NgoiSaoToanCau.edu.vnNgôi Sao Toàn Cầu
Tiếng Việt và văn hoá Việt

Câu đố dân gian cho trẻ mầm non: đố vui luyện tiếng Việt thế nào và cách đố ở lớp

Câu đố dân gian luyện cho trẻ nghe trọn câu, nhớ đặc điểm và hiểu lối ví von của tiếng Việt. Câu đố theo tuổi, vài câu quen kèm lời giảng, cách đố ở lớp và tự đặt câu đố.

Close up of a small child reaching into a closed cloth drawstring bag on a teacher lap, other children kneeling around and leaning in to guess, warm indoor light, faces not visible

Câu đố dân gian giúp trẻ mầm non luyện tiếng Việt vì mỗi câu đố bắt trẻ nghe trọn một câu có vần, giữ nhiều đặc điểm trong đầu cùng lúc, rồi ghép chúng lại để đoán ra một sự vật. Trẻ ba, bốn tuổi bắt đầu với câu đố đơn giản tả hai, ba đặc điểm của đồ vật quen; trẻ năm, sáu tuổi đã thích những câu đố ví von như "Da cóc mà bọc bột lọc, bột lọc mà bọc hòn than", tức quả nhãn.

Câu đố là một thể loại văn học dân gian ít được nhắc hơn đồng dao hay ca dao, nhưng lại rất hợp với trẻ mầm non: ngắn, vui, có đáp án, và cho trẻ cảm giác mình thông minh khi đoán ra. Ở lớp, câu đố xuất hiện trong giờ làm quen văn học, lúc mở đầu một chủ đề, lúc chờ, hay chỉ để cả lớp cười. Bài này nói câu đố luyện được gì cho trẻ, chọn câu đố theo tuổi, vài câu đố dân gian quen kèm cách giảng, cách cô tổ chức một lượt đố, và cách cô cùng trẻ tự đặt câu đố.

Câu đố dân gian được làm ra như thế nào

Một câu đố dân gian thường tả một sự vật mà không gọi tên nó, bằng cách chọn ra vài đặc điểm nổi bật nhất và nói về chúng bằng hình ảnh khác. Quả nhãn có vỏ sần như da cóc, cùi trắng trong, hạt đen bóng; câu đố nói vỏ là "da cóc", cùi là "bột lọc", hạt là "hòn than". Người nghe phải dịch ngược từng hình ảnh về đặc điểm thật, rồi tìm ra sự vật có đủ các đặc điểm đó.

Câu đố thường có vần và nhịp như thơ, nhiều câu theo thể bốn chữ hoặc lục bát, để dễ nhớ, dễ truyền miệng. Cuối câu có khi kèm lời hỏi "là gì", "là cái gì", "là con gì", có khi không. Vì truyền miệng, một câu đố có thể có vài dị bản và vài đáp án được chấp nhận. Khi trẻ đưa ra một đáp án khác mà vẫn khớp các đặc điểm, người lớn nên công nhận, rồi kể thêm đáp án quen thuộc. Câu đố dân gian vốn là trò chơi của trí óc, không phải bài thi có một đáp án duy nhất.

Kho câu đố dân gian Việt Nam rất lớn, đố về cây cối, con vật, đồ dùng trong nhà, hiện tượng tự nhiên, bộ phận cơ thể. Nhiều câu gắn với đời sống nông thôn xưa như cái cối xay, cái nong, cái nia, nên cần thêm tranh hay vật thật khi đố cho trẻ thành phố hôm nay.

Một câu đố luyện cho trẻ những gì

Nghe trọn một câu. Muốn đoán đúng, trẻ phải nghe hết câu đố, không được đoán vội sau chữ đầu tiên. Đây là luyện tập tốt cho sự chú ý khi nghe, một kỹ năng trẻ cần ở mọi hoạt động trong lớp.

Giữ nhiều đặc điểm trong đầu. Câu đố tả ba đặc điểm thì trẻ phải nhớ cả ba để ghép lại. Trẻ ba tuổi thường chỉ giữ được một đặc điểm cuối và đoán theo nó; trẻ năm tuổi giữ được cả ba.

Học từ chỉ đặc điểm. Câu đố đầy những từ chỉ màu, hình, kích thước, tiếng kêu, vị: tròn, dài, nhám, trơn, chua, ngọt, ụt ịt, ò ó o. Đây là nhóm từ mà trẻ mầm non cần rất nhiều để tả được thế giới quanh mình.

Làm quen lối ví von. Câu đố dùng hình ảnh này để nói về hình ảnh khác, giống ca dao, nhưng có đáp án rõ nên dễ hơn. Trẻ hiểu "da cóc" ở đây là vỏ quả nhãn là đã bước đầu hiểu được lối nói ví von của tiếng Việt.

Suy luận và loại trừ. Trẻ nghĩ: "tròn mà không phải quả bóng, vì quả bóng không ăn được". Đó là những bước suy luận đầu đời, nói ra thành lời.

Chờ lượt và nói trước nhóm. Trong một lượt đố cả lớp, trẻ học giơ tay, chờ, nói câu trả lời rõ cho cả lớp nghe. Câu trả lời ngắn nên trẻ nhút nhát cũng dám thử.

Chọn câu đố theo tuổi

Độ khó của câu đố nằm ở số đặc điểm, mức ví von và độ quen của sự vật. Gợi ý theo tuổi:

TuổiKiểu câu đố hợpVí dụ cách đốLưu ý
3–4 tuổiĐố bằng vật thật giấu trong túi, kèm một hai đặc điểm nói thẳngCô sờ trong túi và tả: "Nó tròn, nó lăn được, con đá nó ngoài sân"Cho trẻ sờ, nghe, ngửi trước khi đoán
4–5 tuổiCâu đố tả ba đặc điểm của con vật, đồ vật quen, có vần nhẹCâu đố về con gà, con mèo, cái ô, quả chuốiNói chậm, nhấn từng đặc điểm
5–6 tuổiCâu đố dân gian có ví von, có từ cần giảngDa cóc mà bọc bột lọc; bằng cái vung, vùng xuống aoSau khi giải, chỉ lại từng hình ảnh trong câu

Trẻ năm tuổi chưa quen câu đố vẫn nên bắt đầu ở hàng trên. Đoán đúng vài câu dễ cho trẻ tự tin để thử câu khó hơn. Ngược lại, đưa câu ví von cho trẻ ba tuổi thường chỉ làm trẻ đoán bừa và chán.

Vài câu đố dân gian quen và cách giảng sau khi giải

Những câu dưới đây là câu đố dân gian được truyền rộng, có thể gặp dị bản khác đôi chữ. Sau khi trẻ đoán ra, phần giảng mới là phần học:

  • "Da cóc mà bọc bột lọc, bột lọc mà bọc hòn than" là quả nhãn. Bóc một quả nhãn thật cho trẻ xem: vỏ sần như da cóc, cùi trắng trong như bánh bột lọc, hạt đen như hòn than.
  • "Bằng cái vung, vùng xuống ao, đào chẳng thấy, lấy chẳng được" là bóng mặt trăng dưới nước. Hợp kể vào một buổi chiều có trăng, hoặc dùng một chậu nước và đèn pin để trẻ thấy bóng tròn mà không vớt được.
  • "Con gì ăn no, bụng to mắt híp, mồm kêu ụt ịt, nằm thẳng cẳng ra" là con lợn. Câu này vui vì có tiếng kêu, trẻ thường đoán ra ở chữ "ụt ịt" và bắt chước tiếng kêu.
  • "Không sơn mà đỏ, không gõ mà kêu, không khều mà rụng" là ba câu đố gộp một, đáp án thường được truyền là mặt trời, sấm và mưa. Câu này khó, hợp với mẫu giáo lớn, và mở ra chuyện về thời tiết.

Với những câu có từ cũ như "vung", "khều", cô giải nghĩa bằng vật thật hoặc động tác: cái vung là cái nắp nồi, khều là dùng que kéo một thứ ở trên cao xuống. Trẻ không cần biết hết kho câu đố, chỉ cần vài câu được giảng kỹ là đã nắm được cách câu đố làm việc.

Một lượt đố ở lớp diễn ra thế nào

Đố vui trong lớp có vài nguyên tắc nhỏ để mọi trẻ đều được nghĩ, không chỉ trẻ nhanh miệng:

  1. Cô đọc câu đố chậm, hai lần, nhấn vào từng đặc điểm.
  2. Cô dặn trước: ai nghĩ ra thì giơ tay hoặc ghé tai nói nhỏ với cô, chưa nói to. Nhờ vậy trẻ chậm hơn vẫn có thời gian nghĩ.
  3. Nếu chưa ai đoán được, cô gợi ý thêm một đặc điểm, nói thẳng hơn, thay vì nói đáp án ngay.
  4. Khi trẻ đoán sai, cô hỏi lại "con vật đó có kêu ụt ịt không nhỉ" để trẻ tự đối chiếu, không nói "sai rồi".
  5. Khi có trẻ đoán đúng, cô đưa ra vật thật hoặc tranh, cả lớp đọc lại câu đố và chỉ từng đặc điểm trên vật.
  6. Kết thúc lượt đố bằng việc cho trẻ tự đố bạn một câu, dù câu của trẻ rất đơn giản.

Một lượt đố như vậy chỉ mất vài phút. Điều trẻ mang theo không phải đáp án, mà là cách nghe từng đặc điểm, nghĩ và nói ra lý do mình đoán.

Cô và trẻ tự đặt câu đố

Kho câu đố dân gian không phải lúc nào cũng có câu cho sự vật lớp đang học, nhất là đồ vật hiện đại như xe buýt, máy giặt, điện thoại. Lúc đó cô tự đặt câu đố theo một khuôn đơn giản: ba đặc điểm, nói có nhịp, kết bằng câu hỏi. Điều quan trọng là gọi đúng tên: đây là câu đố cô tự đặt, không phải câu đố dân gian. Trẻ cũng học luôn rằng câu đố là thứ ai cũng làm ra được.

Ví dụ một câu đố tự đặt cho chủ đề trái cây mùa hè: "Tròn tròn như quả bóng, vỏ xanh ruột đỏ, hạt đen lấm tấm, ăn vào mát ghê" là quả dưa hấu. Câu này không có giá trị văn chương như câu dân gian, nhưng làm đúng việc của nó: tả ba đặc điểm rõ, có nhịp để trẻ nhớ.

Với mẫu giáo lớn, cô cho trẻ tự đặt. Trẻ chọn một đồ vật trong lớp, nói ba điều về nó mà không gọi tên, và bạn đoán. Câu đố của trẻ thường ngộ nghĩnh: "nó màu đỏ, nó ở trên tường, nó kêu reng reng". Không cần sửa cho có vần; việc chọn đặc điểm và giấu tên đã là một bài tập ngôn ngữ khó.

Có một chi tiết hay: trẻ tự đặt câu đố thường chọn đặc điểm theo trải nghiệm riêng của mình chứ không theo sách. Một trẻ tả cái quạt là "nó làm tóc bay", một trẻ khác tả "nó kêu vù vù lúc ngủ trưa". Cô ghi lại các câu đố của trẻ thành một cuốn sổ đố vui của lớp, đọc lại vào cuối tháng. Trẻ nghe câu đố của chính mình được đọc lên thì rất hào hứng, và cả lớp thấy rằng cùng một đồ vật có thể được tả bằng nhiều cách khác nhau.

Đố vui ở nhà: biến lúc chờ đợi thành trò chơi chữ

Câu đố không cần đồ chơi, không cần màn hình, nên hợp nhất với những lúc chờ: chờ đèn đỏ, chờ món ăn, chờ tới lượt khám bệnh. Ba mẹ đố con một câu về thứ đang ở quanh mình, rồi để con đố lại. Trẻ thích nhất là được đố ba mẹ và thấy ba mẹ "đoán mãi không ra".

Ông bà thường nhớ nhiều câu đố cũ hơn ba mẹ. Một buổi tối đố vui với ông bà là dịp để trẻ nghe những câu về cái cối, cái nong, cái cày, và được nghe kể về đời sống ngày xưa đi kèm. Câu đố từ đó thành một cánh cửa nhỏ mở vào văn hoá của gia đình. Ba mẹ nên ghi lại những câu ông bà đố, kèm đáp án và lời giải thích của ông bà, vì nhiều câu đố địa phương chỉ còn trong trí nhớ người già, không có trong sách nào.

Điều nên tránh là biến câu đố thành bài kiểm tra trí thông minh của con, hay khoe với khách con giải được bao nhiêu câu. Câu đố vui vì nó là trò chơi; khi trẻ thấy mình bị chấm điểm, trẻ thôi muốn chơi.

Câu hỏi thường gặp

Con đoán câu đố toàn bừa, đoán sau chữ đầu tiên, có sao không?

Đó là bình thường ở trẻ ba, bốn tuổi, khi trẻ chưa giữ được nhiều đặc điểm cùng lúc. Ba mẹ đọc chậm hơn, dặn con nghe hết rồi mới đoán, và hỏi lại con từng đặc điểm. Dần dần con sẽ biết chờ nghe trọn câu.

Câu đố dân gian có từ cũ con không hiểu, có nên đổi sang từ mới?

Nên giữ nguyên câu và giải nghĩa từ cũ bằng vật thật hoặc tranh. Đổi từ thì câu đố mất vần và không còn là câu dân gian nữa. Nếu muốn đố bằng từ mới, ba mẹ tự đặt một câu khác và nói rõ là câu tự đặt.

Có nên mua sách câu đố cho trẻ mầm non không?

Sách câu đố có tranh minh hoạ giúp ích, nhất là khi đáp án được in ở trang sau để con tự lật. Nên chọn sách có ghi người sưu tầm, biên soạn và có tranh rõ, vì nhiều sách gom câu đố trên mạng không rõ nguồn, lời sai, đáp án lẫn lộn.

Con đoán sai mà nhất định cãi là mình đúng, ba mẹ làm sao?

Hỏi con vì sao con nghĩ vậy, rồi cùng con đối chiếu từng đặc điểm trong câu đố. Nhiều khi đáp án của con cũng hợp lý một phần, và ba mẹ có thể công nhận phần đó. Trẻ học được cách lý giải, quan trọng hơn việc đúng hay sai.

Câu đố chữ, đố mẹo có hợp với trẻ mầm non không?

Đố mẹo dựa vào chơi chữ hay bẫy suy luận thường quá khó và dễ làm trẻ thấy bị lừa. Ở tuổi mầm non, nên dùng câu đố tả đặc điểm sự vật. Đố mẹo để dành khi con lên tiểu học và đã chơi được với nghĩa của từ.

Mỗi ngày nên đố con bao nhiêu câu?

Không cần nhiều. Một hai câu đố vào lúc thư thả, được giảng kỹ sau khi giải, có ích hơn mười câu liên tiếp. Nhìn vào việc con có thích đố lại ba mẹ hay không, đó là dấu hiệu tốt nhất cho thấy trò chơi đang có tác dụng.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.

hoặc
Gọi ngay 19001858