Trò chơi dân gian vẫn có chỗ trong giờ chơi ở trường mầm non vì nó dạy trẻ những điều khó dạy bằng lời: chờ đến lượt, giữ một luật chung, chịu thua rồi chơi lại, nói và vận động theo cùng một nhịp với bạn. Một ván rồng rắn lên mây hay một vòng chi chi chành chành cần rất ít đồ, chơi được ở sân hẹp, và mỗi lần chơi trẻ lại luyện cùng một kỹ năng theo cách vui.
Phụ huynh đôi khi nghĩ trò dân gian là tiết mục để trường giới thiệu văn hoá vào dịp lễ. Trong một lớp làm đúng, nó là việc thường ngày: vài trò quen chơi đi chơi lại suốt năm, trò mới được thêm dần khi trẻ lớn. Bài này giải thích trò dân gian giúp trẻ ở chỗ nào, cô tổ chức một giờ chơi ra sao, xử lý thế nào khi trẻ chơi sai luật hay bỏ cuộc, và ba mẹ nhìn vào đâu để biết lớp của con có chơi thật hay không.
Trò chơi dân gian là gì, và vì sao hợp với tuổi mầm non
Trò chơi dân gian là những trò được truyền miệng qua nhiều thế hệ, không có tác giả, không cần đồ chơi mua sẵn. Phần lớn trò dành cho trẻ gắn với một bài đồng dao: trẻ vừa đọc vừa làm động tác, và lời đọc chính là đồng hồ của trò chơi. Hết câu “chi chi chành chành, cái đanh thổi lửa…” là lúc phải rụt ngón tay. Hết lượt hỏi đáp giữa thầy thuốc và đoàn rồng rắn là lúc bắt đầu đuổi.
Ba đặc điểm làm trò dân gian hợp với trẻ dưới sáu tuổi. Thứ nhất, luật ít và cụ thể, được nói bằng hành động hơn bằng lời giải thích. Thứ hai, trò chơi lặp lại: một ván ngắn, chơi lại ngay, nên trẻ chậm hiểu ván đầu vẫn có ván sau để bắt kịp. Thứ ba, nhiều trò cho mọi trẻ cùng tham gia một lúc, không có ai ngồi chờ quá lâu, trong khi trẻ mầm non rất khó chờ.
Đồ chơi dân gian cũng đơn giản: sỏi, hạt, que, sợi dây, chiếc khăn. Cái thiếu về đồ chơi được bù bằng người chơi, nên trẻ buộc phải nhìn bạn, nghe bạn, chạm tay bạn. Đây là khác biệt lớn với một món đồ chơi điện tử, vốn được thiết kế để một trẻ chơi một mình mà vẫn thấy hấp dẫn. Trò dân gian chỉ hấp dẫn khi có bạn, và chính điều đó làm nó thành một bài học xã hội.
Luật chơi là bài tập tự kiềm chế đầu tiên của trẻ
Nhà tâm lý học Lev Vygotsky, trong bài giảng về vai trò của trò chơi với sự phát triển tinh thần của trẻ, chỉ ra một nghịch lý: trong trò chơi, trẻ tự nguyện làm điều trái với mong muốn tức thời của mình. Trẻ rất muốn chạy, nhưng chưa hết câu hát thì đứng yên. Trẻ rất muốn giữ ngón tay trong lòng bàn tay bạn, nhưng luật bảo phải rút ra. Theo Vygotsky, chính niềm vui của trò chơi làm trẻ chấp nhận luật, và việc giữ luật ấy là bước tập đầu tiên của khả năng tự điều khiển hành vi.
Các nhà nghiên cứu sau này kiểm chứng ý đó bằng những trò rất giống trò dân gian. Nhóm của Megan McClelland ở Mỹ dùng các trò chơi vận động có luật đảo ngược, kiểu nghe “chạm đầu” thì phải chạm chân, nghe trống nhanh thì đi chậm, cho trẻ mẫu giáo chơi đều đặn trong vài tuần. Nghiên cứu của Tominey và McClelland công bố năm 2011 ghi nhận trẻ có khả năng tự điều chỉnh yếu lúc đầu tiến bộ rõ sau thời gian chơi. Trò dân gian Việt Nam có sẵn cấu trúc đó: dừng theo lời, đổi vai theo lượt, chạy hay đứng theo hiệu lệnh.
Điều này giải thích vì sao cô không coi giờ chơi dân gian là giờ nghỉ. Một trẻ bốn tuổi đứng chờ đủ ba câu đồng dao mới được chạy là đang làm một việc khó với não bộ của mình. Làm việc khó đó trong lúc đang vui, nhiều lần mỗi tuần, có tác dụng hơn nhiều so với một lời dặn “con phải biết chờ” lúc trẻ đang tranh đồ chơi.
Năm điều trẻ luyện trong một trò chơi dân gian
Vận động có chủ đích. Chạy rồi dừng đột ngột, lò cò, nhảy chụm chân, đi theo hàng mà không tuột tay bạn phía trước. Đây là những kỹ năng vận động thô cần cả sức lẫn khả năng điều khiển, và trẻ luyện chúng mà không cần một bài thể dục riêng.
Ngôn ngữ theo nhịp. Đồng dao đi kèm trò chơi thường có câu ngắn, vần lưng, nhịp hai hoặc bốn tiếng. Trẻ đọc theo nhịp động tác nên nhớ lời nhanh, phát âm rõ hơn, và làm quen với những từ cổ không còn gặp trong lời nói hằng ngày.
Toán đầu đời. Ô ăn quan là bài đếm và so sánh nhiều ít; nhảy dây, đánh chuyền là đếm theo nhịp; chia đội kéo co là bài so sánh hai nhóm. Trẻ đếm vì cần biết ai thắng, không phải vì cô bảo đếm.
Cư xử với bạn. Chọn ai làm đầu, ai làm đuôi, ai bắt ai, xử thế nào khi hai bạn cùng nói mình đúng. Mỗi ván là một tình huống xã hội nhỏ, và trẻ phải giải quyết nó để trò chơi đi tiếp.
Một sợi dây với văn hoá của ông bà. Khi trẻ về nhà và thấy ông bà cũng thuộc bài “nu na nu nống”, trẻ hiểu rằng điều mình học ở lớp là thứ cả gia đình có chung. Cảm giác thuộc về ấy là phần văn hoá đến với trẻ trước mọi lời giảng.
Một giờ chơi dân gian ở lớp diễn ra thế nào
Không có một giáo án chung cho mọi trường, nhưng một giờ chơi dân gian được tổ chức chu đáo ở lớp mẫu giáo thường đi qua những bước sau, gói gọn trong khoảng hai mươi đến ba mươi phút.
- Kiểm sân và chia chỗ. Trước khi trẻ ra, cô nhìn mặt sân có trơn, có vật cứng, có góc nhọn không, và khoanh vùng chơi đủ rộng cho trò sắp chơi.
- Khởi động bằng một trò quen. Một vòng tròn vỗ tay theo đồng dao giúp cả lớp vào cùng nhịp và cô biết hôm nay trẻ đang hăng hay đang mệt.
- Giới thiệu hoặc nhắc luật bằng cách chơi mẫu. Cô cùng hai ba trẻ chơi chậm một lượt cho cả lớp xem, thay vì giải thích bằng lời dài.
- Chơi vài ván ngắn. Ván ngắn để trẻ nào cũng có lượt làm vai được chú ý, như làm đầu rồng hay làm mèo, và để trẻ thua không phải chờ lâu mới được chơi lại.
- Đổi vai có chủ ý. Cô để ý những trẻ chưa bao giờ xung phong và mời các con vào vai chính khi trẻ đã quen trò.
- Hạ nhịp trước khi vào lớp. Một trò ngồi tại chỗ hoặc đi chậm theo hàng giúp trẻ chuyển từ chạy nhảy sang hoạt động tiếp theo mà không bị “quá đà”.
- Nói chuyện ngắn sau khi chơi. Hôm nay ai làm đuôi rồng, có lúc nào khó không, lần sau mình chơi thế nào. Câu hỏi giúp trẻ nhìn lại, không để tìm người có lỗi.
Bước cuối hay bị bỏ qua nhất vì hết giờ. Nhưng chính vài phút nói chuyện ấy biến một trận chạy đuổi thành bài học về chờ lượt và cư xử với bạn.
Khi trẻ chơi sai luật, ăn gian hay bỏ ngang
Jean Piaget, trong công trình về sự phán đoán đạo đức của trẻ công bố năm 1932, quan sát trẻ chơi bi và thấy một điều lạ: trẻ nhỏ coi luật là thiêng liêng, không được đổi, nhưng khi chơi thì mỗi trẻ lại làm theo cách của riêng mình. Phải tới khoảng sau bảy tuổi, trẻ mới bắt đầu hiểu luật là thoả thuận chung, có thể bàn lại, và cố giữ luật như nhau. Với trẻ mầm non, “chơi sai luật” thường là chưa hiểu luật một cách chung với bạn, chứ hiếm khi là cố tình gian.
Vì vậy cô không phạt trẻ chơi sai. Cô dừng ván chơi trong chốc lát, chơi mẫu lại đoạn trẻ vướng, và có khi đổi luật cho đơn giản hơn. Nếu nhiều trẻ cùng sai một chỗ, đó là dấu hiệu trò chơi đang quá sức với lớp, và việc của cô là làm trò nhỏ lại, không phải bắt trẻ lớn lên nhanh hơn.
Trẻ bỏ ngang giữa ván cũng có lý do. Có trẻ bỏ vì thua liên tục, có trẻ vì sợ bị bắt, có trẻ vì quá ồn. Cô cho trẻ quyền đứng ngoài xem, và mời lại sau một ván. Một trẻ được đứng ngoài mà không bị chê thường quay lại chơi sớm hơn một trẻ bị ép vào vòng. Chuyện trẻ khóc khi bị bắt, bị thua là một đề tài riêng, cô cần chuẩn bị kỹ từ trước ván chơi.
Câu ba mẹ nên hỏi để biết lớp có chơi dân gian thật
Tranh ảnh trò chơi dân gian vào dịp lễ chưa nói được nhiều. Vài câu hỏi dưới đây giúp ba mẹ biết trò chơi có thật sự sống trong giờ chơi hằng ngày của con hay không.
- Tuần này con chơi những trò gì ở sân, và có trò nào chơi đi chơi lại không?
- Con thường làm vai gì trong trò chơi, có khi nào con được làm đầu hay làm người bắt không?
- Ngày mưa không ra sân được thì lớp chơi gì trong phòng?
- Khi con hay một bạn khóc vì thua, cô thường xử lý thế nào?
- Con đã thuộc bài đồng dao nào đi kèm trò chơi, ba mẹ có thể xin lời để đọc cùng con ở nhà không?
- Sân chơi có chỗ nào cô dặn trẻ tránh khi chạy đuổi?
Câu trả lời tốt thường cụ thể, có tên trò, có chuyện của con. Câu trả lời chung chung như “các con được chơi rất nhiều” chưa đủ để biết. Ba mẹ cũng có thể hỏi chính con bằng câu mở: “Hôm nay con chơi trò gì vui nhất?” rồi để con kể và diễn lại.
Giữ trò chơi là trò chơi, đừng biến thành tiết mục
Vào dịp lễ, trò chơi dân gian hay được đưa lên sân khấu: cả lớp mặc áo đẹp, tập đi tập lại một ván rồng rắn để biểu diễn trước phụ huynh. Một buổi như vậy không có gì sai, nhưng nếu thời gian tập biểu diễn lấn hết giờ chơi thật thì trò chơi mất đi điều làm nó có giá trị: tự do, bất ngờ, được thua thật.
Một trò chơi được chơi đúng nghĩa có lúc lộn xộn. Đoàn rồng đứt làm đôi, đuôi ngã ra cười, hai bạn cãi nhau xem ai bị bắt trước. Đó là chỗ trẻ học. Một màn biểu diễn được tập để không có lỗi nào thì trẻ chỉ học thuộc động tác.
Nhà trường có thể giữ cả hai: dịp lễ có tiết mục, nhưng ngày thường là chơi. Và khi giới thiệu trò chơi cho phụ huynh, cách hay hơn sân khấu là mời ba mẹ vào chơi cùng con một ván. Khi đó ba mẹ thấy tận mắt con mình chờ lượt, chạy, cười và thua như thế nào, điều mà không màn trình diễn nào cho thấy được.
Câu hỏi thường gặp
Trò chơi dân gian có cũ quá với trẻ bây giờ không?
Không. Trẻ mầm non không đánh giá trò chơi theo năm ra đời mà theo việc nó có vui, có bạn chơi cùng hay không. Các trò có nhịp đồng dao, có đuổi bắt, có bất ngờ vẫn cuốn trẻ như với thế hệ trước. Điều làm trò dân gian vắng bóng thường là thiếu người lớn dạy và thiếu sân chơi, chứ không phải trẻ chê.
Con chỉ thích chơi một mình, có nên ép con vào trò chơi tập thể?
Không nên ép. Trẻ cần thời gian quan sát trước khi tham gia, và đứng xem cũng là một cách học luật chơi. Cô có thể mời con vào vai nhẹ, như vỗ tay giữ nhịp hay đứng cạnh cô, rồi tăng dần. Nếu con vẫn rất né tránh mọi hoạt động nhóm trong thời gian dài, ba mẹ nên trao đổi thêm với cô.
Trò chơi dân gian có an toàn cho trẻ nhỏ không?
Phần lớn an toàn nếu được chọn đúng tuổi và có người lớn trông. Rủi ro hay gặp là va chạm khi chạy đuổi, ngã khi kéo co, và hóc khi trẻ nhỏ cho sỏi hay hạt vào miệng. Vì thế lớp nhà trẻ không dùng quân chơi nhỏ, và các trò chạy đuổi được chơi ở sân đã kiểm.
Lớp song ngữ có còn thời gian cho trò chơi dân gian không?
Có thể có, nếu nhà trường coi giờ chơi là một phần của việc học chứ không phải phần thừa. Trò dân gian chơi bằng tiếng Việt và giữ tiếng mẹ đẻ trong môi trường song ngữ. Ba mẹ nên hỏi lịch chơi ngoài trời và các trò cụ thể con được chơi trong tuần.
Ở nhà ba mẹ nên chơi cùng con trò dân gian nào trước?
Chọn những trò cần hai người và ít chỗ, như chi chi chành chành, tập tầm vông, kéo cưa lừa xẻ. Hỏi con đã chơi trò nào ở lớp rồi để con dạy lại ba mẹ. Được làm người dạy, trẻ vừa nhớ luật lâu hơn vừa thấy mình giỏi.
Trẻ cãi nhau vì ai thắng thì người lớn có nên phân xử ngay?
Không cần vội. Hãy cho trẻ một hai phút tự nói ra mình nghĩ gì, rồi hỏi luật nói thế nào và có cách nào để chơi tiếp. Khi trẻ không tự giải quyết được, người lớn gợi ý một cách công bằng như chơi lại ván đó, thay vì tuyên bố ai đúng ai sai.