Gọi tên cảm xúc là giúp trẻ có một chữ cho điều đang diễn ra trong người mình: "con đang giận vì bạn lấy xe", "con buồn vì mẹ đi rồi". Trẻ mầm non chưa có sẵn những chữ đó, nên khi cảm xúc dâng lên, trẻ thường diễn tả bằng tiếng khóc, cú đẩy hay cái cắn. Ở lớp, cô dạy trẻ gọi tên cảm xúc bằng cách nói thay cho trẻ đúng lúc chuyện xảy ra, rồi dần dần để trẻ tự nói. Trẻ có chữ thì có thêm một lựa chọn ngoài tay chân, và người lớn có thêm một lối để hiểu và giúp trẻ.
Việc này nghe đơn giản nhưng có lý do sâu hơn ta tưởng. Phần dưới kể lại các nghiên cứu đứng sau cách làm này, những câu cô thường dùng, cách dạy thay đổi theo tuổi, những lỗi người lớn hay mắc, và cách ba mẹ nối tiếp ở nhà để con nghe cùng một thứ ngôn ngữ ở cả hai nơi.
Vì sao có chữ thì trẻ dễ dịu lại hơn
Nhà tâm lý học John Gottman, trong cuốn sách viết cho phụ huynh xuất bản năm 1997 (bản tiếng Anh tên Raising an Emotionally Intelligent Child), đặt tên cho cách người lớn đồng hành với cảm xúc của trẻ là "huấn luyện cảm xúc". Một trong các bước cốt lõi của cách làm này là giúp trẻ gọi tên cảm xúc. Các nghiên cứu của nhóm ông theo dõi nhiều gia đình và ghi nhận rằng trẻ có cha mẹ làm theo cách này thường tự điều chỉnh cảm xúc tốt hơn.
Năm 2011, bác sĩ tâm thần Daniel Siegel và nhà trị liệu Tina Payne Bryson phổ biến một cụm từ dễ nhớ trong cuốn The Whole-Brain Child: "gọi tên để làm dịu". Ý tưởng là khi trẻ đang ngập trong cảm xúc, một người lớn bình tĩnh đặt tên cho cảm xúc đó và kể lại chuyện vừa xảy ra sẽ giúp trẻ chuyển từ phản ứng sang hiểu. Ở người lớn, có một thí nghiệm chụp não của Matthew Lieberman và cộng sự công bố năm 2007 cho thấy việc gắn chữ cho cảm xúc trên những bức ảnh khuôn mặt giận dữ đi kèm với mức hoạt động thấp hơn ở hạch hạnh nhân, vùng não gắn với phản ứng báo động.
Cần nói cho đúng: thí nghiệm kia làm trên người lớn, không phải trẻ mầm non, và một lần gọi tên không làm cơn khóc tắt ngay. Điều các nghiên cứu ủng hộ là một thói quen lâu dài: trẻ lớn lên trong môi trường có người lớn thường xuyên gọi tên cảm xúc thì dần có vốn từ cảm xúc phong phú hơn, và vốn từ đó gắn với khả năng tự trấn tĩnh và hoà hợp với bạn.
Bốn bước cô thường làm khi một bé đang có cảm xúc mạnh
Hình dung một bé ba tuổi khóc to, đá chân vì bạn lấy mất chiếc xe đang chơi. Cô không bắt đầu bằng "nín đi" hay "không được đá". Một chuỗi việc quen thuộc ở nhiều lớp mầm non trông như sau.
- Đến gần và hạ thấp người. Cô ngồi xuống ngang tầm mắt bé, giữ giọng nhỏ và chậm. Nếu bé đang đá hay đánh, cô nhẹ nhàng chặn tay chân để giữ an toàn cho bé và cho bạn, nói ngắn: "Cô không để con đá bạn."
- Nói thay cảm xúc. "Con đang giận lắm. Con đang chơi xe thì bạn lấy mất." Câu nói ngắn, đúng sự việc, không phán xét bé hay bạn.
- Chờ. Cô không vội giảng giải. Nhiều khi bé chỉ cần vài chục giây được ôm hoặc được ngồi cạnh để hơi thở chậm lại. Lúc này lời nói càng ít càng tốt.
- Cùng tìm cách. Khi bé đã dịu, cô hỏi: "Con muốn nói gì với bạn? Con nói thế này nhé: tớ đang chơi, trả tớ nhé." Nếu bé còn nhỏ, cô nói mẫu rồi đi cùng bé tới chỗ bạn.
Điểm mấu chốt là thứ tự: an toàn trước, gọi tên sau, dạy cách làm sau cùng. Đảo thứ tự, giảng luật khi bé đang khóc, thường không có tác dụng vì lúc đó bé chưa nghe được. Cũng cần phân biệt cảm xúc với hành vi: cô chấp nhận cơn giận của bé, nhưng không chấp nhận cú đá. "Con được giận, nhưng không được đá bạn" là câu gói gọn cả hai ý.
Từ vựng cảm xúc theo tuổi: dạy chữ nào trước
Trẻ học chữ cảm xúc giống học mọi chữ khác: bắt đầu từ vài chữ lớn, quen thuộc, rồi tách dần thành chữ nhỏ và tinh hơn. Bảng dưới là cách sắp xếp nhiều lớp mầm non hay dùng, không phải chuẩn bắt buộc.
| Độ tuổi | Chữ cảm xúc thường dạy | Cách dạy hay dùng |
|---|---|---|
| Dưới 2 tuổi | vui, buồn, đau, sợ | Cô nói thay trong lúc chuyện xảy ra, kèm nét mặt rõ |
| 2 – 3 tuổi | giận, mệt, đói, thích, không thích | Truyện tranh có khuôn mặt, bài hát có động tác |
| 3 – 4 tuổi | ngại, ghen tị, thất vọng, tự hào, lo | Hỏi trẻ về nhân vật trong truyện: bạn ấy thấy thế nào |
| 4 – 6 tuổi | bực mình, xấu hổ, hồi hộp, cô đơn, biết ơn, bối rối | Kể chuyện trong vòng tròn, đóng vai, vẽ về một ngày của mình |
Có hai điều bảng không nói được. Thứ nhất, trẻ cần nghe chữ cảm xúc gắn với chuyện thật của chính mình nhiều lần hơn là học qua thẻ hình. Thứ hai, chữ tiếng Việt cho cảm xúc rất giàu: "tủi", "dỗi", "hờn", "ngượng" là những chữ mà nhiều ngôn ngữ khác không có từ tương đương gọn gàng. Trong lớp song ngữ, giữ những chữ này bằng tiếng mẹ đẻ là giữ cho trẻ một vốn liếng quý.
Những câu nói cô hay dùng và những câu nên tránh
Nên: "Con đang buồn vì…". Gắn cảm xúc với lý do giúp trẻ thấy cảm xúc có nguyên nhân, không phải cơn bão từ trời rơi xuống. Trẻ nghe nhiều lần sẽ tự nói được câu tương tự.
Nên: "Cô thấy tay con nắm chặt, mặt con đỏ". Mô tả dấu hiệu trên cơ thể giúp trẻ nhận ra cảm xúc từ sớm, trước khi nó bùng lên. Trẻ năm, sáu tuổi có thể học nói "con thấy nóng trong người" như một lời báo trước.
Nên: "Có lúc cô cũng thấy bực như vậy". Cho trẻ biết người lớn cũng có cảm xúc giống mình giúp trẻ bớt thấy mình xấu. Câu này cần đi cùng một ví dụ về việc cô làm gì để dịu lại.
Tránh: "Có gì đâu mà khóc". Câu này nói với trẻ rằng cảm xúc của trẻ sai. Trẻ không ngừng buồn, chỉ học cách giấu, và lần sau sẽ khó kể với người lớn hơn.
Tránh: "Con trai không được khóc". Gắn cảm xúc với giới tính khiến một nửa số trẻ bị cắt mất quyền buồn. Mọi trẻ đều cần được buồn, được sợ và được an ủi.
Tránh: "Nín ngay không cô gọi mẹ". Đe doạ làm cơn sợ chồng lên cơn buồn. Trẻ có thể im lặng, nhưng không học được gì về cách tự dịu lại; cách nói này cũng đi ngược tinh thần không doạ trẻ ở trường mầm non.
Những hoạt động trong ngày giúp trẻ luyện chữ cảm xúc
Ngoài những lúc xử lý chuyện xảy ra, lớp học có nhiều dịp bình thường để trẻ tập nói về cảm xúc khi đang bình tĩnh, mà lúc bình tĩnh mới là lúc học được nhiều nhất. Vòng tròn buổi sáng là một dịp như vậy: cô có thể hỏi mỗi bé một câu ngắn "sáng nay con thấy thế nào", cho phép trẻ trả lời bằng chữ hoặc chỉ vào một khuôn mặt vẽ đơn giản. Trẻ nhút nhát được phép chỉ, không bắt nói.
Giờ kể chuyện là dịp thứ hai. Khi đọc truyện cổ tích hay truyện tranh, cô dừng ở những đoạn nhân vật có cảm xúc mạnh và hỏi: "Lúc bị dì ghẻ bắt nhặt thóc, Tấm thấy thế nào? Vì sao con nghĩ vậy?" Trẻ tập đứng ở vị trí của người khác và gọi tên cảm xúc không phải của mình, một bước quan trọng cho lòng đồng cảm sau này.
Dịp thứ ba là trò chơi và âm nhạc. Trò làm mặt vui, mặt buồn, mặt giận trước gương; bài hát có động tác dậm chân khi giận, ôm mình khi sợ; vẽ màu theo cảm xúc. Những trò này nhẹ nhàng, vui, và làm cho chữ cảm xúc trở nên quen thuộc tới mức khi chuyện thật xảy ra, trẻ đã có sẵn chữ trong đầu. Cuối ngày, cô có thể kể ngắn với ba mẹ một khoảnh khắc trẻ dùng được chữ cảm xúc, để ở nhà ba mẹ khen đúng chỗ.
Ba mẹ nối tiếp ở nhà thế nào để con nghe cùng một thứ ngôn ngữ
Trẻ học nhanh nhất khi người lớn ở hai nơi nói giống nhau. Nếu ở lớp cô nói "con đang giận vì…" mà ở nhà người lớn nói "lì quá", trẻ sẽ bối rối và khó dùng chữ cảm xúc như một công cụ. Việc đầu tiên ba mẹ có thể làm là hỏi cô vài câu mẫu cô hay dùng ở lớp, rồi dùng lại ở nhà. Không cần y nguyên, chỉ cần cùng tinh thần: gọi tên, chấp nhận cảm xúc, dạy cách làm.
Việc thứ hai là để ý những lúc ba mẹ có cảm xúc của chính mình. Một câu như "mẹ đang mệt, mẹ ngồi uống nước một lát rồi mẹ chơi với con" cho trẻ thấy người lớn cũng gọi tên cảm xúc và có cách tự chăm mình. Trẻ học từ việc người lớn làm nhiều hơn từ lời người lớn dặn.
Việc thứ ba là kiên nhẫn. Trẻ có thể dùng chữ cảm xúc rất giỏi ở lớp nhưng về nhà lại khóc la dữ dội, vì nhà là nơi trẻ thấy đủ an toàn để buông. Đó không phải dấu hiệu cách làm thất bại. Nhiều ba mẹ kể rằng sau vài tháng, một ngày con tự nói "con đang bực, con muốn ngồi một mình", và đó là lúc thấy công sức của cả nhà và trường đã nối với nhau.
Những lỗi người lớn hay mắc khi gọi tên cảm xúc
Đoán chắc thay vì đoán thử. Người lớn nhìn bé khóc và nói "con giận rồi", trong khi bé thật ra đang sợ. Cách nói an toàn hơn là đoán thử: "Có phải con đang sợ không?" Trẻ lắc đầu thì đoán lại. Mỗi lần đoán sai rồi sửa cũng là một bài học về chữ cảm xúc.
Gọi tên xong rồi giảng một tràng. Câu "con đang buồn" bị nhấn chìm bởi năm phút giảng giải về chuyện phải ngoan. Trẻ đang xúc động không nghe được bài giảng. Gọi tên ngắn, chờ trẻ dịu, phần dạy để sau và cũng ngắn.
Dùng như câu thần chú để trẻ nín. Nếu người lớn nói "con đang giận" với giọng sốt ruột, mong trẻ nín ngay, trẻ nhận ra đó là một cách khác để bảo mình im. Gọi tên chỉ có tác dụng khi đi cùng sự chấp nhận thật.
Gọi tên trước mặt cả lớp làm trẻ ngượng. Với trẻ lớn, nhất là trẻ dễ xấu hổ, cô nói nhỏ riêng với trẻ hoặc đưa trẻ ra một chỗ yên hơn. Bị nói về cảm xúc của mình trước đông người có thể làm trẻ tổn thương thêm.
Chỉ gọi tên cảm xúc tiêu cực. Vui, tự hào, háo hức, biết ơn cũng cần chữ. Khi cô nói "con tự hào vì tự cài được cúc áo", trẻ học rằng cảm xúc không chỉ là thứ phải xử lý mà còn là thứ đáng được chia sẻ.
Câu hỏi thường gặp
Con mới hai tuổi, chưa nói nhiều thì dạy gọi tên cảm xúc có tác dụng không?
Có. Trẻ hiểu chữ trước khi nói được chữ. Khi người lớn nói thay "con đang buồn" nhiều lần đúng lúc, trẻ dần nối chữ với cảm giác trong người. Vài tháng sau, nhiều bé bắt đầu tự dùng một hai chữ cảm xúc đơn giản, thường là "buồn", "sợ" hoặc "đau".
Gọi tên cảm xúc có làm con khóc nhiều hơn, được chiều hơn không?
Gọi tên cảm xúc không có nghĩa là chiều theo mọi đòi hỏi. Cô vẫn giữ giới hạn: "Con buồn vì chưa được về, nhưng mình chờ mẹ ở đây." Trẻ được chấp nhận cảm xúc nhưng vẫn phải theo luật. Theo thời gian, trẻ thường khóc ngắn hơn chứ không dài hơn.
Trong lớp song ngữ, cô gọi tên cảm xúc bằng tiếng Việt hay tiếng Anh?
Lúc trẻ đang có cảm xúc mạnh, ngôn ngữ trẻ hiểu sâu nhất là tiếng mẹ đẻ, thường là tiếng Việt. Nhiều lớp song ngữ dạy chữ cảm xúc tiếng Anh qua bài hát và truyện khi trẻ đang bình tĩnh, còn khi xử lý chuyện thật thì dùng tiếng Việt để trẻ chắc chắn hiểu.
Con hay nói "con ghét bạn", có nên cấm không?
Câu đó thường là cách trẻ nói "con đang rất giận bạn". Thay vì cấm, người lớn nói lại cho đúng: "Con giận bạn lắm vì bạn làm đổ tháp của con." Dần dần trẻ học được chữ chính xác hơn. Vẫn cần dạy rằng nói lời làm bạn buồn thì phải xin lỗi.
Thẻ hình cảm xúc treo ở lớp có cần thiết không?
Thẻ hình hữu ích cho trẻ nhỏ hoặc trẻ ít nói, vì trẻ có thể chỉ thay cho nói. Nhưng thẻ chỉ là phần phụ. Phần chính vẫn là người lớn gọi tên cảm xúc gắn với chuyện thật của trẻ, nhiều lần mỗi ngày, bằng giọng bình tĩnh.
Làm sao biết cô ở lớp có dạy con về cảm xúc không?
Ba mẹ có thể hỏi cô: khi con giận hay buồn ở lớp thì cô thường nói gì với con, lớp có giờ nào nói chuyện về cảm xúc không. Ba mẹ cũng để ý xem con có mang về nhà những chữ cảm xúc mới hay những câu kiểu "con đang bực" không.