Ở tuổi mầm non, trẻ có thể học được những kỹ năng tự giữ an toàn cơ bản: gọi đúng tên các bộ phận trên cơ thể mình, biết vùng nào là riêng tư, biết nói “không” với cái chạm làm mình khó chịu rồi đi đến chỗ người lớn tin cậy và kể lại, phân biệt bí mật vui với bí mật làm mình buồn, và khi đi lạc thì đứng yên, tìm đúng người để nhờ. Những bài học này được dạy bằng lời đơn giản, qua trò chơi và lặp lại, không bằng những câu chuyện đáng sợ.
Ba mẹ thường e ngại nói với con nhỏ về chuyện cơ thể hay chuyện người xấu, sợ làm con hoảng hoặc sợ con biết sớm điều không nên biết. Nhưng các chương trình phòng ngừa xâm hại trẻ em của UNICEF và nhiều tổ chức bảo vệ trẻ em đều cho thấy trẻ được dạy rõ ràng, bình thản về cơ thể mình thì dễ nhận ra điều bất thường và dễ kể lại hơn. Bài này giải thích những gì một lớp mầm non dạy, cách dạy theo từng độ tuổi, vì sao cách dạy cũ kiểu “đừng nói chuyện với người lạ” chưa đủ, và nhà trường tự giữ những nguyên tắc nào trong đối xử với trẻ.
Vì sao bắt đầu từ việc gọi đúng tên bộ phận cơ thể
Nhiều gia đình Việt quen dùng những tên gọi tránh né hay tên gọi đáng yêu cho bộ phận sinh dục của trẻ. Đó là thói quen dễ hiểu, nhưng các chuyên gia về bảo vệ trẻ em thường khuyên dạy trẻ cả tên gọi đúng, bình thường như khi dạy tên mắt, mũi, tay, chân. Lý do rất thực tế: khi trẻ nói được rõ chuyện gì đã xảy ra với bộ phận nào, người lớn hiểu đúng ngay, và lời kể của trẻ rõ ràng hơn nếu cần đến sự can thiệp của chuyên môn.
Lý do thứ hai là thông điệp ngầm. Khi một bộ phận cơ thể bị gọi bằng tên lấp lửng, trẻ có thể hiểu rằng đó là chuyện xấu hổ, không nên nói tới. Trẻ cảm thấy xấu hổ về một phần cơ thể mình sẽ khó kể với người lớn khi có ai đó chạm vào chỗ ấy. Ngược lại, trẻ được dạy rằng mọi bộ phận đều có tên, đều là của con, đều được con tự quyết định ai được chạm, thì có ngôn ngữ và có sự tự tin để lên tiếng.
Ở lớp, việc này diễn ra rất tự nhiên: trong giờ học về cơ thể, khi cô giúp trẻ nhỏ đi vệ sinh, khi trẻ hỏi vì sao bạn trai bạn gái khác nhau. Cô trả lời ngắn, đúng, không cười, không lảng. Ba mẹ nên biết trước để ở nhà dùng cùng cách gọi, không làm trẻ bối rối vì hai nơi nói hai kiểu.
Những bài học an toàn cơ thể trẻ mầm non hiểu được
Các chương trình giáo dục an toàn cơ thể cho trẻ nhỏ ở nhiều nước có chung một số ý cốt lõi. Hội đồng châu Âu từng gói những ý này trong chiến dịch “Quy tắc đồ lót” dành cho trẻ từ khoảng ba tuổi. Những ý trẻ mầm non có thể nắm được:
- Cơ thể của con là của con. Con có quyền nói không với cái ôm, cái hôn, cái chạm làm con không thích, kể cả với người quen. Người lớn tốt sẽ tôn trọng điều đó.
- Vùng đồ bơi che là vùng riêng tư. Không ai được nhìn hay chạm vào vùng đó, và con cũng không chạm vào vùng riêng tư của người khác. Ngoại lệ duy nhất là khi ba mẹ hay cô giúp con vệ sinh, hoặc bác sĩ khám bệnh khi có ba mẹ ở bên, và họ sẽ nói cho con biết họ đang làm gì.
- Có cái chạm làm con vui và có cái chạm làm con khó chịu. Khi cảm thấy khó chịu, sợ hay lạ, con được phép nói không, đi ra chỗ khác và kể với người lớn tin cậy.
- Có bí mật vui và bí mật buồn. Bí mật vui như món quà sinh nhật cho mẹ, rồi sẽ được kể ra. Bí mật làm con buồn, sợ hay bị bảo “không được nói với ai” là bí mật phải kể với ba mẹ hoặc cô.
- Nếu có chuyện xảy ra, đó không bao giờ là lỗi của con. Con kể ra là đúng, và người lớn sẽ giúp con.
Không có ý nào trong đây cần đến những chi tiết đáng sợ. Trẻ ba, bốn tuổi hiểu “vùng đồ bơi che” rõ hơn mọi lời giải thích phức tạp. Cô thường dạy qua truyện tranh, qua trò chơi bàn tay, qua những tình huống giả định nhẹ nhàng, rồi lặp lại vài lần trong năm học.
Vì sao “đừng nói chuyện với người lạ” là chưa đủ
Lời dặn quen thuộc nhất của nhiều thế hệ là đừng đi theo người lạ, đừng nhận quà của người lạ. Lời dặn đó vẫn có ích, nhưng nó có hai lỗ hổng lớn. Thứ nhất, các tổng hợp quốc tế về xâm hại trẻ em, kể cả từ UNICEF, đều cho thấy phần lớn người gây hại là người mà trẻ quen biết chứ không phải người lạ hoàn toàn. Trẻ chỉ được dạy sợ người lạ sẽ không có cách nào để xử lý khi chính người quen làm điều sai.
Thứ hai, trẻ mầm non không biết thế nào là “người lạ”. Với trẻ, một người cười thân thiện, biết tên mình, cho mình kẹo đã là người quen sau năm phút. Ngược lại, khi đi lạc, chính người lạ, như một cô bán hàng hay một người mẹ đang dắt con nhỏ, lại có thể là người giúp trẻ.
Vì vậy cách dạy hiện nay chuyển từ phân loại người sang nhận biết tình huống và cảm giác. Trẻ được dạy chú ý tới những dấu hiệu: một người lớn nhờ trẻ giúp việc người lớn, ví dụ tìm chó lạc; một người bảo trẻ đi đâu đó mà không hỏi ba mẹ; một người bảo trẻ giữ bí mật; một cái chạm làm trẻ thấy lạ. Khi gặp những dấu hiệu đó, dù người kia là ai, trẻ làm ba việc: nói không, đi khỏi chỗ đó, và kể với người lớn tin cậy. Ba bước này ngắn, dễ nhớ, và cô cho trẻ tập như một trò chơi đóng vai.
Khi bị lạc: những việc trẻ mẫu giáo có thể làm
Đi lạc ở siêu thị, khu vui chơi, buổi tham quan là chuyện có thể xảy ra với bất kỳ gia đình nào. Trẻ mẫu giáo có thể tập những bước sau, ở lớp và ở nhà:
- Đứng yên ở chỗ vừa lạc, không chạy đi tìm. Người lớn tìm một đứa trẻ đứng yên dễ hơn nhiều so với một đứa trẻ đang chạy.
- Gọi to tên ba mẹ bằng tên thật, không chỉ “mẹ ơi”, vì ở chỗ đông có rất nhiều người là mẹ.
- Nếu chưa thấy ba mẹ, nhờ đúng người: nhân viên mặc đồng phục của nơi đó, người đứng ở quầy thu ngân, hoặc một người mẹ đang dắt con nhỏ.
- Không đi theo ai ra khỏi khu vực, kể cả người nói sẽ dẫn con đi tìm mẹ. Nhờ họ gọi giúp hoặc đứng chờ cùng con ngay tại chỗ.
- Nói được tên đầy đủ của mình và của ba mẹ; trẻ lớn có thể học thuộc số liên lạc của ba hoặc mẹ.
Ở trường, cô tập những bước này qua trò chơi “con bị lạc rồi”, đóng vai người bán hàng, người bảo vệ. Trước các buổi tham quan, cô nhắc lại một lần. Ba mẹ có thể tập cùng con khi đi chợ, đi siêu thị: chỉ cho con xem nhân viên mặc đồng phục trông thế nào, và thống nhất một điểm hẹn nếu lạc nhau.
Nhà trường tự giữ những nguyên tắc nào
Không để một người lớn ở riêng với một trẻ trong phòng kín. Khi thay đồ, giúp vệ sinh, cho trẻ nghỉ ở phòng y tế, cửa được mở hoặc có người lớn thứ hai ở gần. Nguyên tắc này bảo vệ trẻ và bảo vệ cả cô.
Giúp vệ sinh có báo trước cho trẻ. Cô nói với trẻ mình đang làm gì, vì sao, và với trẻ lớn hơn thì để trẻ tự làm phần trẻ làm được. Đây cũng là cách cô làm mẫu cho bài học “người lớn sẽ nói cho con biết”.
Tôn trọng lời từ chối của trẻ. Cô không ép trẻ ôm, hôn người lớn hay bạn khi trẻ không muốn, kể cả khách đến thăm lớp. Bài học “cơ thể của con là của con” chỉ có nghĩa khi người lớn ở lớp làm đúng như vậy.
Quản lý ảnh của trẻ. Ảnh lớp gửi cho phụ huynh không để lộ trẻ đang thay đồ, tắm, đi vệ sinh; ảnh đăng công khai cần sự đồng ý của gia đình.
Lắng nghe khi trẻ kể. Khi trẻ kể điều gì bất thường, cô nghe bình tĩnh, không hỏi dồn, không hứa giữ bí mật, ghi lại lời trẻ và báo ban giám hiệu, ba mẹ theo quy trình. Luật Trẻ em năm 2016 quy định trách nhiệm thông báo khi có nguy cơ hay dấu hiệu trẻ bị xâm hại.
Ba mẹ tiếp nối ở nhà như thế nào
Những bài học ở lớp chỉ thành nếp khi ở nhà cũng nói giống như vậy. Ba mẹ có thể dùng cùng tên gọi bộ phận cơ thể, cùng câu “vùng đồ bơi che là của riêng con”, cùng ba bước nói không, đi khỏi, kể lại. Một cách dễ làm là trò chơi bàn tay: con đặt bàn tay lên tờ giấy, vẽ quanh, rồi mỗi ngón tay là một người lớn con tin và có thể kể mọi chuyện. Trẻ thường chọn ba, mẹ, ông bà, cô giáo.
Quan trọng hơn mọi bài học là cách ba mẹ phản ứng khi con kể chuyện. Nếu mỗi lần con kể một chuyện nhỏ ở lớp mà ba mẹ nổi nóng, la mắng, thì con học được rằng kể ra sẽ gây rắc rối và lần sau sẽ im lặng. Nếu ba mẹ nghe bình thản, cảm ơn con đã kể, rồi mới tìm hiểu tiếp, con học được rằng ba mẹ là nơi an toàn để nói. Đó là lớp bảo vệ bền nhất.
Và hãy nhắc lại bài học vào những lúc tự nhiên, không cần ngồi giảng: khi tắm cho con, khi con thay đồ đi bơi, khi đọc truyện trước giờ ngủ. Một câu hỏi ngắn như “nếu có ai bảo con giữ bí mật làm con buồn thì con làm gì” giúp ba mẹ biết con đã nhớ tới đâu.
Ba mẹ cũng nên để ý những thay đổi ở con như sợ một người hay một nơi cụ thể, ngủ kém, thay đổi hành vi đột ngột, nói hay vẽ những điều không hợp tuổi. Những dấu hiệu này có nhiều nguyên nhân khác nhau, không nên tự kết luận, nhưng là lý do để trò chuyện với con nhẹ nhàng, trao đổi với cô và tìm đến chuyên gia tâm lý trẻ em khi cần.
Câu hỏi thường gặp
Dạy con về vùng riêng tư từ ba tuổi có sớm quá không?
Không sớm. Trẻ ba tuổi đã hiểu được “vùng đồ bơi che là của riêng con” và “con được nói không”. Bài học ở tuổi này rất đơn giản, không có chi tiết người lớn. Dạy sớm và nhẹ nhàng giúp trẻ có ngôn ngữ để kể lại khi cần, trước khi trẻ đủ lớn để thấy ngại.
Con từ chối ôm ông bà, có nên ép con cho phải phép không?
Nên tôn trọng lời từ chối của con và gợi ý một cách chào khác như vẫy tay, đập tay, nói lời chào. Ép trẻ ôm hôn khi trẻ không muốn làm yếu đi bài học rằng con được quyết định về cơ thể mình. Ba mẹ có thể giải thích nhẹ với ông bà vì sao làm vậy.
Dạy con cảnh giác như vậy có làm con sợ người lớn không?
Nếu dạy bằng giọng bình thản và tập trung vào việc con làm được gì, trẻ thường thấy tự tin hơn chứ không sợ hơn. Nỗi sợ đến từ những câu chuyện đáng sợ, những lời doạ. Bài học tốt nói về quyền của con và về những người lớn con tin.
Con mới bốn tuổi, có cần học thuộc số liên lạc của ba mẹ không?
Trẻ bốn tuổi có thể chưa nhớ chắc một dãy số dài, nhưng nhớ được tên đầy đủ của mình và của ba mẹ. Trẻ năm, sáu tuổi thường học thuộc được một số liên lạc nếu tập qua bài hát hay trò chơi. Khi đi chơi chỗ đông, có thể cho con đeo vòng tay ghi số liên lạc ở mặt trong.
Nếu con kể một chuyện làm ba mẹ lo, nên làm gì ngay lúc đó?
Giữ bình tĩnh, nghe con kể bằng lời của con, không hỏi dồn hay gợi ý câu trả lời, cảm ơn con đã kể và nói rằng con không có lỗi. Sau đó ghi lại lời con, trao đổi với nhà trường hoặc tìm đến chuyên gia, cơ quan bảo vệ trẻ em khi cần.
Ở lớp có dạy chung cả bạn trai lẫn bạn gái không?
Có. Bài học an toàn cơ thể dành cho mọi trẻ, vì cả bé trai và bé gái đều cần biết quyền của mình và cách kể lại. Cô dạy chung cả lớp bằng truyện và trò chơi, đôi khi trò chuyện thêm với nhóm nhỏ hay từng bé khi có câu hỏi riêng.