Lớp mầm non vẫn đọc đồng dao mỗi ngày vì đồng dao là cách nhanh nhất để trẻ dưới sáu tuổi bắt được nhịp, vần và thanh điệu của tiếng Việt, trước cả khi trẻ hiểu hết nghĩa từng chữ. Câu ngắn bốn chữ, vần lặp lại, đi kèm vỗ tay hay một động tác, nên trẻ ba tuổi thuộc được sau vài lần nghe mà không cần ai bắt học.
Ở lớp, đồng dao không chỉ nằm trong một tiết học. Cô dùng nó lúc đón trẻ, lúc chuyển từ chơi sang rửa tay, lúc cả lớp cần ngồi lại cho yên, lúc chờ cơm. Một bài đồng dao quen là một tín hiệu chung mà cả lớp hiểu ngay. Phần dưới đây kể lại đồng dao khác bài hát thiếu nhi ở đâu, vì sao trẻ thuộc nó nhanh như vậy, những bài quen trong lớp luyện được gì, và ba mẹ có thể đọc cùng con ở nhà ra sao để tiếng Việt của con được nuôi đều cả hai phía.
Đồng dao là gì, và khác bài hát thiếu nhi ở chỗ nào
Đồng dao là những bài vè, bài hát nói của trẻ con trong dân gian, truyền miệng qua nhiều đời, không rõ tác giả. Chữ "đồng" ở đây là trẻ nhỏ, "dao" là lời hát không có nhạc đệm. Phần lớn đồng dao gắn với một trò chơi hoặc một việc trong nhà: đếm chân khi chơi nu na, kéo tay qua lại khi chơi kéo cưa, dắt nhau đi khi đọc dung dăng dung dẻ. Lời có thể thay đổi theo vùng, theo nhà, vì nó sống trong miệng người chứ không nằm trên giấy.
Bài hát thiếu nhi thì khác: có người sáng tác, có giai điệu cố định, có bản quyền. Trẻ hát một bài thiếu nhi là đi theo giai điệu của người khác. Trẻ đọc đồng dao là đi theo nhịp nói của chính tiếng Việt, cao thấp theo dấu thanh của từng chữ. Vì vậy đồng dao gần với lời ăn tiếng nói hằng ngày hơn. Một trẻ đọc "con mèo mà trèo cây cau" là đang tập nói bằng giọng thật của mình, chỉ có điều nhịp được dồn lại cho đều.
Điểm cần biết thêm: đồng dao thường không kể một câu chuyện trọn vẹn. Nhiều bài nhảy từ hình ảnh này sang hình ảnh khác chỉ vì hai chữ bắt vần với nhau. Người lớn đọc lên thấy "không có nghĩa", nhưng với trẻ nhỏ thì đó lại là chỗ vui nhất.
Vì sao trẻ thuộc đồng dao nhanh hơn thuộc một câu nói thường
Nhịp chẵn, câu ngắn. Phần lớn đồng dao đi theo câu bốn chữ hoặc năm chữ, ngắt đều. "Kéo cưa lừa xẻ / Ông thợ nào khoẻ" là hai nhịp bốn chữ nối nhau. Trí nhớ làm việc của trẻ ba, bốn tuổi còn ngắn, một câu bốn chữ vừa đủ ôm trọn trong một hơi thở.
Vần kéo câu sau theo câu trước. Chữ cuối câu này bắt vần với chữ giữa hoặc chữ cuối câu sau: "khoẻ" gọi "vua", "vua" gọi "thua". Khi trẻ nhớ được một chữ, chữ vần với nó bật ra gần như tự động. Đó là một cái móc nhớ có sẵn trong lời.
Lặp lại nhiều lần trong một bài. "Tập tầm vông, tay không tay có; tập tầm vó, tay có tay không" chỉ đảo vị trí hai chữ. Trẻ chỉ cần nắm khuôn rồi thay chữ, nên nhanh thuộc và thấy mình giỏi.
Có động tác đi kèm. Vỗ tay theo nhịp, chạm từng bàn chân, kéo tay bạn qua lại. Cơ thể nhớ nhịp trước, lời theo sau. Trẻ chưa nói rõ vẫn tham gia được bằng tay, rồi dần dần mới đọc theo.
Không bị chấm đúng sai. Đồng dao đọc trong lúc chơi, không ai bắt đứng dậy trả bài. Trẻ đọc sai một chữ thì bạn bên cạnh vẫn đọc tiếp, bài vẫn chạy. Cảm giác an toàn này làm trẻ dám mở miệng, nhất là trẻ nhút nhát hoặc trẻ mới vào lớp.
Những bài đồng dao quen trong lớp và mỗi bài luyện được gì
Bảng dưới đây gom vài bài đồng dao phổ biến, chỉ trích những câu đầu quen thuộc nhất. Lời các câu sau khác nhau theo vùng và theo nhà, nên cô thường đọc theo bản phổ biến ở địa phương và không bắt trẻ sửa bản ở nhà.
| Bài | Mấy câu đầu | Trẻ luyện được gì | Hợp với tuổi |
|---|---|---|---|
| Nu na nu nống | Nu na nu nống / Cái cống nằm trong / Cái ong nằm ngoài / Củ khoai chấm mật | Đếm theo nhịp, chờ lượt, nghe vần "ống – ong" | Từ khoảng 3 tuổi |
| Kéo cưa lừa xẻ | Kéo cưa lừa xẻ / Ông thợ nào khoẻ / Về ăn cơm vua | Nhịp đôi đều, phối hợp tay với bạn, thắng thua nhẹ nhàng | Từ khoảng 2 tuổi, ngồi đối mặt |
| Dung dăng dung dẻ | Dung dăng dung dẻ / Dắt trẻ đi chơi / Đến cửa nhà trời | Bước theo nhịp, nắm tay nhau, từ láy | Từ khoảng 3 tuổi |
| Tập tầm vông | Tập tầm vông / Tay không tay có / Tập tầm vó / Tay có tay không | Đảo vị trí chữ, đoán, cặp từ trái nghĩa "có – không" | Từ khoảng 2 tuổi |
| Con mèo mà trèo cây cau | Con mèo mà trèo cây cau / Hỏi thăm chú chuột đi đâu vắng nhà | Câu lục bát dài hơn, kể một tình huống có nhân vật | Từ khoảng 4 tuổi |
| Lộn cầu vồng | Lộn cầu vồng / Nước trong nước chảy / Có cô mười bảy / Có chị mười ba | Xoay người cùng bạn, số đếm trong lời | Từ khoảng 4 tuổi |
| Cái bống là cái bống bang | Cái bống là cái bống bang / Khéo sảy khéo sàng cho mẹ nấu cơm | Từ chỉ việc nhà xưa, tình thương mẹ | Từ khoảng 3 tuổi |
Tuổi trong bảng chỉ là gợi ý theo độ dài câu và độ khó của động tác. Trẻ hai tuổi nghe được mọi bài; khác nhau là đến tuổi nào trẻ tự đọc theo được và chơi cùng bạn được. Những bài gắn với trò chơi vận động có luật thắng thua thường để cho mẫu giáo nhỡ và lớn.
Đồng dao rải trong một ngày ở lớp
Ở lớp mầm non, đồng dao được dùng như những "câu chuyển cảnh" hơn là một bài phải học. Vài chỗ cô hay dùng:
- Lúc ngồi vòng tròn đầu ngày: một bài vỗ tay chung để cả lớp cùng nhịp, trẻ đến muộn nghe là biết ngồi vào.
- Lúc chuyển hoạt động: khi cất đồ chơi, cô bắt nhịp một bài quen; đến hết bài thì đồ chơi đã về chỗ. Trẻ không bị giục bằng lời "nhanh lên".
- Lúc xếp hàng đi rửa tay hay ra sân: bài có bước chân như dung dăng dung dẻ giữ hàng đi chậm và đều.
- Lúc chờ: chờ cơm, chờ bạn đi vệ sinh xong, chờ ba mẹ buổi chiều. Một bài tay như tập tầm vông lấp chỗ trống mà không cần đồ chơi.
- Lúc an ủi một trẻ: cô ngồi cạnh, đọc chậm một bài trẻ thích, vỗ nhẹ theo nhịp. Giọng đều và lời quen giúp trẻ dịu lại nhanh hơn một tràng lời khuyên.
- Trong giờ làm quen văn học: lúc này cô mới dừng lại hỏi trẻ về hình ảnh trong bài: con mèo trèo lên đâu, chú chuột đi đâu, mẹ bống đi chợ gặp gì.
Cách dùng này có lý do. Khi một bài đồng dao luôn gắn với một việc, nó thành tín hiệu: trẻ nghe ba chữ đầu là biết sắp làm gì. Lớp đỡ phải dùng mệnh lệnh, giọng cô đỡ phải to, và trẻ nghe tiếng Việt được đọc có nhịp nhiều lần trong ngày, mỗi lần chỉ vài chục giây.
Chữ lạ, từ cổ, câu nghe như vô nghĩa: giải thích hay để yên
Nhiều đồng dao có chữ người lớn cũng không hiểu: "chi chi chành chành, cái đanh thổi lửa", "ba vương ngũ đế". Có chữ là từ cổ, có chữ đã đổi âm qua nhiều đời truyền miệng, có chữ chỉ đứng đó để bắt vần. Phụ huynh hay hỏi cô có giải thích không. Câu trả lời thường là: với trẻ nhỏ thì không cần giải thích từng chữ.
Lý do nằm ở việc trẻ học từ đồng dao. Ở tuổi mầm non, điều trẻ thu được nhiều nhất là khả năng nghe ra âm: chữ nào vần với chữ nào, chữ nào cùng âm đầu, chữ nào thanh cao, chữ nào thanh thấp. Các nghiên cứu về ngôn ngữ trẻ em, phần lớn làm với tiếng Anh, cho thấy trẻ nhạy với vần và âm đầu từ sớm thì sau này đọc chữ thuận hơn. Những chữ "vô nghĩa" trong đồng dao luyện đúng kỹ năng nghe âm đó, vì trẻ không bị nghĩa kéo đi.
Còn với chữ có nghĩa rõ mà trẻ hỏi, cô trả lời ngắn, đúng, rồi để trẻ đọc tiếp: "sảy, sàng là lắc cái nia cho trấu bay ra, để mẹ nấu cơm". Nếu cô không biết chắc một chữ cổ nghĩa là gì, nói thật "chữ này ông bà mình đọc từ xưa, cô cũng chưa biết rõ nghĩa" vẫn tốt hơn bịa một cách giải thích. Trẻ học được luôn rằng không biết thì nói không biết.
Ở nhà, ba mẹ đọc đồng dao cùng con thế nào
Đồng dao chỉ sống được khi trẻ nghe nó ở cả trường lẫn nhà. Vài bước đơn giản cho ba mẹ, kể cả ba mẹ không nhớ bài nào:
- Hỏi cô hoặc hỏi con xem tuần này lớp đang đọc bài gì. Chọn đúng bài đó để đọc ở nhà, con sẽ thấy hai nơi nói cùng một thứ tiếng.
- Đọc chậm hơn mình nghĩ, giữ nhịp đều, ngắt rõ từng cụm bốn chữ. Đừng hát thành giai điệu của một bài hát khác.
- Thêm động tác: vỗ tay, chạm chân, đung đưa tay con. Với trẻ dưới ba tuổi, ngồi đối mặt kéo tay kiểu kéo cưa là đủ vui.
- Bỏ lửng chữ cuối câu cho con điền: "Kéo cưa lừa xẻ, ông thợ nào…". Con điền được là con đang nhớ vần.
- Hỏi ông bà bản ở quê. Bản của ông bà có thể khác bản ở lớp; cho con biết "ở quê nội đọc thế này" là thêm một lớp văn hoá gia đình.
- Đọc vào những lúc có sẵn: tắm, mặc đồ, ngồi xe chờ đèn đỏ. Không cần dành riêng một giờ "học đồng dao".
Điều không nên làm là bắt con đứng đọc cho khách nghe hay so con với bạn thuộc nhiều bài hơn. Đồng dao là đồ chơi bằng lời; biến nó thành bài kiểm tra là trẻ thôi muốn chơi.
Giữ đúng lời đồng dao: bản khác nhau theo vùng và chuyện "đồng dao mới"
Vì truyền miệng, một bài đồng dao có thể có vài bản. Dung dăng dung dẻ ở nơi này kết bằng câu này, nơi khác kết bằng câu khác; nu na nu nống có nhà đọc dài, có nhà đọc ngắn. Những khác biệt như vậy là bình thường. Ở lớp, cô chọn một bản để cả lớp đọc cho đều, nhưng không bảo bản của trẻ ở nhà là sai. Một trẻ nói "bà con đọc khác" là cơ hội tốt để cả lớp nghe thêm một bản.
Điều đáng để ý hơn là những bài được gọi là "đồng dao" trên mạng nhưng thật ra là bài mới viết, có người sáng tác, đôi khi nội dung dạy đời hoặc chen quảng cáo. Không có gì sai khi trẻ đọc một bài vè mới hay, miễn là gọi đúng tên của nó. Nhà trường cẩn trọng ở chỗ này: chỉ gọi là đồng dao những bài dân gian đã có trong các tuyển tập văn học dân gian, còn bài mới thì ghi tên người viết nếu biết.
Ba mẹ muốn tìm đồng dao cho con có thể tìm các tuyển tập đồng dao, văn học dân gian Việt Nam của các nhà xuất bản có uy tín, hoặc đơn giản là hỏi ông bà. Một bài ông bà còn nhớ là một bài đã được trẻ con nhiều đời thử qua.
Câu hỏi thường gặp
Con hai tuổi chưa nói rõ thì đọc đồng dao có ích gì?
Có. Trẻ hai tuổi nghe nhịp và vần rất nhạy dù chưa đọc theo được. Trẻ tham gia bằng vỗ tay, đung đưa, cười ở chữ cuối câu. Nghe đi nghe lại một bài, trẻ sẽ bật ra những chữ cuối trước, rồi dần đọc được cả câu. Đừng chờ con nói rõ mới bắt đầu.
Đồng dao có câu đáng sợ hoặc buồn, như con ngựa chết trương, có nên đọc cho con không?
Trẻ nhỏ thường nghe những chữ đó như âm thanh trong trò chơi, không dừng lại ở nghĩa. Nếu con hỏi, ba mẹ trả lời ngắn và bình thản. Nếu con tỏ ra sợ, chọn bài khác; kho đồng dao rất nhiều bài vui, không cần ép một bài cụ thể.
Lớp song ngữ có đọc đồng dao không, hay chỉ đọc vè tiếng Anh?
Ở lớp song ngữ, đồng dao vẫn thuộc phần tiếng Việt và nên có mặt mỗi ngày. Hai thứ tiếng có nhịp, vần và thanh điệu khác nhau, trẻ cần nghe riêng từng thứ cho rõ. Ba mẹ có thể hỏi cô tuần này lớp đọc bài đồng dao nào.
Có nên cho con xem video đồng dao hoạt hình thay cho ba mẹ đọc?
Video có thể giúp con biết thêm bài, nhưng không thay được việc ba mẹ đọc trực tiếp. Khi ba mẹ đọc, con được vỗ tay, chạm tay, điền chữ cuối, và được đáp lại ngay. Nếu dùng video, nên xem cùng con rồi tắt màn hình và đọc lại bằng giọng mình.
Nhà gốc miền Bắc, con học ở TP.HCM, đọc đồng dao theo giọng nào?
Đọc theo giọng tự nhiên của ba mẹ là tốt nhất. Đồng dao không có giọng chuẩn; con nghe giọng nhà ở nhà và giọng cô ở lớp, trẻ nhỏ quen hai giọng rất nhanh. Điều quan trọng là đọc đúng dấu thanh và giữ nhịp đều.
Bao nhiêu bài đồng dao là đủ cho một trẻ mầm non?
Không có con số cần đạt. Thuộc vài bài thật kỹ, đọc được cùng bạn, chơi được trò đi kèm thì có ích hơn biết tên hai mươi bài. Ba mẹ nên nhìn xem con có thích đọc, có tự đọc khi chơi một mình hay không, hơn là đếm số bài.