Lớp mầm non thu nhỏ bàn ghế, kệ, móc áo, bồn rửa và gương xuống vừa tầm trẻ vì ba lý do: trẻ tự lấy, tự cất, tự làm được nhiều việc mà không phải chờ người lớn; trẻ ngồi đúng tư thế, chân chạm sàn, nên ngồi làm việc lâu hơn mà không mỏi; và căn phòng nói với trẻ rằng đây là nơi của mình. Đồ vừa tầm chỉ tốt khi đúng cỡ với lứa tuổi và được cố định chắc chắn.
Người lớn bước vào một lớp mầm non thường có cảm giác như lạc vào xứ người tí hon: ghế thấp tới đầu gối, bồn rửa ngang đùi, móc áo ngang hông. Cảm giác ấy chính là điều nhà trường muốn tạo ra, chỉ là cho trẻ. Bài này kể lại ý tưởng ấy bắt đầu từ đâu, vì sao nó còn nguyên giá trị, cách nhận ra một bộ bàn ghế có vừa với con hay không, và những điểm an toàn cần đi kèm.
Một ý tưởng từ năm 1907: căn phòng cỡ trẻ
Năm 1907, bác sĩ và nhà giáo dục người Ý Maria Montessori mở Casa dei Bambini, tức Ngôi nhà của trẻ em, ở khu San Lorenzo của Rome. Một trong những điều gây chú ý nhất ở đó vào thời ấy là đồ đạc: bàn ghế nhỏ và nhẹ để trẻ tự khiêng, kệ thấp, chậu rửa thấp, đồ dùng thật nhưng cỡ nhỏ. Trước đó, trẻ nhỏ ở trường thường ngồi trên những dãy ghế dài gắn chặt xuống sàn, cao theo cỡ người lớn hoặc học sinh lớn.
Ý tưởng căn phòng cỡ trẻ ngày nay đã trở thành chuẩn chung của giáo dục mầm non ở hầu hết các nước, không còn gắn riêng với một phương pháp nào. Ở Việt Nam, Bộ Giáo dục và Đào tạo có ban hành danh mục đồ dùng, đồ chơi, thiết bị dạy học tối thiểu cho giáo dục mầm non, trong đó bàn ghế, giá kệ cho trẻ được liệt kê theo lứa tuổi. Ba mẹ quan tâm có thể tìm đọc văn bản hiện hành, vì danh mục này đã được sửa đổi qua các năm.
Điều đáng nói là đồ cỡ trẻ không chỉ là đồ người lớn thu nhỏ cho xinh. Nó thay đổi ai là người làm việc trong phòng. Khi kệ cao, cô phải lấy đồ cho trẻ; khi kệ thấp, trẻ tự lấy. Khi móc áo cao, cô treo cặp cho trẻ; khi móc áo thấp, trẻ tự treo. Mỗi việc nhỏ chuyển từ tay cô sang tay trẻ là một lần trẻ được tập tự lập, và cô có thêm thời gian cho việc khác.
Nhận ra bàn ghế có vừa với trẻ hay không
Không cần thước đo, chỉ cần nhìn trẻ ngồi là biết bàn ghế có hợp hay không. Bảng dưới gom những dấu hiệu người làm nghề hay dùng.
| Điểm nhìn | Vừa cỡ | Ghế quá cao | Ghế quá thấp |
|---|---|---|---|
| Bàn chân | đặt phẳng trên sàn | lơ lửng, đung đưa, hoặc trẻ ngồi mép ghế để chạm sàn | chạm sàn nhưng đầu gối nhô cao |
| Đầu gối | gập gần vuông góc | duỗi thẳng xuống | cao hơn hông, gập gắt |
| Lưng | tựa được vào lưng ghế | phải nhổm về trước, không tựa được | trẻ ngả người, trượt dần xuống |
| Khuỷu tay so với mặt bàn | ngang hoặc hơi cao hơn mặt bàn | mặt bàn quá thấp, trẻ phải cúi gập | mặt bàn ngang ngực, trẻ phải nhấc vai lên |
| Hành vi | ngồi làm việc được lâu, ít đổi tư thế quá mức | hay trượt xuống đứng, đung đưa chân, ngã ghế | quỳ lên ghế, đứng lên để làm |
Một lớp mầm non thường có trẻ chênh nhau gần một năm tuổi, nên không phải bộ bàn ghế nào cũng vừa với mọi trẻ. Lớp chu đáo có vài cỡ ghế khác nhau, hoặc kê thêm bục chân cho trẻ thấp. Khi thấy con hay đứng lên làm việc hay quỳ trên ghế, có khi lý do không phải con hiếu động mà là ghế không vừa.
Ghế cũng nên đủ nhẹ để trẻ tự kéo ra, tự đẩy vào và tự khiêng khi chuyển phòng, nhưng đủ vững để không lật khi trẻ ngả người. Ghế có chân doãng ra một chút hoặc mặt ghế rộng thường vững hơn ghế chân thẳng.
Tư thế ngồi và bàn tay đang tập cầm bút
Ghế vừa cỡ không chỉ để ngồi cho thoải mái. Ở tuổi mẫu giáo, trẻ bắt đầu tô, vẽ, cắt, xâu, những việc đòi hỏi bàn tay và ngón tay làm việc tỉ mỉ. Các nhà trị liệu vận động hay nói rằng bàn tay chỉ khéo được khi thân người vững: khi chân chạm sàn và lưng có chỗ tựa, trẻ không phải dồn sức giữ thăng bằng, nên vai, cánh tay và bàn tay được rảnh để làm việc. Ngược lại, một bé ngồi ghế quá cao, chân lơ lửng, phải bám tay vào mép bàn để giữ người, sẽ khó điều khiển cây bút cho đều nét.
Mặt bàn quá cao cũng gây khó: trẻ phải nhấc vai lên, khuỷu tay chống cao, cổ tay gập, và chỉ sau vài phút là mỏi. Nhiều trẻ phản ứng bằng cách đứng dậy, quỳ lên ghế, hay bỏ dở việc đang làm, và người lớn dễ hiểu nhầm đó là thiếu tập trung.
Vì vậy ở khu bàn làm việc tỉ mỉ, lớp nên ưu tiên bàn ghế đúng cỡ nhất. Ở nhà, khi con ngồi vẽ ở bàn ăn của người lớn, một chiếc ghế cao hơn kèm bục kê chân, hoặc cho con ngồi vẽ trên bàn thấp, sẽ giúp con ngồi lâu và vẽ thoải mái hơn.
Kệ thấp, móc áo và chỗ riêng của từng trẻ
Kệ đồ chơi và học liệu trong lớp mầm non nên thấp tới mức trẻ đứng hoặc ngồi xổm là lấy được ngăn trên cùng mà không phải kiễng chân hay trèo. Ngăn trên cùng mà phải trèo mới lấy được là một lời mời trèo, và kệ sẽ bị dùng làm thang. Đồ nặng đặt ngăn dưới, đồ nhẹ ngăn trên, để kệ vững hơn và trẻ không phải nhấc vật nặng lên cao.
Mỗi trẻ thường có một chỗ riêng: một móc áo, một ngăn tủ hay một rổ đựng đồ cá nhân, cặp, đồ dự phòng. Với trẻ chưa biết chữ, chỗ ấy được đánh dấu bằng ảnh của trẻ hoặc một biểu tượng trẻ tự chọn như con cá, ngôi sao, quả táo. Trẻ nhà trẻ học nhận ra ảnh mình rất nhanh, và có một chỗ “của con” trong lớp giúp trẻ mới đến cảm thấy mình thuộc về nơi này.
Chiều cao móc áo cũng cần tính tới an toàn: móc tròn đầu, không nhọn, không đặt ở độ cao ngang mắt trẻ. Tủ cá nhân có cửa nên là loại cửa nhẹ, không có khe kẹt tay, hoặc chỉ là ngăn mở không cửa. Những chi tiết này nghe nhỏ nhưng mỗi ngày trẻ chạm vào chúng nhiều lần, từ lúc đến lớp tới lúc ra về.
Bồn rửa, bệ vệ sinh và gương ngang tầm
Khu vệ sinh là nơi đồ vừa tầm tạo khác biệt rõ nhất. Một bồn rửa tay cao bằng người lớn buộc cô phải bế từng trẻ lên rửa, hoặc trẻ phải đứng trên bục trơn ướt; một dãy bồn thấp vừa tầm cho cả nhóm trẻ tự rửa cùng lúc, cô chỉ đứng quan sát và nhắc. Với lớp bán trú, nơi trẻ rửa tay trước và sau mỗi bữa ăn, sau giờ chơi, sau đi vệ sinh, khác biệt này tính bằng hàng chục lần mỗi ngày.
Bệ vệ sinh cỡ nhỏ giúp trẻ đang tập bỏ bỉm tự ngồi lên mà không sợ rơi vào lòng bồn, chân chạm sàn để có tư thế vững. Vòi nước dễ vặn, xà phòng đặt chỗ trẻ với tới, khăn hoặc giấy lau tay ngang tầm, thùng rác có nắp dễ mở, mỗi thứ đều góp phần để trẻ hoàn thành trọn vẹn một việc tự phục vụ.
Một chiếc gương lớn đặt thấp, bằng vật liệu an toàn không vỡ thành mảnh sắc, có ở khu rửa tay hoặc trong lớp, cũng có ích. Trẻ nhìn mình lau miệng sạch chưa, tóc có rối không; trẻ nhà trẻ thích nhìn mặt mình, làm mặt cười mặt buồn, và đó cũng là một cách trẻ làm quen với cảm xúc và cơ thể.
Đồ thật cỡ nhỏ: chổi, ly, bình rót
Vì sao dùng đồ thật? Chổi nhỏ thật quét được rác, bình rót nhỏ thật rót được nước, khăn thật lau được bàn. Khi trẻ dùng đồ thật, việc trẻ làm có kết quả thật, và trẻ được tôn trọng như một người làm việc chứ không phải đang chơi giả vờ. Trẻ cũng học được cách cầm, cách dùng mà về nhà áp dụng ngay.
Đồ dễ vỡ có nên cho trẻ dùng không? Một số phương pháp chủ trương cho trẻ dùng ly, đĩa thật bằng sứ hay thuỷ tinh để trẻ học cầm cẩn thận, vì đồ nhựa không vỡ thì không dạy được điều đó. Nhiều trường ở Việt Nam chọn đồ inox hoặc nhựa cứng an toàn thực phẩm cho bữa ăn vì lý do an toàn. Đây là lựa chọn mỗi trường cân nhắc; điều quan trọng là đồ vừa tay trẻ và trẻ được tự dùng.
Đồ cỡ nhỏ phải có chất lượng như đồ người lớn. Chổi nhỏ mà cán gãy, bình rót mà nắp rơi ra, kéo trẻ em mà không cắt được giấy chỉ làm trẻ nản. Đồ dùng cho trẻ cần làm tốt việc của nó, chỉ là cỡ nhỏ hơn và an toàn hơn.
Cất đồ vào đúng chỗ. Mỗi món đồ dùng thật có chỗ cố định, ngang tầm trẻ, như móc treo chổi, khay đặt bình rót. Có chỗ cố định thì trẻ mới tự lấy, tự cất được, và lớp không phải mất công tìm.
An toàn đi kèm đồ vừa tầm và điều ba mẹ có thể tự kiểm
Đồ đạc thấp, nhẹ, trẻ tự dùng đòi hỏi vài điều kiện an toàn mà người lớn cần để ý. Khi đến lớp, ba mẹ có thể ngồi xuống ngang tầm con và nhìn quanh một lượt.
- Kệ, tủ cao hơn tầm ngực trẻ có được bắt vít cố định vào tường để không đổ khi trẻ kéo hay leo không.
- Góc bàn, cạnh kệ có được bo tròn hoặc bọc góc không.
- Ghế có vững không, có lật khi trẻ ngả người ra sau không.
- Móc áo có tròn đầu không, có đặt ngang mắt trẻ không.
- Ngăn tủ, cửa tủ có khe kẹt ngón tay không.
- Ổ điện ở tầm thấp có nắp che an toàn không, dây điện có được giấu gọn không.
- Ngồi ở ghế của trẻ, nhìn quanh: con với tới được những gì, những gì con không nên với tới có nằm ngoài tầm không.
Phần lớn những điểm trên là việc kiểm tra an toàn mà nhà trường phải làm định kỳ. Ba mẹ không cần đi kiểm từng con vít, nhưng nếu thấy điều gì đáng lo, cứ nói với cô hoặc ban giám hiệu một cách cụ thể. Một trường nghiêm túc sẽ cảm ơn vì được nhắc.
Câu hỏi thường gặp
Ở nhà có cần mua bàn ghế cỡ trẻ cho con không?
Không bắt buộc, nhưng một bộ bàn ghế nhỏ hoặc một chiếc bục đứng vững cạnh bồn rửa giúp con tự làm được nhiều việc hơn: tự rửa tay, tự ngồi vẽ, tự ăn. Nếu nhà chật, có thể chọn ghế đẩu thấp và một chiếc bàn gấp, miễn là con ngồi chân chạm sàn và đồ đủ vững.
Ghế cho trẻ nên làm bằng gỗ hay nhựa?
Cả hai đều dùng được nếu chắc chắn, đúng cỡ và an toàn. Ghế gỗ thường vững, bền, nhưng nặng hơn; ghế nhựa nhẹ, dễ lau, nhưng cần nhựa dày, chân vững để không gãy hay lật. Quan trọng hơn chất liệu là chiều cao phù hợp và cạnh được bo tròn.
Con cao lớn hơn bạn, ngồi ghế lớp có bị gò bó không?
Có thể, nếu lớp chỉ có một cỡ ghế. Ba mẹ nên báo cô nếu con kể ngồi không thoải mái, hay về nhà than mỏi. Nhiều lớp có vài cỡ ghế khác nhau hoặc có thể đổi ghế từ lớp lớn hơn. Ghế vừa giúp con ngồi làm việc lâu hơn và ít mỏi hơn.
Đồ cỡ nhỏ có làm trẻ khó thích nghi khi lên lớp một không?
Không. Trẻ lớn dần thì bàn ghế cũng lớn dần theo, và ở tiểu học bàn ghế học sinh cũng được làm theo cỡ học sinh. Điều trẻ mang theo từ lớp mầm non là thói quen tự lấy, tự cất, tự lo đồ của mình, những thói quen giúp trẻ vào lớp một dễ hơn.
Có nên để trẻ tự khiêng ghế, kê bàn không?
Có, với ghế nhẹ và khi đã được dạy cách khiêng: hai tay giữ hai bên, chân ghế hướng xuống, đi chậm. Trẻ mẫu giáo thường rất thích việc này. Bàn lớn thì nên để hai bạn cùng khiêng hoặc có cô cùng làm. Đây cũng là một cách trẻ góp tay vào việc chung của lớp.