Trẻ mầm non nói trống không chủ yếu vì chưa nắm được cách xưng hô của tiếng Việt, nơi mỗi lần mở miệng phải biết mình là ai so với người nghe, chứ ít khi vì trẻ hư. Ở lớp, cô dạy xưng hô, dạ, thưa và lời chào bằng cách làm mẫu mỗi ngày, gợi ý thay vì bắt nói lại, và khen đúng lúc; ba mẹ ở nhà làm cùng một cách thì trẻ quen rất nhanh.
"Con chào cô đi!", "Nói dạ chứ!", "Sao nói trống không vậy?" là những câu ba mẹ Việt nói hằng ngày. Lễ phép trong lời nói là một nét văn hoá mà nhiều gia đình rất coi trọng, và cũng là nỗi ngại của ba mẹ khi con đứng trước ông bà, khách khứa mà im lặng hoặc nói cộc lốc. Bài này giải thích vì sao xưng hô tiếng Việt khó với trẻ nhỏ, lớp mầm non dạy chuyện này thế nào, và những cách nhắc giúp con quen mà không thấy xấu hổ.
Vì sao xưng hô tiếng Việt khó với trẻ nhỏ
Trong tiếng Anh, một đứa trẻ chỉ cần "I" và "you" để nói với bất kỳ ai. Trong tiếng Việt, trẻ phải chọn từ để gọi mình và gọi người kia theo quan hệ: với cô thì "con – cô", với bác bảo vệ thì "cháu – bác" hoặc "con – bác", với bạn cùng lớp thì "tớ – cậu" hoặc "mình – bạn", với chị lớp lớn thì "em – chị". Phần lớn những từ đó vốn là từ chỉ quan hệ họ hàng, được mượn ra để xưng hô với cả người ngoài.
Để chọn đúng, trẻ phải hiểu mình nhỏ hơn hay lớn hơn người kia, người kia là ai trong đời mình, và tình huống trang trọng hay thân mật. Đó là một phép tính xã hội không đơn giản với trẻ ba tuổi. Vì vậy trẻ nhỏ hay tự gọi mình bằng tên (một bé tên ở nhà là Tí sẽ nói "Tí muốn ăn"), hoặc bỏ luôn cả hai từ xưng hô và nói "muốn ăn", tức là nói trống không.
Hiểu như vậy để thấy rằng nói trống không ở tuổi này phần nhiều là chuyện ngôn ngữ chưa tới, không phải chuyện thiếu lễ độ. Cách đáp lại vì thế cũng nên là dạy, không phải trách. Một câu "con nói: con muốn ăn ạ" giúp trẻ nhiều hơn một câu "sao hư vậy", vì nó cho trẻ đúng thứ trẻ đang thiếu: một khuôn câu đầy đủ để bắt chước. Khi lớn dần và hiểu quan hệ người với người rõ hơn, trẻ sẽ tự chọn từ xưng hô đúng hơn.
Vì sao trẻ nói trống không, và mỗi lý do cần gì
Chưa biết dùng từ nào. Trẻ không chắc gọi người này là cô, là dì hay là bác, nên bỏ qua. Cần người lớn nói sẵn từ xưng hô: "Đây là bác Hai, con chào bác Hai đi".
Nghe người lớn nói trống không. Trong nhà, người lớn nói với nhau "ăn cơm chưa", "đi đâu đó" là chuyện thường. Trẻ bắt chước đúng những gì nghe. Cần người lớn để ý lời mình khi nói với con và trước mặt con.
Đang có cảm xúc mạnh. Trẻ đói, mệt, giận thì nói cộc. Lúc đó nhắc lễ phép thường không hiệu quả. Cần giải quyết cảm xúc trước, nhắc cách nói sau.
Ngại người lạ. Trẻ nhút nhát im lặng hoặc nói rất nhỏ khi gặp khách. Bị ép chào trước đông người càng làm trẻ ngại. Cần cho trẻ thời gian, và một cách chào không cần lời như vẫy tay, cúi đầu.
Nghe nhiều tiếng Anh. Trẻ học song ngữ đôi khi chuyển thói quen "I – you" sang tiếng Việt và nói "muốn cái này" không có chủ ngữ. Cần thêm thời gian nghe và dùng câu tiếng Việt trọn vẹn.
Xưng hô ở lớp mầm non: trẻ gọi ai thế nào
Mỗi trường, mỗi vùng có thể khác đôi chút. Bảng dưới đây là cách xưng hô phổ biến ở lớp mầm non tại TP.HCM, để ba mẹ nói cùng một cách với cô ở nhà.
| Người trẻ nói với | Trẻ gọi | Trẻ tự xưng | Câu mẫu |
|---|---|---|---|
| Cô giáo, cô bảo mẫu | cô | con | "Con chào cô ạ." |
| Cô cấp dưỡng, bác bảo vệ | cô, bác, chú | con hoặc cháu | "Con cảm ơn bác ạ." |
| Bạn cùng lớp | bạn, cậu, tên bạn | mình, tớ | "Tớ chơi với cậu được không?" |
| Anh chị lớp lớn hơn | anh, chị | em | "Em mượn chị cái này nha." |
| Ba mẹ của bạn | cô, chú | con hoặc cháu | "Con chào chú ạ." |
| Khách đến thăm lớp | cô, chú, ông, bà theo tuổi | con hoặc cháu | "Con chào bà ạ." |
Ở lớp, cô thường cho trẻ xưng "con" với hầu hết người lớn để đơn giản, và giới thiệu rõ khi có người mới: "đây là bác bảo vệ, các con gọi là bác nhé". Trong gia đình, ba mẹ có thể dạy con các cách xưng hô họ hàng riêng như cô, dì, chú, cậu, mợ, thím; đó là một phần văn hoá gia đình mà lớp học không thay được.
Dạy dạ, thưa, ạ cho tự nhiên: cách cô làm ở lớp
Ở lớp, cô dạy trẻ những từ lễ phép bằng đời sống hằng ngày, không bằng giờ học riêng. Thứ tự hay gặp:
- Làm mẫu trước: cô nói "dạ" khi trẻ gọi, nói "cô cảm ơn con" khi trẻ đưa đồ. Trẻ nghe người lớn lễ phép với mình thì học được lễ phép là chuyện hai chiều.
- Gợi ý thay vì ra lệnh: khi trẻ nói "đưa đây", cô hỏi "con nói sao để cô đưa con nhỉ?" Trẻ tự nhớ ra "cô cho con xin ạ".
- Nói giùm khi trẻ chưa biết: với trẻ nhỏ, cô nói câu mẫu để trẻ nói theo: "con nói: con cảm ơn cô ạ".
- Khen đúng hành động: "con nói dạ rõ ghê, cô nghe thấy liền" thay vì "ngoan quá".
- Không bắt nói lại nhiều lần trước đông người: nhắc một lần, trẻ chưa nói thì cô bỏ qua, nhắc lại vào lúc khác.
- Lặp lại mỗi ngày: lời chào lúc đến, lời cảm ơn khi nhận cơm, lời xin phép khi đi vệ sinh. Lặp lại trong những tình huống cố định giúp trẻ quen thành nếp.
Sau vài tháng, phần lớn trẻ nói được "dạ", "ạ", "con cảm ơn" một cách tự động trong các tình huống quen ở lớp. Đem những thói quen đó ra những tình huống lạ hơn như gặp khách ở nhà thì cần thêm thời gian, và cần ba mẹ dùng cùng một cách nhắc.
Khoanh tay chào: giữ nghi thức, đừng ép tiếp xúc
Khoanh tay, cúi đầu chào là một nét quen của trẻ con Việt Nam, nhiều lớp mầm non vẫn giữ trong giờ đón và trả trẻ. Đó là một nghi thức đẹp và dễ cho trẻ nhỏ: không cần nói dài, chỉ cần một động tác. Trẻ nhút nhát nói không ra lời vẫn khoanh tay cúi đầu được, và người lớn hiểu ngay đó là lời chào.
Điều nên phân biệt là chào khác với bị ép tiếp xúc cơ thể. Nhiều gia đình có thói quen bảo con "thơm má cô", "ôm chú một cái" khi gặp khách. Các hướng dẫn về an toàn cơ thể cho trẻ hiện nay khuyên người lớn không ép trẻ ôm hôn người khác, kể cả người quen, để trẻ hiểu rằng cơ thể là của mình và mình được nói không. Lời chào, cái khoanh tay, cái vẫy tay là đủ lễ phép; ôm hôn là việc trẻ tự chọn.
Ở lớp, cô có thể cho trẻ chọn cách chào khi đến: khoanh tay chào, vẫy tay, đập tay. Trẻ được chọn thì chào vui hơn, và vẫn giữ được ý chào hỏi của văn hoá Việt.
Ba mẹ nhắc ở nhà: những cách nên và nên tránh
Nhắc trước, không nhắc sau. Trước khi mở cửa đón khách, ba mẹ nói nhỏ với con: "lát bà Tư tới, con chào bà Tư nhé". Trẻ có thời gian chuẩn bị, chào được thì vui. Nhắc sau khi con đã im lặng trước mặt khách thường biến thành trách.
Nhắc riêng, không nhắc trước đông người. Nếu con quên, ba mẹ chào thay con một câu thật tự nhiên, rồi lúc chỉ có hai mẹ con mới nói: "lần sau mình chào bà trước nha". Trẻ giữ được thể diện và nhớ lâu hơn.
Tránh so sánh và dán nhãn. "Con nhà người ta ngoan, chào cả xóm" hay "con hư, nói trống không" làm trẻ thấy mình bị đánh giá, không giúp trẻ biết phải nói gì. Câu mẫu cụ thể có ích hơn mọi lời nhận xét.
Giữ lời của chính mình. Ba mẹ nói "dạ" với ông bà, nói cảm ơn người giao hàng, xin lỗi con khi mình sai. Trẻ học lễ phép trong tiếng Việt chủ yếu bằng tai, từ những người nó nghe nhiều nhất.
Giọng Bắc, giọng Nam và gia đình có người nước ngoài
Ở TP.HCM, lớp mầm non có trẻ từ nhiều vùng. Nhà gốc miền Bắc thường dạy con "vâng ạ", gọi "bố mẹ"; nhà miền Nam dạy "dạ", gọi "ba mẹ" hay "ba má"; nhà miền Trung có cách nói riêng. Cô ở lớp thường dùng "dạ" và "ba mẹ" theo thói quen của thành phố, nhưng không sửa cách nhà trẻ dạy. Một trẻ nói "vâng ạ" là đã lễ phép, không cần đổi thành "dạ".
Với gia đình có ba hoặc mẹ là người nước ngoài, xưng hô tiếng Việt càng cần được dạy rõ, vì ở nhà trẻ có thể nghe ít. Ba mẹ người Việt trong nhà là người mẫu chính; lớp học là nơi thứ hai trẻ thấy cách xưng hô được dùng mỗi ngày. Trẻ có thể cần thêm thời gian, và cần được giải thích nhẹ nhàng thay vì bị sửa trước mặt bạn.
Điều chung cho mọi gia đình: lễ phép trong tiếng Việt không nằm ở một từ cụ thể, mà nằm ở việc trẻ biết mình đang nói với ai và nói bằng thái độ tôn trọng. "Dạ" hay "vâng" đều chở được điều đó.
Cảm ơn, xin lỗi, xin phép: những câu trẻ dùng hằng ngày
Ngoài lời chào và lời dạ, có vài câu lễ phép trẻ mầm non dùng nhiều nhất. Cô và ba mẹ có thể thống nhất cùng một câu mẫu để trẻ khỏi lẫn:
- Xin: "Cô cho con xin nước ạ." Thay cho "cho uống nước" hay chỉ tay.
- Cảm ơn: "Con cảm ơn cô ạ." Với bạn: "Cảm ơn cậu nha."
- Xin phép: "Con xin phép cô cho con đi vệ sinh ạ." Với trẻ nhỏ chỉ cần "cô ơi, con đi vệ sinh ạ".
- Xin lỗi: "Tớ xin lỗi, tớ làm đổ của cậu." Có kèm việc mình đã làm, để lời xin lỗi có nghĩa.
- Gọi người lớn: "Cô ơi" thay cho "ê" hay kéo áo.
- Đáp lại khi được gọi: "Dạ" hoặc "Vâng ạ" thay cho im lặng hay "gì".
Tục ngữ có câu "Lời chào cao hơn mâm cỗ", ca dao có câu "Lời nói chẳng mất tiền mua, lựa lời mà nói cho vừa lòng nhau". Ở tuổi mầm non, lựa lời bắt đầu bằng mấy câu nhỏ như trên, được nghe và được nói mỗi ngày, cho tới khi chúng thành phản xạ.
Câu hỏi thường gặp
Con hai tuổi chưa nói dạ, ạ thì có sao không?
Không sao. Ở tuổi hai, trẻ đang tập nói câu ngắn, chưa nắm được từ lễ phép. Ba mẹ cứ nói mẫu, dạ khi con gọi, nói cảm ơn khi con đưa đồ. Khoảng ba, bốn tuổi, khi vốn từ nhiều hơn, trẻ sẽ bắt đầu dùng các từ đó nếu được nghe thường xuyên.
Con không chịu chào khách, có nên phạt không?
Không nên phạt. Trẻ không chào thường vì ngại hoặc chưa biết gọi người đó là gì. Ba mẹ giới thiệu khách cho con, nói sẵn câu chào, và cho con chọn cách chào như vẫy tay hay khoanh tay. Phạt dễ làm trẻ gắn việc chào với cảm giác xấu hổ.
Ở lớp con chào cô rất ngoan, về nhà lại nói trống không với ba mẹ, vì sao?
Trẻ thường lễ phép hơn ở nơi có nếp cố định và ít thân hơn. Ở nhà, trẻ thoải mái, mệt hơn, và hay nghe người lớn trong nhà nói trống không với nhau. Ba mẹ thử dùng cùng cách nhắc như cô và tự nói lễ phép với con, nếp ở nhà sẽ dần giống ở lớp.
Có nên dạy con xưng con với tất cả người lớn không?
Xưng con với người lớn là cách đơn giản và lễ phép, nhiều lớp mầm non dùng. Khi con lớn hơn, ba mẹ dạy thêm cách xưng hô theo quan hệ họ hàng và theo tuổi như cháu với ông bà, em với anh chị. Không cần dạy hết một lúc.
Con học lớp song ngữ hay nói muốn cái này, không có chủ ngữ, có phải do tiếng Anh không?
Có thể có phần do thói quen của tiếng Anh, nhưng trẻ nói một thứ tiếng cũng hay bỏ chủ ngữ ở tuổi này. Cách giúp là người lớn nhắc lại câu đầy đủ: "con muốn cái này ạ", và khen khi con tự nói đủ câu. Không cần lo đây là vấn đề ngôn ngữ.
Cô ở lớp xưng cô gọi con, ở nhà ông bà xưng bà gọi cháu, con có bị lẫn không?
Ban đầu trẻ có thể lẫn, nhưng chính việc gặp nhiều cách xưng hô lại giúp trẻ hiểu xưng hô tiếng Việt thay đổi theo người. Người lớn chỉ cần mỗi người dùng nhất quán cách của mình, trẻ sẽ tự sắp xếp được.