Sơ cứu ở lớp mầm non là những việc cô làm trong vài phút đầu, trước khi có nhân viên y tế hay trước khi ba mẹ đến: giữ trẻ an toàn và bình tĩnh, xử lý vết thương nhỏ đúng cách, nhận ra dấu hiệu nguy hiểm để gọi cấp cứu kịp, và không làm những việc theo thói quen dân gian có thể gây hại thêm. Với phần lớn tình huống ở lớp như trầy xước hay chảy máu cam, sơ cứu đơn giản là đủ; với một số ít như hóc dị vật hay co giật kéo dài, mấy phút đầu quyết định rất nhiều.
Bài này đi qua những tình huống cô mầm non hay gặp nhất, cách xử lý được các hướng dẫn sơ cứu phổ biến khuyến nghị, những điều cần tránh, và cách cô báo lại cho ba mẹ. Đây không phải là hướng dẫn thay cho một khoá tập huấn sơ cứu có thực hành. Mục đích là giúp ba mẹ hiểu những gì nên diễn ra ở lớp, để biết hỏi trường đúng câu và để cùng làm giống nhau khi con ở nhà.
Nguyên tắc chung trước mọi vết thương
Việc đầu tiên khi một bé bị thương không phải là chạy đến bế bé lên, mà là dừng lại một giây để nhìn. Bé ngã như thế nào, từ độ cao bao nhiêu, đầu có bị đập không, bé có khóc ngay không, có cử động tay chân bình thường không. Một bé ngã từ thiết bị leo trèo và nằm im cần được giữ yên tại chỗ, không vội đỡ dậy, trong khi một bé vấp ngã khi chạy và khóc to ngay có thể được ôm vào lòng dỗ dành.
Việc thứ hai là giữ an toàn cho các bé còn lại. Một cô lo cho bé bị thương, cô kia nhận cả lớp, như cách giám sát giờ chơi đã phân vai. Trẻ xúm quanh bạn bị đau vừa làm bạn hoảng thêm vừa có thể gây thêm va chạm.
Việc thứ ba là bình tĩnh. Trẻ nhỏ đọc nét mặt người lớn để biết mình có đang gặp chuyện nghiêm trọng không. Cô hoảng hốt, la lên, làm một vết trầy nhỏ thành cơn khóc dài. Cô hạ giọng, nói với bé điều mình đang làm, ví dụ “cô xem đầu gối con nhé, cô rửa cho sạch nhé”, giúp bé hợp tác. Cuối cùng, mọi vết thương dù nhỏ đều được ghi lại và báo cho ba mẹ, vì có những dấu hiệu chỉ xuất hiện vài giờ sau khi bé đã về nhà.
Những tình huống hay gặp: nên làm gì, không nên làm gì
Bảng dưới tóm tắt cách xử lý ban đầu theo các hướng dẫn sơ cứu phổ biến cho trẻ em. Khi không chắc, hãy gọi nhân viên y tế của trường hoặc gọi cấp cứu:
| Tình huống | Nên làm | Không nên làm |
|---|---|---|
| Trầy xước, rách da nhỏ | Rửa dưới nước sạch cho trôi đất cát, thấm khô, che bằng băng gạc sạch nếu cần | Rắc bột, đắp lá, bôi những thứ không rõ nguồn gốc lên vết thương |
| Chảy máu cam | Cho trẻ ngồi, đầu hơi cúi về phía trước, bóp chặt phần mềm của mũi khoảng mười phút | Cho trẻ ngửa cổ ra sau hoặc nằm ngửa, vì máu chảy xuống họng gây sặc, nôn |
| Bỏng nước nóng, canh nóng | Làm mát ngay vùng bỏng dưới vòi nước mát chảy nhẹ khoảng hai mươi phút, cởi đồ không dính vào da, che bằng vải sạch | Chườm đá, bôi kem đánh răng, nước mắm, dầu mỡ; chọc vỡ bọng nước |
| Kẹp tay vào cửa, va đập sưng | Chườm lạnh qua một lớp khăn, nâng cao chỗ bị đau, theo dõi sưng và cử động | Xoa bóp mạnh, bôi dầu nóng lên chỗ vừa va đập |
| Côn trùng đốt | Rửa sạch, chườm lạnh, theo dõi dấu hiệu sưng môi mặt, khó thở | Nặn mạnh chỗ đốt; bỏ qua khi trẻ có dấu hiệu khó thở |
Điểm chung của cột bên phải là những việc người lớn làm theo thói quen, vì nghe nói có tác dụng. Bôi kem đánh răng lên vết bỏng có thể làm vết bỏng giữ nhiệt lâu hơn và dễ nhiễm khuẩn. Ngửa cổ khi chảy máu cam làm máu chảy ngược vào họng. Một trường làm tốt sẽ dặn cô tránh những việc này, và ba mẹ cũng nên tránh khi ở nhà.
Va đầu: theo dõi quan trọng hơn xử lý
Va đầu là chuyện hay gặp ở trẻ mầm non, vì đầu của trẻ to và nặng so với thân, trẻ chạy nhanh hơn khả năng dừng. Phần lớn va đầu ở trẻ là nhẹ: bé khóc ngay, có thể có cục u, sau một lúc chơi lại bình thường. Cô chườm lạnh qua khăn cho cục u, cho bé nghỉ một chút, rồi theo dõi.
Điều quan trọng là theo dõi trong những giờ sau đó, vì một số dấu hiệu chấn thương sọ não không xuất hiện ngay. Những dấu hiệu cần đưa trẻ đi khám ngay hoặc gọi cấp cứu, theo các hướng dẫn nhi khoa phổ biến, gồm: trẻ bất tỉnh dù chỉ trong thời gian ngắn; nôn nhiều lần; lơ mơ, khó đánh thức, hoặc cư xử khác hẳn thường ngày; đau đầu tăng dần; co giật; chảy máu hoặc dịch trong từ tai, mũi; yếu hay tê một bên tay chân; đi đứng loạng choạng; nói lắp, nói khó.
Vì vậy, khi bé va đầu ở lớp, cô cần báo ba mẹ dù bé có vẻ đã ổn, nói rõ giờ va đập và cách va đập, để ba mẹ tiếp tục theo dõi ở nhà. Nếu va đầu xảy ra ngay trước giờ ngủ trưa, cô nên để ý kỹ hơn trong giấc ngủ, đánh thức bé nhẹ nhàng đúng giờ và quan sát bé có tỉnh táo bình thường không. Một vết va đầu tưởng nhỏ mà không được báo là một trong những điều ba mẹ phàn nàn nhiều nhất, và cũng là điều dễ tránh nhất.
Ở nhà, ba mẹ tiếp tục theo dõi những dấu hiệu đó trong buổi tối và đêm đầu tiên. Con ngủ như bình thường là chuyện bình thường, không cần đánh thức liên tục, nhưng nếu con khó đánh thức, nôn, hay sáng hôm sau quấy khác lạ, hãy đưa con đi khám ngay và kể lại với bác sĩ giờ va đập mà cô đã báo.
Hóc dị vật: trẻ còn ho được và trẻ không ho được
Hóc là tình huống ít gặp hơn nhưng nguy hiểm nhất trong lớp mầm non, nhất là giờ ăn và giờ chơi đồ chơi nhỏ. Trình tự chung theo hướng dẫn của Hội đồng Hồi sức châu Âu và nhiều tổ chức hồi sức khác:
- Nếu trẻ còn ho, còn khóc, còn nói được: đường thở chưa bị tắc hoàn toàn. Khuyến khích trẻ ho, ở bên cạnh theo dõi, không vỗ lưng hay móc họng lúc này vì có thể đẩy dị vật vào sâu hơn.
- Nếu trẻ không ho được, không phát ra tiếng, tím tái, ôm cổ: gọi người hỗ trợ và gọi cấp cứu ngay.
- Trẻ dưới một tuổi: đặt trẻ nằm sấp dọc trên cẳng tay, đầu thấp hơn thân, vỗ mạnh vào giữa hai bả vai năm lần; nếu chưa ra, lật ngửa trẻ và ấn ngực năm lần bằng hai ngón tay ở giữa xương ức. Lặp lại.
- Trẻ trên một tuổi: cho trẻ cúi người về trước, vỗ mạnh vào lưng năm lần; nếu chưa ra, đứng sau trẻ và ép bụng năm lần, tay đặt trên rốn, ép mạnh vào trong và lên trên. Lặp lại.
- Nếu trẻ mất ý thức: đặt trẻ nằm trên mặt phẳng cứng, bắt đầu hồi sức tim phổi và chờ cấp cứu.
- Không dùng ngón tay móc mù vào họng trẻ. Chỉ lấy dị vật ra khi nhìn thấy rõ ở miệng và lấy được dễ dàng.
Những thao tác này cần được học và tập trên mô hình mới làm đúng được. Đọc một lần không thay được tập huấn. Ba mẹ nên hỏi trường giáo viên được tập sơ cứu hóc dị vật lần gần nhất khi nào, và nếu có điều kiện, chính ba mẹ cũng nên tham gia một lớp sơ cứu cho trẻ em.
Co giật khi sốt: cảnh đáng sợ nhưng thường qua nhanh
Co giật do sốt gặp ở một tỉ lệ nhỏ trẻ trong khoảng từ sáu tháng đến năm tuổi, thường khi thân nhiệt tăng nhanh. Cơn co giật trông rất đáng sợ: trẻ mất ý thức, mắt trợn, tay chân giật hoặc cứng đờ, có khi tím môi. Nhưng phần lớn các cơn co giật do sốt đơn thuần kéo dài vài phút và tự hết, không để lại tổn thương lâu dài.
Trong lúc trẻ co giật, cô làm mấy việc đơn giản: đặt trẻ nằm nghiêng trên sàn hoặc chỗ bằng phẳng, dời đồ vật cứng ra xa, nới lỏng quần áo ở cổ, ghi lại giờ bắt đầu và ở bên cạnh trẻ. Không cho bất cứ thứ gì vào miệng trẻ, không cạy miệng, không giữ chặt tay chân, không cho uống thuốc hay nước khi trẻ chưa tỉnh hẳn. Nhét đũa, thìa hay khăn vào miệng trẻ là thói quen cũ, có thể làm gãy răng, tổn thương miệng hoặc gây tắc thở.
Gọi cấp cứu ngay nếu cơn co giật kéo dài quá năm phút, nếu trẻ khó thở hay tím tái, nếu trẻ không tỉnh lại sau cơn, hoặc nếu đây là lần đầu trẻ bị co giật. Sau cơn, trẻ thường mệt và buồn ngủ, cô để trẻ nằm nghiêng nghỉ, báo ba mẹ và khuyên đưa trẻ đi khám để bác sĩ tìm nguyên nhân gây sốt. Nếu con đã từng co giật do sốt, ba mẹ nên báo trường từ đầu năm để cô biết và để ý hơn khi con có dấu hiệu sốt.
Hộp sơ cứu, người được tập và lời báo cho ba mẹ
Hộp sơ cứu ở đúng chỗ. Mỗi lớp hoặc mỗi tầng nên có hộp sơ cứu ở chỗ người lớn lấy được nhanh nhưng ngoài tầm tay trẻ: băng gạc, băng dính y tế, nước muối sinh lý, găng tay, khăn sạch, túi chườm lạnh. Một hộp sơ cứu đem theo khi ra sân và khi đi tham quan.
Người được tập có mặt ở mọi giờ. Không chỉ nhân viên y tế, mà các cô trong lớp cũng nên được tập huấn sơ cứu cơ bản, để lúc nào trong ngày cũng có người biết làm, kể cả giờ ăn, giờ ngủ, giờ đón muộn.
Thông tin y tế của từng trẻ. Trường cần biết trẻ nào có dị ứng, hen, tiền sử co giật, bệnh mạn tính, và ba mẹ đã đồng ý cho xử lý thế nào. Thông tin này nằm ở chỗ cô xem được nhanh, không chỉ nằm trong hồ sơ ở văn phòng.
Lời báo rõ ràng. Cô báo cho ba mẹ: chuyện gì xảy ra, lúc mấy giờ, ở đâu, cô đã làm gì, cần theo dõi gì ở nhà. Một lời báo có đủ năm ý đó giúp ba mẹ quyết định có cần đưa con đi khám hay không.
Câu hỏi thường gặp
Cô có được tự cho con uống thuốc hạ sốt khi con sốt ở lớp không?
Tuỳ quy định của trường và sự đồng ý trước của ba mẹ. Nhiều trường chỉ cho trẻ dùng thuốc khi có chỉ định của bác sĩ hoặc phiếu đồng ý của ba mẹ ghi rõ tên thuốc và cách dùng. Ba mẹ nên hỏi rõ điều này khi nhập học để không bị bất ngờ.
Con bị ngã u đầu ở lớp mà tối về mới thấy, có phải cô giấu không?
Có thể cô không thấy lúc đó, cũng có thể cô thấy mà quên báo. Dù vậy, ba mẹ nên hỏi lại cô một cách bình tĩnh để biết con va đập lúc nào và thế nào, vì điều đó giúp theo dõi. Nếu chuyện không báo lặp lại, đó là việc cần trao đổi với ban giám hiệu.
Có nên đặt con nằm ngửa khi bị chảy máu cam không?
Không nên. Nằm ngửa hay ngửa cổ ra sau làm máu chảy xuống họng, gây sặc, buồn nôn. Cách đúng là cho trẻ ngồi, đầu hơi cúi về phía trước, bóp chặt phần mềm của mũi khoảng mười phút. Nếu máu chảy mãi không cầm hoặc sau một cú va mạnh, hãy đưa trẻ đi khám.
Con từng bị co giật do sốt, có nên báo cho cô không?
Nên báo ngay từ đầu năm học. Trẻ đã từng co giật do sốt có khả năng bị lại khi sốt. Cô biết trước sẽ để ý hơn khi con có dấu hiệu sốt, báo ba mẹ sớm và biết cách xử lý nếu cơn xảy ra ở lớp, thay vì phải lúng túng.
Ba mẹ có nên tự học sơ cứu hóc dị vật không?
Rất nên. Hóc xảy ra ở nhà nhiều không kém ở trường, nhất là giờ ăn và khi trẻ chơi đồ nhỏ. Một khoá sơ cứu có thực hành trên mô hình giúp ba mẹ làm đúng thao tác vỗ lưng, ấn ngực, ép bụng thay vì chỉ đọc hướng dẫn rồi quên.
Khi nào cô nên gọi cấp cứu thay vì chỉ báo ba mẹ đến đón?
Khi trẻ khó thở, tím tái, bất tỉnh, co giật kéo dài quá năm phút hoặc co giật lần đầu, chảy máu nhiều không cầm được, bỏng rộng hay bỏng vùng mặt, cổ, tay, hoặc có dấu hiệu dị ứng nặng như sưng môi, sưng mặt kèm khó thở. Lúc đó cô gọi cấp cứu trước, rồi báo ba mẹ.