Ở trường, phần lớn trẻ nhà trẻ hai tuổi đã bắt đầu tự rửa tay khi có cô làm cùng, tự cất giày, tự kéo quần chun; trẻ mẫu giáo bé ba bốn tuổi tự đi vệ sinh ban ngày, tự cởi đồ trước giờ ngủ và tự cất đồ chơi đúng rổ; trẻ mẫu giáo nhỡ tự mặc gần đủ bộ và nhận việc chung nhỏ; trẻ mẫu giáo lớn năm sáu tuổi tự lo gần như trọn các việc của mình trong một ngày bán trú. Đây là những mốc thường thấy, không phải chuẩn để chấm điểm. Trẻ lệch vài tháng là bình thường; lệch nhiều và kèm các dấu hiệu khác mới là lúc nên hỏi thêm.
Các bài khác trong danh mục này đi sâu từng kỹ năng: giấc trưa, bỏ bỉm, rửa tay, tự mặc đồ, cất dọn. Bài này đặt tất cả lên một bức tranh chung theo lớp tuổi, để ba mẹ biết ở mỗi giai đoạn lớp thường tập gì cho trẻ, vì sao trẻ ở trường hay làm được nhiều hơn ở nhà, nên làm gì khi con chậm hơn bạn, và cách hỏi cô để biết con đang ở đâu trên hành trình tự lập.
Bảng mốc tự phục vụ ở trường theo lớp tuổi
Bảng gom những việc tự phục vụ thường thấy ở trẻ trong môi trường lớp học, theo kinh nghiệm chung của giáo viên mầm non và các tài liệu về phát triển trẻ. Mỗi ô là việc phần đông trẻ ở lớp tuổi đó làm được với ít hoặc không cần giúp, vào khoảng giữa năm học.
| Lớp tuổi | Vệ sinh và rửa tay | Mặc đồ, giày dép | Giấc trưa | Đồ dùng và việc chung |
|---|---|---|---|---|
| Nhà trẻ 18–24 tháng | Chìa tay rửa khi có cô cầm tay, bắt đầu có dấu hiệu sẵn sàng bỏ bỉm | Tháo tất, tháo giày quai dán, đưa tay chân khi được mặc | Nằm đúng chỗ, cần cô vỗ về để ngủ | Bỏ đồ chơi vào rổ lớn khi làm cùng |
| Nhà trẻ 24–36 tháng | Tự rửa tay với lời nhắc, nhiều bé đang tập đi vệ sinh ban ngày | Kéo quần chun lên xuống, xỏ dép, giày quai dán | Tự nằm vào chỗ, mang gối ra chỗ để | Cất giày lên kệ, cất đồ chơi theo vài loại |
| Mẫu giáo bé 3–4 tuổi | Tự đi vệ sinh ban ngày, rửa tay gần đủ các bước | Tự cởi đồ đơn giản, mặc áo chui đầu, áo khoác bằng mẹo lật | Tự cởi bớt đồ trước giờ ngủ, xếp gối chăn khi dậy | Cất đồ đúng rổ theo hình, lau vết nước nhỏ |
| Mẫu giáo nhỡ 4–5 tuổi | Tự đi vệ sinh và rửa tay không cần dẫn | Mặc gần đủ bộ, cài cúc to, đi tất, giày | Một số bé không còn ngủ, biết giữ yên cho bạn | Nhận việc chung nhỏ như tưới cây, phát khăn |
| Mẫu giáo lớn 5–6 tuổi | Tự giác, nhắc được bạn nhỏ hơn | Mặc trọn bộ, cài cúc nhỏ, kéo khoá, gấp đồ đã cởi | Nhiều bé nghỉ yên lặng thay vì ngủ | Trực nhật theo ngày, tự soạn và cất đồ dùng cá nhân |
Bảng không có cột “ăn uống” vì bữa ăn ở trường là một danh mục riêng của trang. Các việc như tự xúc, tự rót nước, dọn khay sau bữa ăn cũng đi theo nhịp phát triển tương tự.
Cách đọc một bảng mốc cho đúng
Bảng mốc dễ bị đọc sai theo hai hướng. Hướng thứ nhất là coi nó như kỳ thi: con chưa làm được ô nào là con “chậm”, rồi lo lắng hay ép con tập. Hướng thứ hai là bỏ qua hoàn toàn: “con còn nhỏ, lớn tự biết”. Cả hai đều không giúp được gì.
Cách đọc hữu ích hơn là dùng bảng để biết bước tiếp theo. Nếu con ba tuổi đã tự kéo quần chun nhưng chưa mặc được áo chui đầu, thì áo chui đầu là việc nên tập tiếp, chứ chưa phải cài cúc. Mỗi kỹ năng tự phục vụ được xây trên kỹ năng trước nó: cởi trước mặc, thao tác to trước thao tác nhỏ, làm có người cùng trước làm một mình.
Cũng cần nhớ rằng mốc trong bảng là quan sát ở môi trường lớp học, nơi có lịch đều, có bạn làm mẫu, có đồ dùng vừa tầm. Cùng một bé có thể làm được ở lớp mà chưa làm ở nhà, hoặc ngược lại. Một bé sinh tháng mười hai cũng sẽ khác một bé sinh tháng một dù học cùng lớp. Khi so con, hãy so con hôm nay với con ba tháng trước, không phải với bạn ngồi cạnh.
Vì sao ở trường trẻ thường làm được nhiều hơn ở nhà
Có thời gian dành riêng. Lịch lớp xếp sẵn hai mươi phút cho việc thay đồ trước giờ ngủ, năm phút cho rửa tay trước bữa ăn. Ở nhà, buổi sáng luôn vội, người lớn làm hộ cho nhanh.
Có bạn làm mẫu. Trẻ nhỏ học rất mạnh qua quan sát và bắt chước bạn cùng tuổi. Thấy bạn tự mang giày, bé muốn làm theo, và làm theo bạn dễ chịu hơn làm theo lời người lớn.
Đồ dùng vừa tầm. Bồn rửa thấp, móc treo thấp, kệ giày thấp, rổ đồ chơi có hình đánh dấu. Trẻ tự làm được vì không phải với, không phải chờ người lớn bế lên.
Kỳ vọng rõ ràng và nhất quán. Ở lớp, ngày nào cũng làm cùng một việc theo cùng một cách. Ở nhà, hôm nay bố làm hộ, mai bà làm hộ, kia mẹ bảo con tự làm. Trẻ bối rối khi luật thay đổi theo người.
Ít sự giúp đỡ sẵn có. Một cô chăm nhiều trẻ không thể làm hộ từng bé, nên trẻ có nhiều cơ hội tự làm hơn. Ở nhà, một bé có ba bốn người lớn sẵn sàng giúp ngay khi vừa kêu.
Một ngày tự phục vụ của một bé bốn tuổi, kể theo nhịp lớp
Để thấy các kỹ năng trong bảng nối với nhau thế nào, thử theo một bé bốn tuổi trong một ngày bán trú điển hình, theo kiểu kể chuyện giả định. Buổi sáng tới lớp, bé tự cởi giày quai dán, cất lên ngăn có hình con cá của mình, treo ba lô lên móc, rồi đi rửa tay. Giữa buổi sáng, sau giờ chơi ngoài sân, bé cùng các bạn gom đồ chơi cát vào xô, rồi lại rửa tay trước khi vào lớp.
Trước bữa trưa, bé tự đi vệ sinh, rửa tay. Sau bữa trưa, bé cởi áo khoác, gấp đặt vào ngăn, nằm vào chỗ quen, ôm chiếc gối nhỏ có dấu riêng. Thức dậy, bé tự kéo quần, mặc lại áo, có khi mặc ngược và cô chỉ cho bé tìm hình in phía trước. Bé mang gối về chỗ để, gấp đôi tấm chăn. Buổi chiều, bé nhận việc tưới chậu cây ở cửa sổ. Tới giờ về, bé tự lấy ba lô, kiểm túi đồ dự phòng, mang giày, chào cô.
Không việc nào trong số đó lớn. Nhưng cộng lại, một bé bốn tuổi đã tự lo cho mình hàng chục lần trong một ngày, mỗi lần đều có một chút học. Đó là lý do người làm giáo dục mầm non coi đời sống bán trú là một phần của chương trình, chứ không chỉ là phần trông giữ giữa các giờ học.
Khi con chậm hơn các bạn
Ba mẹ thường biết con chậm hơn bạn qua một câu cô nhắn, hay qua những gì tận mắt thấy khi đón con. Điều đầu tiên nên làm là hỏi cô cụ thể: con chậm ở việc nào, chậm bao nhiêu, đã bao lâu. Một bé chưa tự mặc áo khoác ở tuổi ba rưỡi trong khi mọi việc khác đều tốt khác hẳn một bé chậm ở hầu hết mọi kỹ năng.
Phần lớn các trường hợp chậm một hai kỹ năng tự phục vụ là chuyện cơ hội: ở nhà con ít được tự làm, hoặc con vừa trải qua thay đổi như có em, chuyển lớp, ốm dài ngày. Những trường hợp này thường bắt kịp trong vài tháng khi nhà và lớp cùng cho con cơ hội tự làm với sự giúp vừa đủ.
Có những dấu hiệu nên đưa con đi đánh giá với bác sĩ nhi hay chuyên gia phát triển trẻ: con chậm rõ ở nhiều kỹ năng cùng lúc, kể cả vận động, ngôn ngữ, giao tiếp; con mất đi kỹ năng đã có; con rất vụng về khi cầm nắm, thường xuyên vấp ngã; con không chịu chạm vào một số chất liệu hay phản ứng rất mạnh với cảm giác. Cô không chẩn đoán, và ba mẹ cũng không nên tự kết luận. Việc của cô là quan sát và báo lại; việc của gia đình là mang những quan sát đó tới người có chuyên môn khi cần.
Hỏi cô thế nào để biết con đang ở đâu
Câu hỏi “con có tự lập không cô” thường nhận được câu trả lời chung chung. Những câu cụ thể dưới đây giúp ba mẹ có thông tin dùng được.
- Ở lớp, con tự làm được những việc gì mà không cần cô giúp?
- Việc nào con làm được khi cô làm cùng nhưng chưa làm một mình?
- Con có hay xin giúp không, hay ngồi chờ, hay khóc khi làm không được?
- Sau giờ ngủ trưa, con tự mặc đồ và dọn chỗ ngủ tới đâu?
- Lớp đang tập cho các bạn việc gì trong tháng này, ở nhà nên tập gì để nối tiếp?
- Lớp dùng câu nhắc, bài hát hay cách làm nào mà nhà có thể dùng giống?
Những câu trả lời này giúp ba mẹ không chỉ biết con đang ở đâu mà còn biết bước tiếp theo nên tập gì, và tập theo cách nào để con không phải học hai kiểu khác nhau.
Nhà và trường cùng giữ một nhịp
Kỹ năng tự phục vụ được củng cố nhanh nhất khi nhà và trường làm giống nhau. Điều này không có nghĩa ở nhà phải biến thành lớp học. Chỉ cần vài điểm chung: cùng một cách gọi tên các việc, cùng một câu nhắc, cùng một mức kỳ vọng. Nếu ở lớp con tự cất giày lên kệ, ở nhà cũng có một chỗ thấp để con cất giày. Nếu ở lớp con tự kéo quần khi đi vệ sinh, ở nhà người lớn cũng chờ con tự làm.
Ông bà thường là người khó thống nhất nhất, vì thương cháu và quen làm hộ. Nói chuyện với ông bà bằng những gì cô kể về con ở lớp, kiểu “ở lớp cháu tự mặc áo được rồi, ông bà cứ để cháu làm”, thường hiệu quả hơn là nói về nguyên tắc nuôi dạy.
Cuối cùng, nhịp tự lập không đi đường thẳng. Có những tuần con làm được nhiều, có những tuần con lùi lại, nhất là khi ốm, khi mệt hay khi có thay đổi trong nhà. Lùi lại tạm thời là bình thường. Điều quan trọng là cơ hội tự làm vẫn còn đó khi con sẵn sàng quay lại.
Câu hỏi thường gặp
Con ba tuổi chưa tự đi vệ sinh, có phải chậm không?
Không nhất thiết. Nhiều trẻ khô ban ngày trong khoảng từ hai tới bốn tuổi. Nếu con đã có dấu hiệu sẵn sàng và đang tập, thì chỉ là nhịp của con. Nếu con có đau, táo bón kéo dài hay lùi lại sau khi đã khô lâu, nên đưa con đi khám nhi.
Bảng mốc tự phục vụ có phải chuẩn của Bộ Giáo dục không?
Không. Bảng trong bài là những quan sát thường thấy ở lớp học, giúp ba mẹ biết nên tập gì tiếp theo. Chương trình giáo dục mầm non của Bộ Giáo dục và Đào tạo có nội dung về kỹ năng tự phục vụ, ba mẹ có thể hỏi trường để biết lớp đang theo mục tiêu nào.
Con tự lập ở lớp nhưng ở nhà ỷ lại, có nên lo không?
Không cần lo. Rất nhiều trẻ như vậy. Ở nhà con muốn được gần gũi, và người lớn cũng hay làm hộ. Thống nhất với cả nhà để con tự làm những việc đã làm được ở lớp, nhất là vào buổi sáng khi con còn tỉnh táo.
Trẻ sinh cuối năm có tự phục vụ kém hơn bạn cùng lớp không?
Trẻ sinh cuối năm có thể nhỏ hơn bạn sinh đầu năm gần một tuổi, nên chậm hơn ở một số kỹ năng là dễ hiểu. Khoảng cách này thường thu hẹp dần theo thời gian. So con với chính con của vài tháng trước sẽ cho bức tranh đúng hơn.
Khi nào nên đưa con đi gặp chuyên gia về chuyện tự phục vụ?
Khi con chậm rõ ở nhiều kỹ năng cùng lúc, kể cả vận động, ngôn ngữ, giao tiếp, khi con mất đi kỹ năng đã có, hoặc khi cô và gia đình cùng thấy những điều bất thường kéo dài. Bác sĩ nhi là nơi bắt đầu, họ sẽ giới thiệu chuyên gia phù hợp nếu cần.
Có cần cho con học thêm lớp kỹ năng sống để tự lập hơn không?
Thường không cần. Kỹ năng tự phục vụ được học tốt nhất qua chính các việc hằng ngày, lặp lại nhiều lần ở nhà và ở lớp, chứ không qua vài buổi học riêng mỗi tuần. Cho con cơ hội tự làm mỗi ngày, với sự giúp vừa đủ, có giá trị hơn một khoá học.