Ở lớp mầm non, trẻ học nếp bàn ăn chủ yếu bằng cách làm cùng nhau mỗi ngày chứ không bằng lời răn: cả lớp cùng rửa tay, cùng ngồi vào chỗ, cùng mời cô mời bạn, chờ mọi người được chia rồi mới ăn, ăn xong tự mang bát thìa đi cất và cảm ơn người nấu. Nếp được dạy dần theo tuổi, bắt đầu từ việc ngồi yên ở bàn với trẻ nhà trẻ, tới trực nhật chia thìa, lau bàn với trẻ mẫu giáo lớn. Vì việc gì cũng lặp lại đều đặn và có bạn làm cùng, trẻ thấm nhanh hơn khi chỉ được nhắc một mình ở nhà.
Bữa cơm Việt có những nếp đã thành nề nếp gia đình: mời ông bà, mời ba mẹ trước khi ăn, ngồi ngay ngắn, không gõ bát, không vừa ăn vừa chạy. Ở trường, những nếp ấy gặp thêm những nếp của đời sống tập thể: chờ lượt, không giành đồ, tự phục vụ. Bài này kể những nếp cụ thể nào được dạy trong bữa ăn bán trú, dạy theo cách nào ở từng tuổi, và nhà với trường giữ nhịp với nhau ra sao.
Những nếp được dạy quanh bữa ăn ở lớp
Rửa tay trước khi ngồi vào bàn. Đây là nếp đầu tiên và quan trọng nhất cho sức khoẻ. Trẻ được dạy các bước rửa tay với xà phòng, lau khô, rồi không chạm vào sàn hay đồ chơi trước khi ăn.
Ngồi đúng chỗ, ngồi ngay ngắn. Lưng thẳng, hai chân để dưới bàn, không đứng lên ngồi xuống liên tục. Tư thế này vừa là phép lịch sự vừa giúp ăn an toàn, giảm nguy cơ sặc.
Mời trước khi ăn. Trẻ mời cô, mời các bạn. Lời mời là nét văn hoá bữa cơm Việt, nhắc trẻ rằng bữa ăn là của chung.
Chờ mọi người được chia. Trẻ không ăn trước khi cả bàn có phần, và không lấy đồ ăn của bạn. Chờ là một kỹ năng tự điều chỉnh khó với trẻ nhỏ, được tập dần.
Ăn từ tốn, không nói khi miệng đầy. Trẻ được nhắc nhai kỹ, nuốt xong mới nói, không cười đùa to khi đang ngậm thức ăn.
Xin phép khi muốn rời bàn. Ăn xong, trẻ báo cô, cất bát rồi mới đi. Nếp này giúp cô biết bé đã ăn xong, và giúp bé biết bữa ăn có điểm kết thúc.
Cảm ơn người nấu. Nhiều lớp có thói quen cảm ơn cô nuôi, một cách dạy trẻ biết quý công sức của người khác.
Nếp bàn ăn theo từng tuổi: dạy gì, kỳ vọng tới đâu
Kỳ vọng phải hợp tuổi. Bắt trẻ hai tuổi ngồi im suốt bữa là đòi điều trẻ chưa làm được. Bảng dưới là khung tham khảo hay gặp ở lớp mầm non.
| Độ tuổi | Nếp đang tập | Kỳ vọng hợp lý |
|---|---|---|
| Khoảng 18 tháng–2 tuổi | Ngồi ở bàn trong bữa, rửa tay có cô giúp | Ngồi được một lúc, có thể đứng lên vài lần, cô dỗ ngồi lại |
| Khoảng 2–3 tuổi | Mời theo cô, chờ một chút trước khi ăn, đưa bát cho cô | Nhớ mời khi được nhắc, chờ được một thời gian ngắn |
| Khoảng 3–4 tuổi | Tự mời, ngồi trọn bữa, tự mang bát đi cất | Làm được phần lớn khi có nếp chung, đôi lúc quên |
| Khoảng 4–5 tuổi | Chờ cả bàn, xin phép rời bàn, nhặt cơm rơi | Làm đều, nhắc bạn nhẹ nhàng |
| Khoảng 5–6 tuổi | Trực nhật chia thìa, lau bàn, giúp bạn nhỏ hơn | Có trách nhiệm với việc được giao, biết lý do của nếp |
Đặt kỳ vọng đúng tuổi giúp cô khen đúng chỗ và không mắng oan. Một bé hai tuổi đứng lên giữa bữa không hư, bé đang ở đúng tuổi của mình.
Vì sao dạy bằng nếp chung hiệu quả hơn nhắc nhở
Ở nhà, phép lịch sự khi ăn thường được dạy bằng lời: "ngồi yên", "mời đi con", "đừng gõ bát". Lời nhắc có tác dụng, nhưng nếu nhắc liên tục, trẻ dễ thấy bữa ăn là chỗ bị chỉnh sửa. Ở lớp, cô có một công cụ mạnh hơn: nếp chung. Khi cả lớp cùng chắp tay mời, bé mới vào làm theo mà không cần ai nói riêng với mình.
Trẻ nhỏ học rất nhiều qua bắt chước và qua những việc lặp lại đều đặn. Một trình tự diễn ra giống nhau mỗi ngày giúp trẻ biết điều gì sẽ đến tiếp theo, và an tâm khi làm theo. Các nhà giáo dục mầm non hay gọi đây là nếp sinh hoạt; nó làm giảm số lần cô phải nhắc, vì trình tự tự dẫn dắt trẻ.
Nếp chung cũng tạo ra một thứ áp lực nhẹ từ bạn bè theo hướng tích cực: không ai bắt, nhưng thấy cả bàn ngồi chờ thì bé cũng chờ. Cô chỉ cần giữ cho áp lực ấy không biến thành chê bai, và không làm bé chậm nếp cảm thấy mình bị loại ra.
Trực nhật bàn ăn: trẻ lớn được giao việc thế nào
Ở lớp mẫu giáo lớn, nhiều cô tổ chức trực nhật theo ngày, mỗi ngày vài bạn. Một cách tổ chức hay gặp:
- Phân công rõ. Cô có tranh hoặc ảnh để trẻ biết hôm nay ai trực nhật, mỗi bạn làm một việc.
- Rửa tay trước tiên. Trẻ trực nhật rửa tay kỹ, có khi đeo yếm riêng.
- Chuẩn bị bàn. Đặt thìa, khăn, cốc vào từng chỗ, đếm cho đủ bạn.
- Chia những thứ an toàn. Trẻ có thể chia khăn, thìa, trái cây đã cắt; thức ăn nóng vẫn do cô chia.
- Nhắc mời. Bạn trực nhật đứng lên mời cả lớp bắt đầu bữa ăn.
- Dọn sau bữa. Gom thìa vào rổ, lau bàn bằng khăn ẩm, xếp ghế.
- Cô ghi nhận. Cuối bữa, cô cảm ơn các bạn trực nhật trước lớp.
Trực nhật dạy trẻ thấy mình có ích cho tập thể, tập đếm, tập phối hợp với bạn. Phần dọn dẹp chung của lớp sau giờ ăn là một mảng tự phục vụ rộng hơn; ở đây chỉ nói phần gắn với bàn ăn.
Một chi tiết đáng chú ý là lịch trực nhật nên xoay đều cho mọi bạn, kể cả bạn nhút nhát hay bạn hay quên. Với những bé này, cô giao việc dễ trước, như đặt khăn, rồi tăng dần. Được tin giao việc trước cả lớp, nhiều bé rụt rè lại tự tin hơn hẳn ở bàn ăn và cả trong các hoạt động khác.
Nếp bàn ăn bắt đầu từ người lớn ngồi cùng
Trẻ nhìn người lớn nhiều hơn nghe người lớn. Một cô vừa nhắc "ngồi ngay ngắn" vừa đứng chống tay bên bàn, vừa nhắc "nói nhỏ thôi" vừa gọi to từ góc này sang góc kia, thì lời nhắc mất tác dụng. Vì vậy ở nhiều lớp, cô ngồi xuống chiếc ghế nhỏ cùng bàn với trẻ, ngang tầm mắt, và làm những điều mình muốn trẻ làm: mời trước khi bắt đầu, nói nhỏ, cảm ơn khi được đưa đồ.
Ngồi cùng còn giúp cô thấy những chi tiết mà đứng từ xa không thấy: bé nào đang lúng túng với chiếc thìa, bé nào muốn xin thêm mà ngại nói, bé nào đang ngồi cạnh một bạn hay giành đồ. Cô can thiệp sớm và nhẹ hơn, trước khi chuyện nhỏ thành chuyện lớn.
Cách cô nói với nhau trong giờ ăn cũng là bài học. Hai cô trao đổi nhẹ nhàng, cảm ơn cô nuôi khi bếp đưa thức ăn lên, nói "xin lỗi" khi va phải ghế của bé. Trẻ học phép lịch sự không phải từ một danh sách quy tắc, mà từ không khí người lớn tạo ra quanh bàn ăn mỗi ngày.
Trò chuyện ở bàn ăn: được nói gì, nói thế nào
Có một quan niệm cũ là "ăn không nói", và nhiều người vẫn nhắc trẻ như vậy. Thật ra điều cần dạy là không nói khi miệng đầy và không la hét, chứ không phải im lặng suốt bữa. Bữa ăn là dịp trò chuyện tự nhiên, và với trẻ mầm non, đó là cơ hội học ngôn ngữ rất tốt.
Ở bàn ăn, cô gợi chuyện về món ăn: canh hôm nay có rau gì, miếng cà rốt màu gì, cá sống ở đâu. Trẻ học từ chỉ mùi vị như ngọt, chua, mặn, nhạt, từ chỉ kết cấu như mềm, giòn, dai. Trẻ kể chuyện buổi sáng, chuyện ở nhà. Cô dạy trẻ nói nhỏ vừa đủ cho bạn bên cạnh nghe, chờ bạn nói xong.
Những cuộc trò chuyện ấy cũng giúp bữa ăn bớt căng thẳng. Một bé đang lưỡng lự với món mới quên đi sự dè dặt khi đang say sưa kể về con mèo ở nhà. Bàn ăn vui vẻ, có tiếng nói chuyện nhỏ, thường là bàn ăn mà trẻ chịu ngồi và chịu ăn.
Khi bé phá nếp: gõ bát, đứng lên, ném thức ăn
Trẻ nhỏ thử ranh giới, và bàn ăn là chỗ dễ thử nhất. Có bé gõ thìa vào bát cho vui, có bé đứng lên chạy quanh, có bé ném miếng thức ăn mình không thích. Cô thường bình tĩnh nhắc một lần bằng câu ngắn, nói điều bé nên làm thay vì điều cấm: "Thìa để xúc cơm con nhé", "Con ngồi xuống ghế ăn cùng các bạn".
Nếu bé tiếp tục, cô có thể ngồi gần hơn, cầm tay bé đặt thìa xuống, hoặc hỏi bé đã no chưa. Nhiều khi bé phá nếp vì đã no và chán, chứ không phải vì muốn chống đối. Lúc đó cho bé xin phép rời bàn là cách giải quyết hợp lý hơn bắt bé ngồi tiếp.
Điều cô không làm là phạt bằng thức ăn, như bắt bé ăn hết món đã ném, hay không cho ăn tráng miệng. Phạt kiểu này gắn thức ăn với hình phạt, làm hỏng những gì lớp đang xây về quan hệ của trẻ với bữa ăn. Cũng không mắng bé trước cả lớp; nếu cần, cô nói chuyện riêng với bé sau bữa.
Ở nhà và ở trường giữ cùng một nếp
Trẻ dễ giữ nếp khi hai nơi gần giống nhau. Nếu ở lớp bé mời trước khi ăn, ngồi ở bàn, tự cất bát, thì ở nhà cũng có những việc tương tự, bé sẽ coi đó là cách bình thường để ăn. Nếu ở nhà bé được ăn trước màn hình, đi khắp nhà được đút, thì sáng thứ hai đi học bé phải học lại nếp lớp từ đầu.
Ba mẹ có thể hỏi cô lớp đang dạy những nếp gì, câu mời cụ thể ra sao, để ở nhà dùng cùng lời. Trẻ rất thích được làm ở nhà điều mình đã học ở lớp: tự bày thìa cho cả nhà, tự mời ông bà. Người lớn chỉ cần cho bé cơ hội và ghi nhận.
Cũng có những nếp riêng của từng gia đình, như cách mời theo vai vế, món ăn trong ngày giỗ. Những nếp ấy làm phong phú thêm điều bé học ở trường. Nếu có khác biệt, cô và gia đình cùng giải thích với bé rằng ở mỗi nơi có cách riêng, và cả hai đều đúng ở chỗ của nó.
Câu hỏi thường gặp
Con hai tuổi chưa ngồi yên được cả bữa, có phải con thiếu nếp?
Không. Ở tuổi này, khả năng ngồi yên còn ngắn, trẻ hay đứng lên ngồi xuống. Cô thường để bé ngồi được bao lâu thì bao lâu, dỗ bé quay lại bàn, và không bắt ngồi quá lâu. Khả năng này tăng dần theo tuổi và theo nếp đều đặn.
Ở lớp có bắt trẻ ăn im lặng không?
Nhiều lớp không bắt im lặng hoàn toàn mà dạy trẻ không nói khi miệng đầy, nói nhỏ, không la hét. Trò chuyện nhẹ nhàng giúp trẻ học ngôn ngữ và bữa ăn dễ chịu hơn. Ba mẹ có thể hỏi cô cách lớp mình làm.
Trẻ trực nhật có phải làm việc nặng hay nguy hiểm không?
Không. Trẻ chỉ làm việc nhẹ và an toàn như chia thìa, khăn, trái cây đã cắt, lau bàn bằng khăn ẩm. Thức ăn nóng, đồ dễ vỡ, dao kéo vẫn do người lớn xử lý. Mục đích là tập trách nhiệm, không phải thay việc của cô.
Câu mời cơm ở lớp nên giống ở nhà không?
Không bắt buộc, nhưng giống nhau giúp trẻ nhớ nhanh hơn. Ở lớp thường là mời cô, mời các bạn; ở nhà có thể mời ông bà, ba mẹ theo vai vế. Bé hiểu được ý của lời mời là biết nghĩ tới người cùng ăn là đủ.
Con hay ném đồ ăn khi không thích, nên xử lý ở nhà ra sao cho giống lớp?
Nhắc một lần bằng câu ngắn nói điều con nên làm, như đặt món không thích sang một bên đĩa. Nếu con tiếp tục, hỏi con đã no chưa và cho con rời bàn. Tránh phạt bằng thức ăn hay mắng to, vì điều đó làm bữa ăn căng thẳng thêm.
Có nên để con tự lấy thức ăn ở nhà như ở lớp không?
Có, khi con đã đủ tuổi và đủ khéo, thường từ mẫu giáo lớn. Cho con tự lấy một món dễ, dùng muỗng chung, có người lớn bên cạnh. Việc này giúp con ước lượng phần ăn và thấy mình được tin tưởng.