Một ngày của cô giáo bán trú bắt đầu trước giờ đón trẻ và kết thúc sau giờ trả trẻ. Trước khi bé đầu tiên đến, cô mở lớp, kiểm tra phòng, chuẩn bị các góc chơi. Trong lúc trẻ ngủ trưa, cô trực ngủ, ghi chép quan sát và chuẩn bị học liệu cho buổi chiều, ngày mai. Sau khi bé cuối cùng về, cô dọn lớp, vệ sinh đồ chơi, cập nhật sổ sách và họp chuyên môn. Phần lớn những việc này ba mẹ không nhìn thấy, nhưng chúng quyết định ngày của con có suôn sẻ hay không.
Ba mẹ thường chỉ gặp cô ở hai đầu ngày, lúc cô đứng ở cửa đón và trả trẻ. Bài này kể lại một ngày của lớp từ phía người đứng lớp, để thấy nhịp ngày của con được dựng lên từ những công việc nào, và vì sao một số yêu cầu của lớp, như gửi đồ thay hay báo trước khi đón muộn, có ý nghĩa với cô nhiều hơn ba mẹ nghĩ. Đây là bức tranh chung ghép từ công việc thường ngày ở các lớp bán trú, không phải lịch làm việc chính thức của một trường cụ thể.
Một ngày của lớp, nhìn từ phía cô
Danh sách dưới đây đi theo nhịp ngày của trẻ, nhưng ghi lại phần việc của người lớn ở từng khung giờ. Giờ chỉ là khoảng chừng; ca làm của cô chính, cô phụ và bảo mẫu thường được xếp so le để đầu sáng và cuối chiều có đủ người.
- Trước giờ đón: mở cửa sổ cho thoáng, kiểm tra sàn, ổ điện, đồ chơi hỏng, bày các góc chơi nhẹ, đọc lại lời nhắn của phụ huynh từ hôm trước.
- Giờ đón, khoảng 7 đến 8 giờ: một người đứng cửa đón và nhận lời dặn, một người trông trẻ đã vào và lo bữa sáng.
- Vòng tròn và hoạt động chính: dẫn dắt cả lớp, rồi ngồi với từng nhóm nhỏ; người còn lại quan sát các góc, đưa trẻ đi vệ sinh, ghi chép.
- Giờ sân: chia nhau đứng ở những chỗ nhìn bao quát, mời trẻ uống nước, để ý những bé chơi một mình.
- Bữa trưa: chia cơm, ngồi ăn cùng trẻ, hỗ trợ bé nhỏ, dọn dẹp, rồi chuẩn bị chỗ ngủ.
- Giờ ngủ: trực ngủ, ăn trưa luân phiên, ghi chép, chuẩn bị học liệu, trao đổi ngắn giữa các cô.
- Buổi chiều: đánh thức trẻ, lo vệ sinh, bữa xế, tổ chức vận động và các góc chơi.
- Giờ chờ và trả trẻ: trông nhóm trẻ còn lại, trả trẻ đúng người, kể nhanh với ba mẹ, ghi lại thông tin giao ca.
- Sau giờ trả trẻ: dọn lớp, vệ sinh đồ chơi, cập nhật sổ sách và ứng dụng liên lạc, chuẩn bị cho ngày mai, họp khi có lịch.
Đọc danh sách này sẽ thấy không có khung giờ nào là "giờ nghỉ" đúng nghĩa của cô trong lúc có trẻ ở lớp. Ngay cả giờ trẻ ngủ, khung yên tĩnh nhất, cũng là lúc cô làm những việc không làm được khi trẻ thức.
Trước khi bé đầu tiên đến
Một lớp mầm non buổi sáng trông như tự nhiên mà gọn gàng, nhưng sự gọn gàng ấy là việc của ai đó đến sớm hơn trẻ. Cô mở cửa sổ cho phòng thoáng sau một đêm đóng kín. Đi một vòng xem có chiếc ghế lỏng chân, mảnh nhựa vỡ, ổ điện bị hở nắp. Bày lại các góc chơi nhẹ, để bé nào đến sớm cũng có chỗ bắt đầu ngay.
Cô cũng đọc lại những gì phụ huynh nhắn từ tối hôm trước: bé nào hôm nay nghỉ, bé nào cần uống thuốc, bé nào bà đón thay. Những thông tin nhỏ ấy giúp cô biết hôm nay phải để mắt tới ai, và tránh những nhầm lẫn mà sửa lại thì rất mất công, nhất là chuyện trả trẻ.
Ở nhiều trường, đầu ngày còn có một cuộc trao đổi ngắn giữa các cô trong lớp và với tổ bếp: hôm nay thực đơn có món gì mới, bé nào có dặn dò về ăn uống, có hoạt động nào cần thêm người. Mười phút trao đổi trước giờ đón giúp cả ngày chạy êm hơn, vì mỗi người biết phần việc của mình trước khi lớp ồn lên.
Ai làm gì trong một lớp bán trú
Mỗi trường gọi tên và chia việc hơi khác nhau, và số người trong lớp còn tuỳ độ tuổi, sĩ số. Bảng dưới là cách phân vai thường gặp, để ba mẹ biết nên hỏi ai về chuyện gì.
| Vai | Việc chính trong ngày | Ba mẹ thường hỏi về |
|---|---|---|
| Cô chủ nhiệm | Lên kế hoạch hoạt động, dẫn vòng tròn và dự án, quan sát và ghi chép về từng bé, trao đổi với gia đình | Sự tiến bộ, tâm trạng, quan hệ bạn bè, những chuyện cần bàn kỹ |
| Cô phụ hoặc trợ giảng | Cùng tổ chức hoạt động, phụ trách nhóm nhỏ, hỗ trợ bé cần thêm giúp đỡ | Chuyện trong giờ chơi, giờ hoạt động mà cô chính không trực tiếp có mặt |
| Bảo mẫu | Chăm sóc thân thể: ăn, ngủ, vệ sinh, thay đồ, giữ lớp sạch | Bé ăn được bao nhiêu, ngủ thế nào, đi vệ sinh ra sao |
| Cô trực sáng, trực chiều | Trông trẻ đến sớm hoặc về muộn, có khi ở phòng gộp lớp | Chuyện đầu ngày, cuối ngày khi cô chủ nhiệm không có mặt |
| Tổ bếp | Nấu bữa sáng, trưa, xế theo thực đơn, lưu ý các bé có dặn dò riêng về ăn uống | Thường không trực tiếp; ba mẹ hỏi qua cô chủ nhiệm |
Biết ai làm gì giúp ba mẹ hỏi đúng người, và giúp tránh những hiểu lầm kiểu "sao cô không biết con hôm nay ăn ít", trong khi người ngồi cạnh bé lúc ăn là bảo mẫu. Một lớp vận hành tốt là lớp mà thông tin giữa các vai được chuyền đầy đủ, để ai ba mẹ hỏi cũng trả lời được.
Giờ trẻ ngủ không phải giờ cô nghỉ
Nhiều người nghĩ giờ trẻ ngủ trưa là lúc cô được nghỉ. Thật ra, lớp đang ngủ vẫn cần người trông. Trẻ nhỏ có thể trở mình rơi khỏi nệm, ho sặc, gặp ác mộng khóc thét, hoặc dậy đi vệ sinh. Luôn phải có người ở trong phòng, thường ngồi ở chỗ nhìn được tất cả các nệm, để ý từng bé.
Trong lúc trực, cô tranh thủ những việc cần yên tĩnh: viết ghi chép quan sát về các bé buổi sáng, cập nhật thông tin cho ba mẹ, cắt dán học liệu cho buổi chiều. Các cô trong lớp ăn trưa luân phiên để phòng ngủ không bao giờ vắng người. Đôi khi các cô trao đổi nhỏ giọng với nhau về một bé có biểu hiện khác thường, hay một chuyện cần báo phụ huynh chiều nay.
Đây cũng là lý do các trường có quy định rõ về chỗ ngủ của trẻ, về việc không để phòng ngủ thiếu người, và về việc ghi lại những gì xảy ra trong giờ ngủ. Chuyện giấc ngủ của trẻ ở lớp được kể kỹ trong danh mục Giấc trưa và tự phục vụ. Ở đây chỉ để thấy rằng giờ yên tĩnh nhất của lớp cũng là giờ cô làm những việc cần tập trung nhất.
Những việc tốn công mà ít ai thấy
Ghi chép quan sát. Một câu nguyên văn bé nói, một tấm ảnh chụp bé đang làm, một dòng ghi chú về việc bé lần đầu tự cài cúc áo. Ghi chép ấy giúp cô hiểu từng bé, lên hoạt động cho tuần sau, và có chất liệu cụ thể khi trao đổi với gia đình.
Làm học liệu. Cốc giấy cho dự án gieo hạt, bộ thẻ hình con vật, túi cát cho trò ném, thùng các tông thành đường hầm: phần lớn đồ dùng trong lớp được cô tự làm hoặc tự sửa, thường trong giờ trẻ ngủ hoặc sau giờ trả trẻ.
Vệ sinh đồ chơi. Trẻ nhỏ ngậm, cắn, cầm nắm mọi thứ. Đồ chơi được lau rửa định kỳ, nhất là vào mùa dịch bệnh như tay chân miệng. Việc này lặp đi lặp lại và không ai thấy, nhưng thiếu nó thì cả lớp ốm theo nhau.
Chuẩn bị cho từng bé. Bé dị ứng một món, bé đang tập bỏ tã, bé vừa có em, bé sợ tiếng động lớn: cô phải nhớ và tính trước cho từng trường hợp. Hai mươi đứa trẻ là hai mươi danh sách nhỏ trong đầu cô.
Họp và học thêm. Các buổi họp tổ chuyên môn, những buổi tập huấn về sơ cứu, về cách quan sát trẻ: cô cũng phải học tiếp để đứng lớp, thường vào cuối ngày hoặc cuối tuần.
Sau khi bé cuối cùng về
Khi bé cuối cùng chào cô ra cổng, lớp trông như một bãi chiến trường dịu dàng: khối gỗ dưới gầm kệ, bút sáp lăn lóc, một chiếc dép lạc mất đôi. Cô dọn lại phòng, xếp đồ chơi về chỗ, lau bàn, quét sàn, để sáng mai lớp lại gọn như chưa có gì. Ở nhiều trường, nhân viên vệ sinh làm phần lau rửa lớn, nhưng việc sắp xếp lại các góc chơi thường vẫn là của cô, vì chỉ cô biết từng thứ nằm ở đâu cho trẻ dễ tìm.
Sau đó là sổ sách: ghi lại những chuyện trong ngày cần lưu, cập nhật thông tin cho phụ huynh qua kênh của trường, đánh dấu những bé cần theo dõi thêm ngày mai. Nếu hôm ấy có chuyện như bé bị ngã, bé sốt giữa giờ, hai bé cắn nhau, cô ghi lại đầy đủ diễn biến và cách xử lý.
Cuối cùng là ngày mai. Hạt đậu của dự án cần tưới, giấy vẽ cần cắt sẵn, bài hát mới cần tập lại. Ba mẹ đến đón lúc năm giờ rưỡi và thấy cô vẫn tươi cười ở cửa; ít ai biết rằng ngày làm việc của cô còn kéo dài sau đó một lúc nữa.
Ba mẹ giúp cô bằng những việc nhỏ
Nhiều yêu cầu của lớp nghe như thủ tục, nhưng mỗi yêu cầu đều gắn với một phần việc của cô trong ngày. Làm được những việc dưới đây là ba mẹ đang giúp chính ngày của con.
- Báo trước khi con nghỉ, đi muộn, về sớm hay đổi người đón, để cô xếp người và tránh nhầm lẫn khi trả trẻ.
- Gửi đủ đồ thay có ghi tên, để cô không phải giữ con trong bộ đồ ướt hay mượn tạm đồ của lớp.
- Dặn thuốc rõ ràng bằng văn bản: tên thuốc, liều, giờ; cô không thể cho con uống thuốc chỉ dựa trên câu dặn vội.
- Kể với cô những thay đổi ở nhà, như chuyển nhà, có em bé, ông bà ốm, để cô hiểu khi con khác thường.
- Hẹn một lúc riêng cho những chuyện cần bàn kỹ, thay vì trao đổi dài ở cửa lớp trong giờ đón trả đông người.
- Nhắn tin trong khung giờ hợp lý và qua kênh chính thức của trường.
Không cần làm hoàn hảo mọi điều. Nhưng khi ba mẹ hiểu một ngày của cô được xếp chặt thế nào, những trao đổi giữa nhà và trường thường dễ chịu hơn cho cả hai phía. Cách nhà trường và gia đình làm việc với nhau được kể sâu hơn trong danh mục Gia đình và nhà trường.
Câu hỏi thường gặp
Vì sao cô không trả lời tin nhắn ngay trong giờ học?
Trong giờ có trẻ, cô cần để mắt tới cả lớp, nên nhiều trường quy định không dùng điện thoại riêng khi đang trông trẻ. Tin nhắn thường được đọc và trả lời vào giờ trẻ ngủ hoặc cuối ngày. Việc gấp như con ốm, đổi người đón nên báo qua đường dây chính thức của trường.
Cô chủ nhiệm và bảo mẫu khác nhau thế nào?
Cô chủ nhiệm thường lo phần hoạt động giáo dục, quan sát và trao đổi với gia đình; bảo mẫu lo phần chăm sóc thân thể như ăn, ngủ, vệ sinh. Trong thực tế hai vai đan vào nhau, và một lớp tốt là lớp mà mọi người cùng nắm thông tin về từng bé.
Giờ trẻ ngủ có luôn có người trong phòng không?
Đây là điều ba mẹ nên hỏi rõ nhà trường. Ở lớp vận hành cẩn thận, phòng ngủ luôn có người trực, các cô ăn trưa luân phiên để phòng không bị bỏ trống. Trẻ nhỏ có thể gặp chuyện bất ngờ ngay trong giấc ngủ, nên việc trực ngủ không phải thủ tục.
Ba mẹ có thể giúp làm học liệu cho lớp không?
Nhiều lớp rất vui khi được gia đình góp chai lọ sạch, hộp các tông, vải vụn, hạt khô để làm đồ chơi. Ba mẹ nên hỏi cô lớp đang cần gì, vì mỗi thứ được dùng cho một hoạt động cụ thể và cần an toàn với độ tuổi của trẻ.
Cô có biết hết những gì con làm trong ngày không?
Cô nắm được phần lớn, nhưng không thể chứng kiến mọi khoảnh khắc của hai mươi đứa trẻ. Thông tin được ghép lại từ các người lớn trong lớp và những ghi chép trong ngày. Nếu ba mẹ cần biết một chuyện cụ thể, hỏi sớm sẽ giúp cô nhớ lại chính xác hơn.