Trẻ mẫu giáo 4–6 tuổi hiểu được ca dao, tục ngữ khi người lớn đi đúng thứ tự: giảng nghĩa đen bằng hình ảnh có thật trước, rồi mới nói nghĩa bóng bằng một việc trẻ vừa trải qua. Chọn câu ngắn, hình ảnh gần gũi, nói về điều trẻ làm được, và để câu đó xuất hiện lại nhiều lần trong đời sống thay vì bắt trẻ học thuộc.
Ca dao, tục ngữ khó hơn đồng dao vì nó có ý nói một điều khác với chữ trên mặt: "bầu" với "bí" không phải chuyện trồng rau, "núi Thái Sơn" không phải để học địa lý. Trẻ dưới sáu tuổi chưa tự bắc được cây cầu giữa hai nghĩa đó. Việc của cô và của ba mẹ là bắc cầu giúp trẻ, từng câu một, đúng lúc. Phần dưới đây phân biệt các thể loại cho rõ, đưa ra tiêu chí chọn câu, cách giảng theo từng bước và những câu nên để dành khi con lớn hơn.
Ca dao, tục ngữ, thành ngữ, đồng dao: phân biệt cho khỏi lẫn
Bốn thể loại này đều là văn học dân gian truyền miệng và hay bị gọi lẫn. Phân biệt được giúp ba mẹ biết nên chờ đợi gì ở con.
| Thể loại | Là gì | Ví dụ quen | Trẻ mẫu giáo tiếp nhận thế nào |
|---|---|---|---|
| Đồng dao | Lời hát nói của trẻ con, gắn với trò chơi, nặng về nhịp và vần | Kéo cưa lừa xẻ, ông thợ nào khoẻ | Thuộc nhanh qua chơi, chưa cần hiểu nghĩa |
| Ca dao | Lời thơ dân gian, thường theo thể lục bát, bày tỏ tình cảm, kể cảnh, khuyên nhủ | Công cha như núi Thái Sơn, nghĩa mẹ như nước trong nguồn chảy ra | Hiểu khi được giảng hình ảnh, thích nghe đọc chậm |
| Tục ngữ | Câu ngắn, đúc kết một kinh nghiệm hoặc một lẽ sống, là một nhận định trọn vẹn | Uống nước nhớ nguồn; Lời chào cao hơn mâm cỗ | Hiểu khi gắn với một việc vừa xảy ra |
| Thành ngữ | Cụm từ cố định, chưa thành câu, dùng như một từ để ví von | Chậm như rùa; Hiền như bụt | Dùng được sớm nhất, vì ghép thẳng vào lời nói |
Ranh giới giữa các thể loại không phải lúc nào cũng sắc, nhà nghiên cứu văn học dân gian cũng còn bàn. Với trẻ mẫu giáo, chỉ cần nhớ: đồng dao để chơi, thành ngữ để ví, ca dao để nghe và cảm, tục ngữ để rút ra một điều. Mỗi loại cần một cách đưa đến trẻ khác nhau.
Tiêu chí chọn câu cho trẻ 4–6 tuổi
Hình ảnh trẻ đã thấy tận mắt. Bầu, bí, giàn, hạt cơm, con cò, cây tre, mái nhà là những thứ trẻ ở TP.HCM vẫn có thể thấy ở chợ, ở vườn trường, trong tranh. Câu có hình ảnh trẻ chưa từng thấy như "nuộc lạt mái nhà" cần thêm một tấm ảnh hoặc vật thật đi kèm, nếu không trẻ chỉ thuộc vẹt.
Ý nói về điều trẻ làm được hôm nay. Thương bạn, nhớ ơn người nấu cơm, chào người lớn, giữ đồ chung. Những ý về hiếu nghĩa lớn lao vẫn được nghe, nhưng trẻ chỉ thật sự hiểu khi có việc nhỏ đi kèm như phụ mẹ dọn chén.
Câu ngắn hoặc chỉ một cặp lục bát. Hai dòng sáu – tám chữ là vừa sức nghe trọn của trẻ mẫu giáo lớn. Bài ca dao dài nhiều cặp câu để dành cho tuổi lớn hơn hoặc đọc cho trẻ nghe như nghe hát, không giảng.
Không cổ vũ đánh mắng, chê bai, định kiến. Kho ca dao tục ngữ phản ánh cả những quan niệm cũ. Có câu đề cao roi vọt, có câu chê người theo nghề, theo dáng vẻ. Những câu đó là tư liệu để người lớn hiểu lịch sử, không phải bài dạy cho trẻ năm tuổi.
Đúng lời, có nguồn. Chọn câu đã có trong các tuyển tập ca dao tục ngữ, đọc đúng lời phổ biến. Tránh những câu "ca dao chế" lan trên mạng, vì trẻ sẽ nhớ chúng như ca dao thật.
Giảng một câu ca dao theo bốn bước: nghĩa đen trước, nghĩa bóng sau
Lấy câu "Bầu ơi thương lấy bí cùng, tuy rằng khác giống nhưng chung một giàn" làm ví dụ. Cách cô thường làm với trẻ mẫu giáo lớn:
- Cho trẻ thấy vật thật. Một quả bầu, một quả bí, hoặc giàn bầu bí ở vườn trường. Để trẻ sờ, so: quả nào dài, quả nào tròn, vỏ nào nhám. Lúc này chưa đọc câu ca dao.
- Đọc câu ca dao chậm, hai lần. Không giải thích ngay. Hỏi: "Trong câu có những quả gì? Chúng ở chung chỗ nào?" Trẻ trả lời được là đã nắm nghĩa đen.
- Hỏi một câu bắc cầu. "Lớp mình có bạn giống nhau hết không?" Trẻ sẽ kể bạn tóc dài, bạn tóc ngắn, bạn nói giọng Bắc, bạn mới vào lớp. "Vậy mà mình vẫn ở chung một lớp, như bầu với bí chung một giàn."
- Gắn vào một việc thật trong ngày. Lần sau, khi có hai trẻ giành đồ chơi hay một bạn bị bỏ ra ngoài trò chơi, cô chỉ cần nhắc nhẹ "bầu với bí nhớ không". Câu ca dao lúc đó mới thật sự thành của trẻ.
Bước bốn là bước hay bị bỏ qua nhất, mà lại là bước quyết định. Một câu ca dao chỉ được giảng một lần trong giờ học sẽ trôi đi. Một câu được nhắc lại đúng lúc năm sáu lần trong một tháng sẽ ở lại với trẻ rất lâu, kèm theo cả ký ức về lúc nó được nhắc.
Gom câu theo chủ đề gần với đời sống lớp học
Cô thường không dạy ca dao rời rạc mà gom theo chủ đề lớp đang đi, để câu có chỗ bám. Vài nhóm câu quen thuộc, đều là câu phổ biến trong kho dân gian:
- Gia đình: "Công cha như núi Thái Sơn, nghĩa mẹ như nước trong nguồn chảy ra." Trẻ vẽ núi và dòng nước, rồi kể một việc ba mẹ làm cho mình.
- Biết ơn người làm ra hạt gạo: "Ai ơi bưng bát cơm đầy, dẻo thơm một hạt đắng cay muôn phần." Hợp đọc trước giờ ăn hoặc sau buổi trẻ được xem cây lúa.
- Bạn bè: "Bầu ơi thương lấy bí cùng, tuy rằng khác giống nhưng chung một giàn." Dùng khi lớp có bạn mới.
- Ông bà, nhà cửa: "Ngó lên nuộc lạt mái nhà, bao nhiêu nuộc lạt nhớ ông bà bấy nhiêu." Cần ảnh mái nhà tranh buộc lạt để trẻ hiểu "nuộc lạt".
- Cách nói năng: "Lời nói chẳng mất tiền mua, lựa lời mà nói cho vừa lòng nhau" và tục ngữ "Lời chào cao hơn mâm cỗ".
- Biết ơn nói chung: tục ngữ "Uống nước nhớ nguồn", "Ăn quả nhớ kẻ trồng cây". Gắn với việc cảm ơn cô cấp dưỡng, bác bảo vệ.
Mỗi tháng vài câu là nhiều. Một câu đi cùng một hoạt động, một bức vẽ, một lần nhắc lại trong ngày thì trẻ nhớ cả câu lẫn ý. Mười câu dán lên tường mà không ai nhắc thì trẻ chỉ nhớ được là trên tường có chữ.
Thành ngữ: cửa vào dễ nhất trước khi tới ca dao
Thành ngữ ghép thẳng vào câu nói. Trẻ bốn tuổi chưa hiểu trọn một cặp lục bát, nhưng dùng được "chậm như rùa", "nhanh như sóc", "hiền như bụt" ngay trong lúc chơi. Đó là bước đầu tiên để trẻ quen với lối ví von của tiếng Việt: lấy một hình ảnh để nói về một người, một việc.
Ví von có hình ảnh để trẻ diễn lại. Cô nói "đi chậm như rùa", cả lớp bò thật chậm; "nhanh như sóc", cả lớp chạy nhảy nhẹ tại chỗ. Trẻ hiểu phép so sánh bằng cơ thể trước, rồi mới hiểu bằng lời. Từ đây, câu "công cha như núi Thái Sơn" dễ hiểu hơn hẳn, vì trẻ đã quen chữ "như" dùng để so.
Tránh thành ngữ chê bai người khác. Kho thành ngữ có nhiều câu dùng để chê: chê người béo, người chậm, người quê. Trẻ học rất nhanh những câu này và đem dùng với bạn. Ở lớp, cô chọn thành ngữ để tả con vật, đồ vật, thời tiết, và tả hành động của chính mình, không dùng để gắn cho một bạn cụ thể.
Những câu nên để dành khi con lớn hơn
Không phải câu ca dao tục ngữ nào cũng hợp với trẻ năm tuổi, dù nó rất quen với người lớn. "Thương cho roi cho vọt, ghét cho ngọt cho bùi" là một ví dụ. Câu này phản ánh quan niệm nuôi dạy của một thời, nhưng đi ngược với cách lớp mầm non hiện nay dạy trẻ: không đánh, không doạ. Đọc câu đó cho trẻ là gửi một thông điệp lẫn lộn. Người lớn vẫn nên biết câu này để hiểu văn hoá, còn trẻ thì chưa cần.
Một nhóm khác là ca dao than thân, ca dao về cảnh nghèo khổ, chia ly. Đó là những câu rất hay về văn chương nhưng cảm xúc nặng, cần trải nghiệm sống mới hiểu. Trẻ mẫu giáo nghe có thể chỉ thấy buồn mà không biết vì sao. Những câu chứa định kiến về giới, về vùng miền, về hình dáng người cũng nên để ra ngoài lớp học của trẻ nhỏ.
Còn những câu như "Con cò mà đi ăn đêm, đậu phải cành mềm lộn cổ xuống ao" thì sao? Câu này có cảnh rủi ro nhưng hình ảnh rõ và quen trong lời ru. Nhiều lớp vẫn đọc, kèm một câu hỏi nhẹ như "cò đi ban đêm có an toàn không". Ranh giới ở đây là cảm nhận của từng trẻ: trẻ nào nhạy cảm, hỏi đi hỏi lại về con cò, thì cô chọn câu khác.
Ba mẹ nối tiếp ở nhà: hỏi gì sau khi con học một câu ca dao
Khi con về nhà đọc một câu ca dao vừa học, phản ứng đầu tiên của nhiều ba mẹ là khen "giỏi quá" rồi hỏi "câu này nghĩa là gì". Câu hỏi nghĩa là gì khá khó với trẻ năm tuổi, vì trẻ phải tự diễn đạt một ý trừu tượng. Hỏi về hình ảnh dễ hơn và mở ra nhiều chuyện hơn: "Bầu với bí khác nhau chỗ nào nhỉ?", "Núi Thái Sơn cao bằng cái gì con biết?", "Hạt cơm từ đâu ra?".
Sau đó ba mẹ có thể kể ngược một chuyện của nhà mình: "Hồi nhỏ ba ở quê, mái nhà cũng buộc bằng lạt như trong câu đó." Trẻ thích nghe chuyện ba mẹ hồi nhỏ, và câu ca dao từ đó có thêm một gương mặt quen. Nhiều gia đình ở TP.HCM có ông bà ở quê; một cuộc gọi để ông bà đọc lại câu ca dao theo giọng quê cũng là một bài học trọn vẹn.
Ba mẹ cũng có thể dùng lại câu ca dao trong lời nói hằng ngày, tự nhiên như dùng một thành ngữ. Khi hai anh em tranh nhau, "bầu với bí nhớ không con". Khi con chào bà hàng xóm, "lời chào cao hơn mâm cỗ đó". Không cần biến thành bài giảng; chỉ cần câu đó xuất hiện đúng lúc. Trẻ học ca dao giống như người lớn học thành ngữ: nghe người quanh mình dùng nhiều lần, rồi một ngày tự dùng.
Câu hỏi thường gặp
Trẻ mấy tuổi thì bắt đầu nghe ca dao được?
Trẻ nghe ca dao được từ rất nhỏ, nhất là qua lời ru. Nhưng hiểu được ý của câu ca dao thì thường phải tới mẫu giáo nhỡ và lớn, khoảng 4–6 tuổi, khi trẻ bắt đầu nắm được phép so sánh. Trước tuổi đó cứ đọc cho con nghe như nghe hát, chưa cần giảng.
Có nên cho con học thuộc nhiều câu ca dao để đi thi kể chuyện, đọc thơ không?
Thuộc nhiều không hẳn là hiểu nhiều. Một vài câu con hiểu và dùng được trong đời sống có giá trị hơn một danh sách dài đọc vẹt. Nếu con thích thì cứ để con thuộc, nhưng nên tránh biến việc thuộc ca dao thành cuộc đua với bạn.
Câu ca dao ở lớp khác với câu ông bà đọc thì con nên theo bản nào?
Cả hai đều có thể đúng, vì ca dao truyền miệng có nhiều dị bản. Ba mẹ kể cho con nghe rằng ở lớp đọc thế này, ở quê đọc thế kia, cả hai đều là lời ông bà xưa. Trẻ hiểu được chuyện một câu có hai cách đọc, và thấy tiếng Việt phong phú hơn.
Ca dao có từ Hán Việt như Thái Sơn, nghĩa, hiếu thì giải thích sao cho trẻ hiểu?
Giải thích bằng hình ảnh, không giải thích bằng định nghĩa. Thái Sơn là một ngọn núi rất cao, cao hơn mọi toà nhà con từng thấy. Nghĩa mẹ là những việc mẹ làm vì thương con. Trẻ không cần biết gốc chữ Hán, chỉ cần một hình ảnh đúng để bám vào.
Trẻ học ở lớp song ngữ có thời gian cho ca dao không?
Ca dao thuộc phần tiếng Việt và văn hoá Việt, thường lồng vào giờ làm quen văn học, giờ trò chuyện, hoặc trước giờ ăn. Ba mẹ có thể hỏi cô câu ca dao lớp đang dùng để nhắc lại ở nhà. Một câu được nghe ở cả hai nơi thì trẻ nhớ lâu hơn hẳn.
Con hỏi những câu khó như vì sao cò lại chết, ba mẹ trả lời thế nào?
Trả lời ngắn, thật và bình thản: cò đi ăn ban đêm, trời tối, đậu nhầm cành yếu nên ngã. Rồi hỏi lại con: vậy ban đêm mình nên ở đâu. Trẻ hỏi chuyện buồn là đang tìm cách hiểu thế giới; né tránh làm trẻ thấy chuyện đó đáng sợ hơn.