Bài thơ hợp với trẻ mầm non thường dài từ bốn đến mười hai dòng, viết theo thể bốn chữ hoặc năm chữ, nhịp đều, có vần, và nói về một hình ảnh trẻ đã thấy: con gà, cơn mưa, mặt trăng, bàn tay mẹ. Đọc cho con nghe nhiều lần, đọc chậm và ngắt đúng nhịp, thì con sẽ tự thuộc; không cần ép con học thuộc để đọc cho người khác nghe.
Thơ là một phần quen thuộc của lớp mầm non Việt Nam, nhưng cũng là phần dễ bị biến thành bài trả bài: cô đọc, trẻ đọc theo từng câu, rồi từng bạn đứng lên đọc lại. Cách đó giúp trẻ thuộc, nhưng có khi làm trẻ sợ thơ. Phần dưới đây nói về thơ khác đồng dao chỗ nào, cách chọn bài, những tác giả viết cho thiếu nhi mà ba mẹ có thể tìm, cách đọc cho có nhịp, và chuyện học thuộc nên để ở mức nào.
Thơ cho trẻ khác đồng dao ở chỗ nào
Đồng dao là lời dân gian, không tác giả, gắn với trò chơi, nhiều khi nhảy từ hình ảnh này sang hình ảnh khác chỉ để bắt vần. Thơ thiếu nhi thường có người viết, có chủ đề rõ và được chọn chữ cẩn thận: mỗi câu đều góp vào một bức tranh hay một cảm xúc. Một bài thơ về con gà trống sẽ nói con gà đó làm gì, gáy lúc nào, ai nghe tiếng gáy; nó không chuyển sang con mèo chỉ vì "trống" vần với "cống".
Vì có chủ đề, thơ là chỗ tốt để trẻ học từ mới theo cụm. Một bài thơ về mưa cho trẻ những chữ như lộp độp, tí tách, ướt sũng, ngớt. Một bài về mẹ cho trẻ những động từ chỉ việc chăm sóc. Thơ cũng là lần đầu trẻ gặp lối nói hình ảnh do một người cụ thể nghĩ ra, chứ không phải lời ông bà truyền lại, nên rất hợp để hỏi trẻ "con thấy người viết nhìn thấy gì".
Về hình thức, phần lớn thơ cho tuổi mầm non viết theo thể bốn chữ hoặc năm chữ, khổ ngắn, vần chân rõ. Thơ lục bát cũng được dùng, nhất là với mẫu giáo lớn. Trẻ ba tuổi theo được bài bốn dòng; trẻ năm tuổi theo được bài hai, ba khổ.
Tiêu chí chọn một bài thơ cho con
Ngắn vừa sức. Với trẻ ba tuổi, bốn đến sáu dòng. Với trẻ năm, sáu tuổi, tám đến mười hai dòng, có thể dài hơn nếu bài có điệp khúc. Bài dài hơn thì đọc cho con nghe như nghe kể, không đặt mục tiêu thuộc.
Hình ảnh trẻ đã gặp. Con vật nuôi, cây trong vườn, mưa nắng, đồ dùng trong nhà, người thân. Thơ về những thứ trẻ chưa từng thấy cần thêm tranh hay vật thật đi kèm.
Nhịp đều, có vần. Đọc thử thành tiếng. Nếu chính người lớn đọc thấy vấp, nhịp lệch, thì trẻ sẽ khó theo. Bài thơ hay cho trẻ thường đọc lên là thấy muốn vỗ tay theo.
Có một khoảnh khắc cảm xúc. Một bất ngờ nhỏ, một chút buồn cười, một chút thương. Bài thơ chỉ kể đều đều như một bản mô tả thì trẻ nghe xong là quên.
Có tác giả và nguồn rõ. Thơ lan trên mạng nhiều bài không ghi tác giả hoặc ghi sai. Chọn thơ từ sách có tên tác giả, nhà xuất bản, hoặc hỏi cô ở lớp bài đó lấy từ đâu. Khi đọc cho con, nói tên người viết: trẻ học được rằng mỗi bài thơ là của một người.
Vài tác giả thơ thiếu nhi Việt Nam và nơi tìm bài
Kho thơ viết cho thiếu nhi Việt Nam khá phong phú. Vài cái tên ba mẹ có thể bắt đầu tìm, kèm lưu ý về độ tuổi:
- Trần Đăng Khoa: làm thơ từ khi còn là một cậu bé ở một làng quê Hải Dương cũ (nay thuộc thành phố Hải Phòng), tập thơ Góc sân và khoảng trời rất quen với nhiều thế hệ. Những bài như "Trăng ơi… từ đâu đến?" có câu hỏi của chính một đứa trẻ, rất hợp đọc cho mẫu giáo lớn; "Hạt gạo làng ta" dài và mang hình ảnh thời chiến, hợp hơn với trẻ lớn tuổi.
- Xuân Quỳnh: nhà thơ viết nhiều cho thiếu nhi, trong đó có bài "Bầu trời trong quả trứng" kể về chú gà con nhìn thế giới. Hình ảnh trong trẻo, ngôn ngữ gần lời nói.
- Phạm Hổ: viết rất nhiều thơ ngắn cho tuổi mẫu giáo, nhiều bài về con vật và đồ vật quanh trẻ, như "Chú bò tìm bạn". Thể thơ ngắn, vần rõ, dễ đọc theo.
- Võ Quảng: nhà văn, nhà thơ viết cho thiếu nhi, có bài "Anh Đom Đóm" quen thuộc với nhiều lớp học.
- Các tuyển tập thơ, truyện, câu đố cho trẻ mầm non do các nhà xuất bản giáo dục phát hành: đây là nguồn cô ở lớp thường dùng, bài đã được chọn theo tuổi.
Danh sách trên chỉ là điểm bắt đầu, không phải bảng xếp hạng. Khi tìm bài trên mạng, ba mẹ nên đối chiếu với sách in, vì lời thơ chép trên mạng hay bị sai chữ, mất dòng, hoặc gán nhầm tác giả. Thơ của các tác giả còn được bảo hộ quyền tác giả, nên muốn in lại để dán, phát cho lớp thì cần tôn trọng quy định về bản quyền.
Đọc cho có nhịp: ngắt, nhấn và ngân
Thơ bốn chữ ngắt đôi. Mỗi câu bốn chữ thường ngắt hai – hai. Đọc đều như bước chân, mỗi nhịp một bước. Trẻ dễ vỗ tay theo nhịp này nhất.
Thơ năm chữ ngắt hai – ba hoặc ba – hai. Tuỳ nghĩa của câu mà ngắt. Người đọc nên đọc thầm trước một lần để tìm chỗ ngắt tự nhiên, đừng ngắt máy móc giữa một cụm từ.
Ngân ở chữ có vần. Chữ cuối câu, nhất là chữ bắt vần với câu trước, được đọc dài hơn một chút. Trẻ nghe ra vần nhờ chỗ ngân này.
Nhấn từ gợi hình, gợi tiếng. Những từ như "lấp lánh", "lạch bạch", "ò ó o" được đọc rõ, có thể kèm động tác. Đó là chỗ trẻ nhớ đầu tiên.
Giữ giọng tự nhiên. Không cần lên giọng như đọc thơ trên sân khấu. Giọng nói hằng ngày, chậm hơn một chút, rõ dấu thanh, là đủ cho trẻ nhỏ. Lối đọc quá kịch làm trẻ bắt chước ngữ điệu mà quên mất nghĩa.
Một bài thơ đi vào lớp học như thế nào
Ở lớp, một bài thơ thường được đưa đến trẻ trong vài ngày, không phải trong một tiết duy nhất. Thứ tự hay gặp:
- Cô cho trẻ xem hoặc chạm vào thứ bài thơ nói tới: một chú gà bông, một chậu cây, một vũng nước sau mưa ngoài sân.
- Cô đọc mẫu toàn bài hai lần, chậm, nhìn trẻ, không bắt trẻ đọc theo.
- Cô hỏi về hình ảnh: trong bài có con gì, con đó làm gì, ở đâu. Trẻ trả lời bằng lời của mình.
- Ngày hôm sau, cô đọc lại và dừng ở chữ cuối mỗi câu để trẻ điền.
- Cả lớp đọc cùng, kèm động tác do trẻ nghĩ ra cho từng câu.
- Bài thơ được đọc lại trong những lúc chuyển hoạt động, lúc chờ, hoặc trẻ tự đọc cho nhau ở góc sách.
Sau vài ngày như vậy, phần lớn trẻ đã thuộc mà không ai bắt học. Trẻ nào chưa thuộc vẫn đọc theo được những chữ cuối câu, và đó cũng là một bước tiến.
Lục bát và lời ru: thơ có sẵn trong nhà
Trước khi biết tới bài thơ đầu tiên ở lớp, nhiều trẻ đã nghe thơ từ lời ru của bà, của mẹ. Lời ru Việt Nam phần lớn là ca dao theo thể lục bát, ngân dài theo điệu ru của từng vùng. Ở Nam Bộ, tiếng "ầu ơ" mở đầu những câu như "Ví dầu cầu ván đóng đinh, cầu tre lắc lẻo gập ghềnh khó đi". Ở nhiều vùng khác, "Gió đưa cây cải về trời, rau răm ở lại chịu lời đắng cay" là câu ru quen.
Trẻ nghe lời ru không hiểu nghĩa, nhưng nghe được nhịp sáu – tám của lục bát, nghe được giọng thấp và chậm của người ru. Đó là lớp thơ đầu tiên, nằm sẵn trong nhà. Khi con lớn hơn và gặp thơ lục bát ở lớp mẫu giáo lớn, nhịp đó đã quen tai.
Gia đình nào còn ông bà biết ru, nên giữ lại: ghi âm một vài câu ru của bà, để dành cho con nghe sau này. Nhiều nhà trẻ ở thành phố vẫn dùng lời ru trong giờ ngủ trưa cho nhóm nhỏ nhất, vì giọng ru đều giúp trẻ dịu xuống. Lời ru là chỗ thơ và tình thương gặp nhau, và đó là thứ khó tìm được ở bất kỳ ứng dụng nào.
Có nên bắt con học thuộc thơ?
Thuộc thơ có ích: trẻ giữ được trong đầu một câu tiếng Việt chuẩn, có nhịp, có vần, và có thể lấy ra dùng khi cần. Nhưng ích lợi đó đến từ việc thuộc một cách tự nhiên qua nghe nhiều lần, không đến từ việc bị bắt đọc đi đọc lại cho tới khi không sai. Hai cách thuộc cho ra hai cảm giác rất khác: một trẻ thích thơ và một trẻ sợ bị gọi lên đọc.
Điều ba mẹ hay làm mà nên tránh là bắt con đứng đọc thơ cho khách nghe, cho ông bà nghe qua điện thoại, hoặc so con với anh chị họ thuộc nhiều bài hơn. Một số trẻ thích được biểu diễn, nhưng nhiều trẻ thấy căng thẳng. Cho con được chọn: "con muốn đọc cho bà nghe không?" Nếu con lắc đầu, ba mẹ đọc thay, con sẽ tự đọc theo khi thấy thoải mái.
Với các cuộc thi đọc thơ ở trường, nhiều lớp làm theo kiểu ngày hội: trẻ nào muốn thì lên, đọc cùng bạn hoặc cùng cô, không chấm điểm, không xếp hạng. Đó là cách phù hợp với tuổi mầm non. Nếu con chưa muốn lên, con vẫn được ngồi nghe bạn đọc, và nghe cũng là học.
Khi trẻ tự ghép vần: những bài "thơ" đầu tiên của con
Khoảng bốn, năm tuổi, nhiều trẻ bắt đầu chơi với vần: "con mèo leo trèo", "bánh bao ngọt ngào". Đó là dấu hiệu rất tốt, cho thấy trẻ nghe ra được phần vần của tiếng Việt. Người lớn có thể đáp lại bằng cách ghép tiếp một câu, rồi để trẻ ghép câu sau. Trò này chơi được trên xe, trong bữa ăn, lúc tắm.
Khi con nói ra hai, ba câu có vần, ba mẹ viết lại vào một cuốn sổ, ghi ngày và tên con là "tác giả". Đọc lại cho con nghe sau vài tuần. Trẻ rất tự hào khi thấy lời mình được viết ra và đọc lại, và hiểu rằng thơ là thứ một người bình thường như mình cũng làm được, đúng như cậu bé Trần Đăng Khoa đã làm thơ từ khi còn nhỏ.
Không cần sửa "thơ" của con cho đúng luật. Vần lệch, nhịp lệch là chuyện bình thường. Điều đáng giữ là niềm vui khi con chơi với tiếng mẹ đẻ của mình.
Câu hỏi thường gặp
Con ba tuổi nghe thơ mà không chịu đọc theo, có sao không?
Không sao. Nhiều trẻ nghe rất lâu rồi mới đọc theo, và vẫn thuộc trong đầu. Ba mẹ cứ đọc đều đặn, dừng ở chữ cuối câu cho con điền. Nhiều trẻ sẽ bất ngờ đọc cả bài vào một lúc không ai yêu cầu, như khi đang chơi một mình.
Nên đọc thơ cho con vào lúc nào trong ngày?
Những lúc con thư thả và gần ba mẹ: trước giờ ngủ, khi tắm, khi ngồi chờ, trên đường đi. Không cần dành riêng giờ học thơ. Một bài thơ ngắn đọc ba lần trong ngày vào những lúc tự nhiên có tác dụng hơn một buổi ngồi học nửa giờ.
Thơ trên mạng hay bị sai chữ, làm sao biết bản nào đúng?
Đối chiếu với sách in có tên tác giả và nhà xuất bản, hoặc hỏi cô ở lớp bản lớp đang dùng. Nếu hai bản khác nhau một vài chữ mà không chắc bản nào đúng, chọn bản trong sách in. Tránh những trang chép thơ không ghi tác giả.
Con đọc thơ bằng giọng ê a, kéo dài, có cần sửa không?
Trẻ hay bắt chước cách đọc đồng thanh ê a ở lớp. Ba mẹ không cần sửa bằng lời; chỉ cần tự đọc mẫu bằng giọng tự nhiên nhiều lần, con sẽ dần bắt chước giọng đó. Có thể chơi trò đọc một câu thật nhỏ, một câu thật to để con thấy giọng có nhiều cách.
Có nên cho con học thơ tiếng Anh cùng lúc với thơ tiếng Việt?
Có thể, miễn mỗi thứ tiếng được đọc riêng, đúng nhịp của nó. Thơ tiếng Việt dựa vào thanh điệu và vần, thơ tiếng Anh dựa vào trọng âm. Trộn hai thứ trong một bài làm trẻ khó nghe ra nhịp của cả hai. Phần tiếng Anh nên hỏi cô dạy tiếng Anh.
Ở nhà không ai biết đọc thơ hay, có ảnh hưởng tới con không?
Không cần đọc hay, chỉ cần đọc rõ, chậm và đều. Trẻ thích nghe giọng ba mẹ hơn giọng diễn viên. Nếu ba mẹ ngại, có thể bắt đầu bằng những bài rất ngắn bốn dòng và đọc cùng con, dần dần sẽ quen.