Trẻ từ khoảng hai đến sáu tuổi thường dè chừng món lạ, và đây là một giai đoạn phát triển bình thường chứ không phải tật xấu. Các nghiên cứu về hành vi ăn của trẻ cho thấy cách hiệu quả nhất để bé chấp nhận một món là cho bé gặp món đó nhiều lần, nếm từng chút mà không bị ép; con số hay được nhắc là khoảng tám đến mười lăm lần. Ở trường, bé còn có lợi thế mà ở nhà ít có: ngồi cạnh bạn cùng tuổi đang ăn chính món đó.
Ba mẹ hay ngạc nhiên khi cô kể con đã ăn bông cải, ăn cá hấp, món ở nhà bé gạt ra ngay. Điều đó không có gì bí ẩn. Bài này giải thích vì sao trẻ sợ món mới, vì sao phải gặp lại nhiều lần, vì sao bạn bè có sức mạnh lớn ở bàn ăn, và cô đưa một món lạ vào bữa trưa ở lớp như thế nào, từng nấc một.
Vì sao trẻ sợ món mới
Hiện tượng trẻ né tránh thức ăn chưa quen được các nhà nghiên cứu gọi là sợ thức ăn mới. Nó thường tăng lên sau khi bé biết đi, đạt mức cao trong những năm mẫu giáo rồi giảm dần ở tuổi tiểu học. Một giải thích hay được nêu là giải thích tiến hoá: đứa trẻ bắt đầu tự đi lại, tự bốc nhặt, nên sự thận trọng với thứ lạ cho vào miệng giúp tránh ăn phải thứ độc. Giải thích này hợp lý nhưng khó chứng minh trực tiếp; điều chắc chắn hơn là hiện tượng này rất phổ biến.
Ngoài ra còn yếu tố cảm giác. Nhiều nghiên cứu cho thấy trẻ nhạy với vị đắng hơn người lớn, nên những loại rau họ cải như cải xanh, bông cải dễ bị từ chối. Kết cấu cũng quan trọng: món nhớt, món có nhiều thành phần lẫn vào nhau, món có xơ dai thường khó được chấp nhận hơn món mềm, đồng nhất. Một bé chịu ăn bí đỏ nghiền có thể vẫn chưa chịu miếng bí đỏ luộc nguyên.
Hiểu như vậy, cô và ba mẹ bớt đọc chuyện từ chối món mới như sự bướng bỉnh. Bé không chống lại người lớn, bé đang thận trọng với một thứ chưa biết. Việc của người lớn là làm cho thứ chưa biết ấy dần trở thành thứ quen.
Nếm nhiều lần: điều nghiên cứu cho thấy
Từ những năm 1980, nhóm của nhà tâm lý học Leann Birch ở Mỹ đã làm nhiều thí nghiệm cho thấy trẻ nhỏ thích một món hơn sau khi được tiếp xúc với nó nhiều lần. Các nghiên cứu về sau, trong đó có một thử nghiệm của nhóm Jane Wardle ở Anh công bố năm 2003, cho trẻ nếm một miếng nhỏ rau chưa quen mỗi ngày trong một thời gian ngắn và ghi nhận mức thích cùng lượng ăn tăng lên rõ so với nhóm không được nếm.
Cơ chế được giải thích khá đơn giản: mỗi lần nếm mà không có chuyện gì xấu xảy ra, cảm giác thận trọng giảm đi một chút, món lạ trở nên quen hơn. Quen thì dễ được thích. Đó là lý do người ta khuyên không bỏ cuộc sau hai ba lần bé lắc đầu. Rất nhiều người lớn kết luận "con không ăn rau" sau vài lần, trong khi bé có thể chỉ cần thêm vài lần nữa.
Điều kiện quan trọng là không ép. Các nghiên cứu cũng ghi nhận khi trẻ bị thúc ép hoặc được hứa thưởng để ăn món đó, hiệu quả thường kém đi, có khi ngược lại. Nếm nhiều lần chỉ có tác dụng khi mỗi lần nếm là một trải nghiệm bình thường, dễ chịu, bé được quyền nhả ra nếu không thích.
Sức mạnh của bạn cùng bàn
Có một lợi thế mà bữa ăn ở trường có, bữa ăn ở nhà khó có: bé ngồi cạnh năm bảy bạn cùng tuổi. Trong một nghiên cứu kinh điển công bố năm 1980, Birch xếp những trẻ mẫu giáo không thích một loại rau ngồi cùng bàn với những bạn thích loại rau đó; sau vài bữa, nhiều em chuyển sang chọn và ăn loại rau mình từng chê. Trẻ nhỏ học rất mạnh từ những người gần tuổi mình, đôi khi mạnh hơn từ người lớn.
Ở lớp, hiệu ứng này xuất hiện tự nhiên. Một bạn khen "canh này ngọt", một bạn xin thêm cá, bé đang lưỡng lự cũng thử theo. Cô có thể tận dụng bằng cách xếp chỗ: bé kén ngồi cạnh một bạn ăn đa dạng và vui vẻ, không phải cạnh một bạn cũng đang chê.
Nhưng cần tránh biến hiệu ứng bạn bè thành so sánh. "Bạn Na ăn rau rồi kìa, sao con không ăn" là câu đẩy bé vào thế bị đánh giá, bé thấy xấu hổ và có khi càng không ăn. Để trẻ nhìn thấy bạn ăn là đủ; người lớn không cần chỉ tay vào.
Các nấc làm quen một món lạ ở lớp
Với món bé rất ngại, nhiều cô dùng cách cho bé tiến từng nấc nhỏ. Bé được ở lại một nấc bao lâu tuỳ bé, không có hạn chót:
- Ngồi cùng bàn với món đó. Món có mặt trên bàn hoặc trong khay của bạn, bé không phải ăn.
- Để món đó trong khay của mình, một miếng nhỏ, cạnh những món bé quen.
- Nhìn và gọi tên. Cô hỏi màu gì, hình gì, giống cái gì bé biết.
- Chạm và ngửi. Bé cầm lên, bóp thử, ngửi xem mùi thế nào.
- Chạm môi hoặc liếm. Bé thử vị mà chưa phải cắn.
- Cắn một miếng nhỏ, được nhả ra. Có sẵn khăn hoặc bát nhỏ để nhả mà không bị trách.
- Nhai và nuốt một miếng. Từ đây, những lần sau bé có thể ăn nhiều hơn.
Có bé đi hết các nấc trong một bữa, có bé mất vài tuần. Mỗi nấc là một bước thật, đáng được ghi nhận. Cô kể với ba mẹ "hôm nay con đã cầm miếng bông cải lên ngửi" là kể một tiến bộ, không phải một thất bại.
Những cách cô hay dùng ở lớp, và vì sao chúng có tác dụng
Không cách nào hợp với mọi bé. Bảng dưới gom những cách phổ biến ở lớp mầm non cùng lý do đằng sau.
| Cách làm | Vì sao có tác dụng |
|---|---|
| Món mới đi kèm món quen trong cùng bữa | Bé luôn có thứ để ăn no, nên món mới bớt là mối đe doạ |
| Miếng thật nhỏ, cắt hình vui | Phần nếm nhỏ thì cam kết nhỏ, bé dễ đồng ý thử |
| Kể chuyện về món: rau mọc ở đâu, ai nấu | Sự tò mò thay cho mệnh lệnh, món có câu chuyện để nhớ |
| Cho trẻ nhặt rau, bóc đậu trong giờ hoạt động | Bé đã chạm vào nguyên liệu trước khi gặp nó trên bàn ăn |
| Cô ăn cùng hoặc nếm trước | Người lớn bé tin làm mẫu, cho thấy món đó an toàn |
| Lặp lại món theo chu kỳ thực đơn | Bé gặp lại món nhiều lần qua các tuần, không phải chỉ một lần |
| Không nài, không thưởng bằng đồ ngọt | Giữ cho việc nếm là trải nghiệm bình thường, không thành giao dịch |
Cách cho trẻ tham gia sơ chế đặc biệt có ích. Một bé vừa nhặt đậu que buổi sáng thường tò mò muốn biết món đậu xào buổi trưa có vị gì. Nhiều lớp mầm non đưa những việc đơn giản như rửa rau, bóc trứng cút, xé nấm vào góc hoạt động sống.
Món mới nào nên đến trước: kết cấu, màu và vị
Đi từ gần tới xa. Một món mới dễ được chấp nhận hơn khi nó giống một món bé đã quen. Bé thích bí đỏ nghiền thì khoai lang nghiền là bước gần; bé ăn được thịt băm sốt cà thì cá băm sốt cà là bước tiếp. Cách đi theo chuỗi món giống nhau này giúp bé không phải đối mặt với quá nhiều điều lạ cùng lúc.
Một điều lạ mỗi lần. Món vừa lạ vị, vừa lạ màu, vừa lạ kết cấu là thử thách lớn. Đổi từng yếu tố một, ví dụ giữ nguyên cách nấu canh quen nhưng thay loại rau, giúp bé dễ bước qua hơn.
Vị ngọt tự nhiên đi trước vị đắng. Rau củ có vị ngọt nhẹ như cà rốt, bí, su su thường được nhận sớm. Rau có vị đắng nhẹ như cải, mướp đắng cần nhiều lần gặp hơn, và có thể đi kèm cách chế biến làm dịu vị.
Kết cấu theo tuổi. Trẻ nhà trẻ cần món mềm, trẻ lớn hơn cần tập nhai miếng to dần. Món lạ mà kết cấu lại quá khó so với tuổi thì bé từ chối vì không ăn được, không phải vì không thích.
Màu sắc gây tò mò. Trẻ hay bị cuốn vào màu: đỏ của cà chua, cam của cà rốt, tím của bắp cải. Đặt món mới cạnh món quen sao cho đĩa có màu sắc vui mắt là cách đơn giản để bé chú ý.
Khi bé phản ứng mạnh với món lạ
Có bé chỉ nhìn thấy món lạ đã đẩy khay, khóc, hay nôn khan. Với những bé như vậy, cô lùi lại nấc đầu: món đó chỉ có mặt trên bàn, không có trong khay của bé. Không ai nhắc, không ai mời. Bé cần thời gian để thấy món đó tồn tại gần mình mà không có chuyện gì xảy ra.
Nhả thức ăn ra cũng là phản ứng thường gặp, và cô nên đón nhận bình thản. Một bé được phép nhả ra sẽ dám cho vào miệng lần sau; một bé bị mắng vì nhả sẽ học cách không bao giờ cho vào miệng nữa. Vì vậy nhiều lớp đặt sẵn một bát nhỏ để bé nhả, và cô chỉ nói "con thử rồi, giỏi lắm".
Nếu phản ứng rất mạnh và lặp lại với hầu hết món mới, hoặc bé chỉ ăn được một số rất ít món, có thể có lý do khác cần được bác sĩ hay chuyên gia đánh giá, như vấn đề nhạy cảm giác quan hay khó khăn về nhai nuốt. Cô không chẩn đoán, nhưng sẽ kể lại cho gia đình những gì quan sát được để gia đình có thông tin khi đi khám.
Ở nhà có thể nối tiếp ra sao mà không thành áp lực
Chuyện tập ăn món mới ở nhà là một đề tài riêng; ở đây chỉ nói những điểm nối với lớp. Điểm thứ nhất là hỏi cô con đang tập món gì và đang ở nấc nào. Nếu ở lớp bé vừa dám chạm vào miếng cà rốt, về nhà người lớn đòi bé ăn hết một đĩa cà rốt là kéo bé lùi lại.
Điểm thứ hai là dùng chính câu chuyện ở lớp. "Hôm nay cô kể là con đã ngửi bông cải, mùi thế nào hả con?" là cách để bé kể lại một trải nghiệm tích cực, và món đó thêm một lần được nhắc mà không bị đặt lên bàn như một thử thách.
Điểm thứ ba là kiên nhẫn với sự khác nhau giữa hai nơi. Rất nhiều trẻ ăn ở lớp những món mà ở nhà vẫn từ chối, vì ở nhà không có bạn, và vì ở nhà bé biết có thể đòi món khác. Đó không phải lỗi của gia đình. Thường sau một thời gian, những món đã quen ở lớp cũng dần được bé chấp nhận ở nhà.
Câu hỏi thường gặp
Con từ chối một món mười lần rồi, có nên bỏ hẳn món đó không?
Chưa cần bỏ hẳn. Có thể đổi cách chế biến, như luộc sang hấp hay nghiền, hoặc đổi cách trình bày, rồi tiếp tục cho bé gặp lại thỉnh thoảng mà không ép. Mỗi người, kể cả trẻ, đều có vài món thật sự không thích, và điều đó bình thường nếu bé vẫn ăn đủ các nhóm thực phẩm khác.
Bé chỉ ăn vài món quen, ngoài ra từ chối hết, có đáng lo?
Nếu bé vẫn lớn đều, chơi khoẻ, việc kén ăn trong giới hạn thường qua dần. Nếu bé chỉ chấp nhận rất ít món, hay nôn ói khi gặp món mới, sụt cân hoặc đứng cân, ba mẹ nên đưa bé đi khám nhi để được đánh giá, có khi cần chuyên gia dinh dưỡng hoặc âm ngữ trị liệu.
Ở lớp có giấu rau vào món khác cho trẻ ăn không?
Một số món như cháo, súp có rau xay là cách chế biến bình thường. Nhưng nếu chỉ giấu, bé không học được cách chấp nhận rau khi nhìn thấy. Nhiều lớp kết hợp: món có rau trộn lẫn để bé ăn đủ, và món có rau nhìn thấy rõ để bé tập làm quen.
Có nên hứa cho con đồ chơi nếu con chịu ăn món mới ở lớp?
Phần thưởng vật chất có thể làm bé ăn một lần nhưng thường không làm bé thích món đó, có khi bé chỉ ăn khi có thưởng. Ghi nhận bằng lời và để bé kể lại trải nghiệm thường có tác dụng lâu hơn.
Bao lâu thì thực đơn ở lớp lặp lại một món?
Tuỳ cách trường xây thực đơn, thường theo chu kỳ vài tuần và đổi theo mùa. Nhờ lặp lại, bé có cơ hội gặp một món nhiều lần trong năm học. Ba mẹ có thể hỏi trường về chu kỳ thực đơn để biết con đang gặp những món gì.
Con chịu ăn món mới ở lớp nhưng về nhà lại không, vì sao?
Ở lớp có bạn bè, có nhịp chung và không có lựa chọn đổi món, nên bé dễ thử hơn. Ở nhà bé biết có thể từ chối và được chiều. Giữ thái độ bình thản, tiếp tục cho món đó xuất hiện thỉnh thoảng, thường bé sẽ chấp nhận dần ở nhà.