ "chơi chung" sớm. Cô bày đủ nhiều món giống nhau để hai bé ngồi cạnh nhau không phải giành, đặt các rổ đồ chơi gần nhau để trẻ dễ nhìn sang, và dùng lời để gọi tên điều đang diễn ra: "Hai bạn cùng xếp tháp, tháp của An màu đỏ, tháp của Bình màu xanh." Câu nói đơn giản đó giúp trẻ nhận ra mình đang ở cạnh một người bạn, và đặt nền cho lần đầu hai đứa cùng xây một cái tháp.
Những việc một lớp học làm để nuôi mầm tình bạn
Sắp góc chơi cho nhóm nhỏ. Một góc bán hàng có hai cái ghế, một góc nấu ăn đủ chỗ cho ba bé, một bàn vẽ dài thay vì từng bàn riêng: cách xếp đồ quyết định trẻ có cơ hội chạm vào nhau hay không. Góc quá đông dễ thành giành giật; góc quá thưa thì ai chơi nấy.
Cho thời gian chơi tự do đủ dài. Trò chơi hợp tác cần thời gian để khởi động: bàn vai, chuẩn bị đồ, rồi mới chơi. Nếu giờ chơi chỉ mười phút, nhóm vừa chia vai xong đã phải dọn. Lịch một ngày có những khoảng chơi dài là điều kiện để tình bạn kịp mọc.
Dạy câu mở lời. Nhiều trẻ muốn chơi nhưng không biết bắt đầu, nên giật đồ hoặc đứng nhìn mãi. Cô có thể dạy những câu ngắn như "tớ chơi với được không", "tớ làm người mua nhé", hay đơn giản là mang thêm một món đồ đến góp vào trò của bạn.
Ghép cặp có chủ đích. Trong hoạt động chung như tưới cây, xếp bàn ăn, cô có thể xếp một bé dạn đi cùng một bé nhút nhát, hoặc hai bé có cùng sở thích. Những lần làm việc nhỏ có chung mục tiêu thường là chỗ hai đứa trẻ bắt đầu gọi tên nhau.
Kể lại cho cả lớp. Trong vòng tròn cuối buổi, cô kể ngắn: "Sáng nay Minh và Lan cùng làm một chiếc bánh bằng đất nặn." Trẻ được nghe tên mình gắn với tên bạn, cảm giác thuộc về nhóm lớn dần lên.
Khi nào nên hỏi kỹ cô về chuyện bạn bè của con
Phần lớn những lo lắng về bạn bè ở tuổi mầm non tự tan theo thời gian. Tuy vậy vẫn có vài tình huống đáng để ba mẹ ngồi lại với cô giáo, không phải để tìm lỗi mà để cùng nhìn con kỹ hơn. Một là khi con đã quá bốn tuổi mà gần như lúc nào cũng chơi một mình, kể cả khi bạn rủ, và có vẻ không để ý tới bạn. Hai là khi con thường xuyên làm đau bạn để lấy đồ hoặc để được chú ý, kéo dài nhiều tuần dù cô đã can thiệp. Ba là khi con kể về lớp với nỗi sợ, không muốn đi học vì một bạn cụ thể.
Khi hỏi, câu hỏi tốt là câu hỏi về điều cô thấy, không phải câu hỏi xin kết luận. Thay vì "con có bị tự kỷ không" hay "con có hư không", hãy hỏi: "Trong giờ chơi tự do, con thường ở góc nào? Có bạn nào con hay ngồi gần không? Khi bạn rủ, con phản ứng ra sao? Cô đã thử cách gì và con đáp lại thế nào?" Những câu hỏi đó giúp cô kể lại bằng sự việc cụ thể.
Cô giáo mầm non không phải người chẩn đoán. Nếu cả cô lẫn ba mẹ cùng thấy một điều bất thường kéo dài, bước đúng là đưa con đi khám ở cơ sở y tế có chuyên khoa nhi hoặc tâm lý trẻ em, mang theo ghi chép quan sát ở nhà và ở lớp. Việc dán nhãn cho con từ vài lần quan sát, ở nhà hay ở trường, đều dễ làm hại hơn giúp.
Ba mẹ làm gì ở nhà để nối dài những gì con học ở lớp
Lớp học là nơi con gặp nhiều bạn nhất, nhưng nhà là nơi con kể lại và tập lại. Việc đầu tiên ba mẹ có thể làm là đổi câu hỏi buổi chiều. "Hôm nay con chơi với ai" là câu khó với trẻ nhỏ, vì con phải nhớ tên và phải tự tổng kết. Câu dễ hơn là "hôm nay ở góc xây dựng có những ai", "bạn nào ngồi cạnh con lúc ăn trưa", "con có thấy bạn nào cười to không". Từ những mẩu nhỏ đó, ba mẹ dần biết được bức tranh bạn bè của con.
Việc thứ hai là cho con cơ hội chơi với một bạn ngoài giờ học, nếu hai gia đình quen nhau. Trẻ ba, bốn tuổi thường chơi với một bạn dễ hơn với cả nhóm; một buổi chiều ở công viên với đúng một bạn cùng lớp có thể giúp hai đứa thân hơn cả tuần ở trường. Việc thứ ba là chơi đóng vai với con ở nhà: ba mẹ làm người bán, con làm người mua, rồi đổi vai. Đóng vai là bài tập tự nhiên cho việc chờ lượt, nghe người khác và đổi ý.
Điều cuối cùng là giữ bình tĩnh khi nghe con kể "không ai chơi với con". Ở tuổi này câu đó có khi chỉ đúng cho mười phút cuối buổi chiều. Ba mẹ ghi lại, hỏi thêm vài hôm, và nếu câu chuyện lặp lại thì nhắn cô để cùng để ý. Phản ứng quá mạnh ngay lần đầu dễ làm con nghĩ đó là chuyện lớn, rồi kể lại nhiều hơn để được quan tâm.
Những hiểu lầm hay gặp về chuyện bạn bè của trẻ nhỏ
"Con không có bạn thân nghĩa là con kém hoà đồng." Trước bốn tuổi, phần lớn trẻ chưa có một bạn thân cố định; bạn chơi đổi theo ngày, theo góc chơi, theo món đồ. Có bạn thân sớm là chuyện vui, chưa có cũng không phải dấu hiệu xấu.
"Trẻ nhiều bạn là trẻ giỏi giao tiếp." Có trẻ chơi được với rất nhiều bạn nhưng mỗi lần chỉ vài phút; có trẻ chỉ chơi với hai bạn nhưng chơi sâu, biết chờ, biết nhường. Chất lượng của lần chơi nói nhiều hơn số lượng bạn.
"Cứ để trẻ tự chơi, tự khắc biết kết bạn." Trẻ cần thời gian tự do, nhưng cũng cần người lớn dạy những thứ không tự mọc ra: câu mở lời, cách chờ lượt, cách nói khi không đồng ý. Thiếu phần dạy này, trẻ dạn thì giành, trẻ nhút nhát thì đứng ngoài.
"Trẻ hay cãi nhau với bạn là trẻ khó tính." Cãi nhau là một phần của việc học chơi chung. Nhóm trẻ chơi với nhau nhiều nhất cũng thường là nhóm có nhiều va chạm nhất. Điều cần nhìn là sau va chạm, trẻ có quay lại chơi tiếp được không.
"Chơi một mình là thời gian lãng phí." Chơi một mình giúp trẻ tập trung, thử nghiệm và tự nghĩ ra trò. Một lớp học tốt luôn chừa chỗ yên tĩnh cho trẻ cần chơi một mình, không kéo trẻ vào nhóm khi trẻ chưa muốn.
Câu hỏi thường gặp
Con hai tuổi rưỡi ở lớp toàn chơi một mình, có đáng lo không?
Thường là không. Ở tuổi này chơi một mình và chơi song song vẫn chiếm phần lớn thời gian chơi của trẻ. Điều nên để ý là con có nhìn bạn, có bắt chước bạn, có phản ứng khi bạn đến gần hay không. Nếu có, con đang đi đúng nhịp. Ba mẹ có thể hỏi cô xem con hay ngồi gần ai.
Có nên xin cô xếp con ngồi cạnh một bạn cụ thể không?
Ba mẹ cứ nói với cô mong muốn đó, kèm lý do, ví dụ hai bé quen nhau từ trước. Cô thường cân nhắc thêm sự hoà hợp của cả lớp, nên không phải lúc nào cũng xếp theo ý từng nhà. Cách tốt hơn là nhờ cô ghép hai bé trong vài hoạt động nhỏ có chung việc.
Con chỉ thích chơi với người lớn, không chơi với bạn cùng tuổi thì sao?
Trẻ hay ở với người lớn quen được nghe theo, được nhường, nên chơi với bạn cùng tuổi có vẻ khó hơn vì bạn không nhường. Việc này cần thời gian ở lớp. Ở nhà ba mẹ có thể bớt nhường con trong trò chơi, tập chờ lượt, thua và đổi vai để con quen dần.
Con trai và con gái có kết bạn khác nhau không?
Từ khoảng ba tuổi, nhiều trẻ có xu hướng chơi với bạn cùng giới nhiều hơn, điều này được ghi nhận ở nhiều nền văn hoá. Tuy vậy khác biệt giữa từng trẻ lớn hơn khác biệt giữa hai nhóm. Lớp học tốt vẫn tạo dịp cho trẻ chơi chung không phân biệt trai gái.
Cô có báo lại cho phụ huynh con chơi với ai không?
Nhiều lớp có ghi chép hằng ngày hoặc tin nhắn qua ứng dụng liên lạc, nhưng không phải lúc nào cũng ghi chuyện bạn bè. Ba mẹ có thể chủ động hỏi cô vài tuần một lần về giờ chơi tự do của con, con hay ở góc nào và hay gần bạn nào, để có bức tranh đầy đủ hơn.
Trẻ mới chuyển lớp giữa năm thì mất bao lâu mới có bạn?
Không có con số chung. Với trẻ nhỏ, vài tuần đầu con thường đứng xem nhiều, rồi dần chơi song song với một hai bạn ngồi gần. Ba mẹ có thể hỏi cô tên một bạn con hay ngồi cạnh, rồi nhắc tên bạn ấy ở nhà để con thấy gần gũi hơn khi tới lớp.